(Top Banner Ad)
jagged
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Mô tả

jagged

UK: /ˈdʒæɡɪd/ • US: /ˈdʒæɡɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lởm chởm gồ ghề có cạnh sắc không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sharp, pointed projections or notches; unevenly cut or torn.

Vietnamese Meaning

Có các phần nhô ra hoặc rãnh sắc nhọn, nhọn; bị cắt hoặc xé không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jagged rocks made climbing dangerous."

    "Những tảng đá lởm chởm khiến việc leo trèo trở nên nguy hiểm."

  • "The coastline was jagged and dramatic."

    "Đường bờ biển lởm chởm và hùng vĩ."

  • "She cut her finger on a jagged piece of glass."

    "Cô ấy bị đứt tay vào một mảnh thủy tinh lởm chởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jag Điểm hoặc chỗ lồi lõm sắc nhọn
Verb jag Cắt hoặc xé một cách lởm chởm, không đều
Noun jaggedness Sự lởm chởm, sự gồ ghề, sự sắc nhọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

English
jag
English
jagged

Nguồn gốc của từ 'jagged'

Từ 'jagged' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 16, bắt nguồn từ danh từ 'jag' (khoảng thế kỷ 15) và động từ 'jag' (cuối thế kỷ 15). 'Jag' ban đầu có nghĩa là một điểm hoặc vết cắt sắc nhọn, lởm chởm hoặc hành động cắt xé không đều. Nguồn gốc sâu xa hơn của từ 'jag' vẫn còn là một bí ẩn, có thể liên quan đến các từ trong tiếng Hạ Đức hoặc tiếng Scandinavia cổ mang nghĩa 'châm' hoặc 'xé'.

Usage Note

Từ "jagged" thường được dùng để mô tả các vật thể có bề mặt không đều, gồ ghề và lởm chởm, như đá, thủy tinh vỡ, hoặc mép của vật bị xé rách. Nó mang ý nghĩa về sự không hoàn hảo, có thể gây nguy hiểm hoặc khó chịu khi chạm vào. So sánh với "rough": rough chỉ bề mặt không mịn màng, có thể không có các cạnh sắc nhọn như jagged.

Prepositions

with at

"Jagged with" thường mô tả vật có bề mặt được bao phủ hoặc đặc trưng bởi các phần lởm chởm. Ví dụ: "The mountain was jagged with rocks." "Jagged at" có thể dùng để chỉ một vị trí cụ thể có sự lởm chởm. Ví dụ: "The glass was jagged at the edges."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jagged
  • sharp sharp jagged rocks
    (những tảng đá sắc nhọn lởm chởm)
  • rough rough jagged edges
    (những cạnh thô ráp, sắc nhọn)
  • uneven uneven jagged surface
    (bề mặt gồ ghề không bằng phẳng)
jagged + Noun
  • edges jagged edges
    (các cạnh sắc nhọn/lởm chởm)
  • rocks jagged rocks
    (những tảng đá lởm chởm)
  • teeth jagged teeth
    (răng lởm chởm)
  • mountains jagged mountains
    (những ngọn núi lởm chởm/gồ ghề)
  • line a jagged line
    (một đường răng cưa)
  • glass jagged glass
    (mảnh kính vỡ sắc nhọn)
  • peak jagged peak
    (đỉnh núi sắc nhọn, lởm chởm)

Idioms

  • the jagged edges of something

    Những khía cạnh khó khăn, khắc nghiệt, hoặc không dễ chịu của một tình huống, sự thật hay cảm xúc.

    "The book explores the jagged edges of human despair."

    (Cuốn sách khám phá những khía cạnh khắc nghiệt của sự tuyệt vọng của con người.)

  • a jagged path/road

    Một con đường đầy khó khăn, không bằng phẳng, ẩn chứa nhiều thử thách hoặc trở ngại (có thể dùng nghĩa bóng).

    "Her journey to success was a jagged path full of challenges."

    (Hành trình đi đến thành công của cô ấy là một con đường gập ghềnh đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jagged

tính từ
Lật mặt

Có các phần nhô ra hoặc rãnh sắc nhọn, nhọn; bị cắt hoặc xé không đều.

"The jagged rocks made climbing dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jagged".

Hình ảnh gồ ghề trong tự nhiên và nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, những ngọn núi gồ ghề (jagged mountains) thường được dùng làm biểu tượng cho vẻ đẹp hoang dã, sự thách thức, hoặc sự cô lập trong tự nhiên. Chúng xuất hiện nhiều trong văn học và hội họa để gợi lên cảm giác hùng vĩ nhưng cũng khắc nghiệt.

Biểu cảm cảm xúc và sự trừu tượng

Từ 'jagged' cũng được dùng để mô tả những cảm xúc hoặc trải nghiệm khó khăn, không ổn định. Ví dụ, 'jagged emotions' có thể chỉ những cảm xúc gay gắt, mâu thuẫn hoặc đau đớn. Trong nghệ thuật, các đường nét gồ ghề (jagged lines) thường truyền tải năng lượng, sự căng thẳng hoặc sự gián đoạn.