(Top Banner Ad)
rugged
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Mô tả tính cách

rugged

UK: /ˈrʌɡɪd/ • US: /ˈrʌɡɪd/

Nghĩa tiếng Việt

gồ ghề lởm chởm hiểm trở mạnh mẽ phong trần bền bỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having a rough, uneven surface; (of a man) having attractively strong, rough features.

Vietnamese Meaning

gồ ghề, lởm chởm; (về đàn ông) có vẻ ngoài mạnh mẽ, phong trần và hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastline is rugged and beautiful."

    "Đường bờ biển gồ ghề nhưng rất đẹp."

  • "He had a rugged face and a powerful build."

    "Anh ta có một khuôn mặt phong trần và thân hình vạm vỡ."

  • "The car is built to handle rugged terrain."

    "Chiếc xe được chế tạo để có thể di chuyển trên địa hình gồ ghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruggedness Sự gồ ghề, sự thô ráp; sự kiên cường, sự cứng rắn
Adverb ruggedly Một cách gồ ghề, thô ráp; một cách kiên cường, cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Mô tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rogg
Middle English
rugge
Middle English
rugged
Modern English
rugged

Nguồn gốc từ 'rugged'

Từ 'rugged' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'rogg', mang nghĩa là 'một túm lông xù' hoặc 'thứ gì đó thô ráp, lởm chởm'. Qua tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'rugge' (vải thô, xù xì) và sau đó là 'rugged', dùng để miêu tả những thứ không bằng phẳng, gồ ghề, hoặc có vẻ ngoài mạnh mẽ, cứng rắn. Hình dung một tấm thảm len thô ráp hoặc một ngọn núi lởm chởm, bạn sẽ hiểu được cảm giác ban đầu của từ này.

Usage Note

Khi mô tả địa hình, 'rugged' ám chỉ sự hiểm trở, khó khăn khi di chuyển. Khi mô tả người, 'rugged' thường mang nghĩa tích cực, chỉ vẻ đẹp nam tính, mạnh mẽ, không bóng bẩy. Khác với 'rough' chỉ sự thô ráp đơn thuần, 'rugged' có thêm sắc thái về sự mạnh mẽ và bền bỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rugged
  • rugged rugged terrain
    (địa hình gồ ghề, hiểm trở)
  • rugged rugged landscape
    (phong cảnh hoang sơ, hiểm trở)
  • rugged rugged coastline
    (bờ biển lởm chởm, gồ ghề)
  • rugged rugged beauty
    (vẻ đẹp hoang sơ, mạnh mẽ)
Noun / Adjective + rugged
  • rugged rugged individualism
    (chủ nghĩa cá nhân tự lực/mạnh mẽ)
  • rugged rugged features
    (những đường nét thô kệch/mạnh mẽ trên khuôn mặt)
  • rugged rugged determination
    (ý chí kiên cường)
  • rugged rugged good looks
    (vẻ ngoài điển trai mạnh mẽ, nam tính)

Idioms

  • rugged individualism

    Chủ nghĩa cá nhân tự lực/mạnh mẽ; niềm tin rằng mỗi cá nhân nên tự dựa vào bản thân thay vì phụ thuộc vào chính phủ hoặc cộng đồng.

    "The concept of "rugged individualism" is deeply ingrained in American culture."

    (Khái niệm "chủ nghĩa cá nhân tự lực" đã ăn sâu vào văn hóa Mỹ.)

  • rugged good looks

    Vẻ ngoài điển trai mạnh mẽ, nam tính, có phần thô ráp nhưng cuốn hút.

    "He's known for his rugged good looks and charming smile."

    (Anh ấy nổi tiếng với vẻ ngoài điển trai nam tính và nụ cười quyến rũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rugged

tính từ
Lật mặt

gồ ghề, lởm chởm; (về đàn ông) có vẻ ngoài mạnh mẽ, phong trần và hấp dẫn.

"The coastline is rugged and beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rugged".

Chủ nghĩa cá nhân tự lực (Rugged Individualism)

Khái niệm 'rugged individualism' nổi bật trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là trong lịch sử khai phá miền Tây. Nó đề cao tinh thần tự lực, độc lập, và khả năng mỗi cá nhân tự vượt qua khó khăn mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Điều này góp phần hình thành nên hình ảnh người Mỹ mạnh mẽ, độc lập và dám đương đầu với thử thách.

Biểu tượng nam tính

Trong văn hóa phương Tây, từ 'rugged' thường được dùng để miêu tả một hình ảnh nam tính lý tưởng: mạnh mẽ, kiên cường, tháo vát, chịu khó và có khả năng sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt. Điều này gợi liên tưởng đến những người thợ săn, cao bồi, hoặc những nhà thám hiểm, những người sống gần gũi với thiên nhiên hoang dã và không ngại khó khăn.