(Top Banner Ad)
cram
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

cram

UK: /kræm/ • US: /kræm/

Nghĩa tiếng Việt

học nhồi nhét học gạo nhồi nhét chen chúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare for an examination by learning a lot of information quickly.

Vietnamese Meaning

Học nhồi nhét, học gạo, cố gắng học thuộc lòng nhiều thông tin trong một thời gian ngắn trước kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to cram for my history exam tomorrow."

    "Tôi phải học nhồi nhét cho kỳ thi lịch sử vào ngày mai."

  • "Don't cram all your clothes into one suitcase."

    "Đừng nhồi nhét tất cả quần áo của bạn vào một cái vali."

  • "She crammed the dirty clothes into the washing machine."

    "Cô ấy nhồi đống quần áo bẩn vào máy giặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cram nhồi nhét, học gạo
Noun cramming sự học nhồi nhét trước kỳ thi
Noun crammer sách luyện thi cấp tốc hoặc học sinh học nhồi nhét
Adjective crammed chật ních, đông đúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krimman
Old English
crammian
Middle English
crammen

Hành động nhồi nhét

Từ 'cram' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'crammian', có nghĩa là nhét một thứ gì đó vào không gian hẹp đến mức đầy ứ. Ban đầu nó được dùng để mô tả việc nhồi thức ăn vào túi hoặc dạ dày, sau đó mới phát triển thành nghĩa nhồi nhét kiến thức vào đầu trong học tập.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học vội vàng, không hiệu quả, chỉ tập trung vào việc ghi nhớ chứ không hiểu sâu sắc vấn đề. Khác với 'study' (học tập) là việc học có kế hoạch, bài bản, 'cram' mang tính chất tạm thời và khẩn cấp.

Prepositions

for into

'Cram for': Học nhồi nhét để chuẩn bị cho cái gì đó (thường là kỳ thi). 'Cram something into': Cố gắng nhồi nhét cái gì đó (thông tin) vào đâu (trí nhớ) trong một khoảng thời gian ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cram
  • for cram for an exam
    (học nhồi nhét để chuẩn bị cho kỳ thi)
  • into cram everything into a suitcase
    (nhồi nhét mọi thứ vào một chiếc vali)
Adjective + Crammed
  • completely completely crammed with people
    (hoàn toàn chật ních người)
  • tightly tightly crammed into the bus
    (nhồi nhét chặt cứng trên xe buýt)

Idioms

  • Cram something down someone's throat

    Ép buộc ai đó phải chấp nhận một ý kiến hay niềm tin nào đó

    "I'm tired of him cramming his political views down my throat."

    (Tôi phát mệt với việc anh ta cứ ép tôi phải nghe theo quan điểm chính trị của anh ta.)

  • Crammed to the gills

    Chật cứng, không còn một chỗ trống nào

    "The restaurant was crammed to the gills with tourists."

    (Nhà hàng chật ních khách du lịch, không còn chỗ trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cram

Động từ
Lật mặt

Học nhồi nhét, học gạo, cố gắng học thuộc lòng nhiều thông tin trong một thời gian ngắn trước kỳ thi.

"I have to cram for my history exam tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cram".

Cram Schools (Lò luyện thi)

Ở các nước phương Tây và đặc biệt là Đông Á, 'cram schools' là những cơ sở giáo dục ngoài giờ chuyên chuẩn bị cho học sinh các kỳ thi quan trọng. Tại Anh, 'crammers' thường là các trường tư thục chuyên giúp học sinh đạt điểm cao trong thời gian ngắn.

Văn hóa 'All-nighter'

Trong đời sống sinh viên phương Tây, 'cramming' thường đi đôi với việc thức trắng đêm (pulling an all-nighter) ngay trước ngày thi. Mặc dù được coi là một trải nghiệm sinh viên điển hình, các chuyên gia giáo dục luôn cảnh báo về hiệu quả thấp của phương pháp này.