jagged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having sharp, pointed projections or notches; unevenly cut or torn.
Vietnamese Meaning
Có các phần nhô ra hoặc rãnh sắc nhọn, nhọn; bị cắt hoặc xé không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jagged rocks made climbing dangerous."
"Những tảng đá lởm chởm khiến việc leo trèo trở nên nguy hiểm."
-
"The coastline was jagged and dramatic."
"Đường bờ biển lởm chởm và hùng vĩ."
-
"She cut her finger on a jagged piece of glass."
"Cô ấy bị đứt tay vào một mảnh thủy tinh lởm chởm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jag | Điểm hoặc chỗ lồi lõm sắc nhọn |
| Verb | jag | Cắt hoặc xé một cách lởm chởm, không đều |
| Noun | jaggedness | Sự lởm chởm, sự gồ ghề, sự sắc nhọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "jagged" thường được dùng để mô tả các vật thể có bề mặt không đều, gồ ghề và lởm chởm, như đá, thủy tinh vỡ, hoặc mép của vật bị xé rách. Nó mang ý nghĩa về sự không hoàn hảo, có thể gây nguy hiểm hoặc khó chịu khi chạm vào. So sánh với "rough": rough chỉ bề mặt không mịn màng, có thể không có các cạnh sắc nhọn như jagged.
Prepositions
"Jagged with" thường mô tả vật có bề mặt được bao phủ hoặc đặc trưng bởi các phần lởm chởm. Ví dụ: "The mountain was jagged with rocks." "Jagged at" có thể dùng để chỉ một vị trí cụ thể có sự lởm chởm. Ví dụ: "The glass was jagged at the edges."
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp jagged rocks (những tảng đá sắc nhọn lởm chởm)
-
rough rough jagged edges (những cạnh thô ráp, sắc nhọn)
-
uneven uneven jagged surface (bề mặt gồ ghề không bằng phẳng)
-
edges jagged edges (các cạnh sắc nhọn/lởm chởm)
-
rocks jagged rocks (những tảng đá lởm chởm)
-
teeth jagged teeth (răng lởm chởm)
-
mountains jagged mountains (những ngọn núi lởm chởm/gồ ghề)
-
line a jagged line (một đường răng cưa)
-
glass jagged glass (mảnh kính vỡ sắc nhọn)
-
peak jagged peak (đỉnh núi sắc nhọn, lởm chởm)
Idioms
-
the jagged edges of something
Những khía cạnh khó khăn, khắc nghiệt, hoặc không dễ chịu của một tình huống, sự thật hay cảm xúc.
"The book explores the jagged edges of human despair."
(Cuốn sách khám phá những khía cạnh khắc nghiệt của sự tuyệt vọng của con người.)
-
a jagged path/road
Một con đường đầy khó khăn, không bằng phẳng, ẩn chứa nhiều thử thách hoặc trở ngại (có thể dùng nghĩa bóng).
"Her journey to success was a jagged path full of challenges."
(Hành trình đi đến thành công của cô ấy là một con đường gập ghềnh đầy thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jagged
tính từCó các phần nhô ra hoặc rãnh sắc nhọn, nhọn; bị cắt hoặc xé không đều.
"The jagged rocks made climbing dangerous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jagged".
