(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cram
B2

cram

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

học nhồi nhét học gạo nhồi nhét chen chúc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cram'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Học nhồi nhét, học gạo, cố gắng học thuộc lòng nhiều thông tin trong một thời gian ngắn trước kỳ thi.

Definition (English Meaning)

To prepare for an examination by learning a lot of information quickly.

Ví dụ Thực tế với 'Cram'

  • "I have to cram for my history exam tomorrow."

    "Tôi phải học nhồi nhét cho kỳ thi lịch sử vào ngày mai."

  • "Don't cram all your clothes into one suitcase."

    "Đừng nhồi nhét tất cả quần áo của bạn vào một cái vali."

  • "She crammed the dirty clothes into the washing machine."

    "Cô ấy nhồi đống quần áo bẩn vào máy giặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cram'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

learn(học tập)
study(nghiên cứu, học tập)

Từ liên quan (Related Words)

exam(kỳ thi)
memorize(học thuộc lòng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Cram'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học vội vàng, không hiệu quả, chỉ tập trung vào việc ghi nhớ chứ không hiểu sâu sắc vấn đề. Khác với 'study' (học tập) là việc học có kế hoạch, bài bản, 'cram' mang tính chất tạm thời và khẩn cấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for into

'Cram for': Học nhồi nhét để chuẩn bị cho cái gì đó (thường là kỳ thi). 'Cram something into': Cố gắng nhồi nhét cái gì đó (thông tin) vào đâu (trí nhớ) trong một khoảng thời gian ngắn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cram'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)