cram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prepare for an examination by learning a lot of information quickly.
Vietnamese Meaning
Học nhồi nhét, học gạo, cố gắng học thuộc lòng nhiều thông tin trong một thời gian ngắn trước kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to cram for my history exam tomorrow."
"Tôi phải học nhồi nhét cho kỳ thi lịch sử vào ngày mai."
-
"Don't cram all your clothes into one suitcase."
"Đừng nhồi nhét tất cả quần áo của bạn vào một cái vali."
-
"She crammed the dirty clothes into the washing machine."
"Cô ấy nhồi đống quần áo bẩn vào máy giặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học vội vàng, không hiệu quả, chỉ tập trung vào việc ghi nhớ chứ không hiểu sâu sắc vấn đề. Khác với 'study' (học tập) là việc học có kế hoạch, bài bản, 'cram' mang tính chất tạm thời và khẩn cấp.
Prepositions
'Cram for': Học nhồi nhét để chuẩn bị cho cái gì đó (thường là kỳ thi). 'Cram something into': Cố gắng nhồi nhét cái gì đó (thông tin) vào đâu (trí nhớ) trong một khoảng thời gian ngắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for cram for an exam (học nhồi nhét để chuẩn bị cho kỳ thi)
-
into cram everything into a suitcase (nhồi nhét mọi thứ vào một chiếc vali)
-
completely completely crammed with people (hoàn toàn chật ních người)
-
tightly tightly crammed into the bus (nhồi nhét chặt cứng trên xe buýt)
Idioms
-
Cram something down someone's throat
Ép buộc ai đó phải chấp nhận một ý kiến hay niềm tin nào đó
"I'm tired of him cramming his political views down my throat."
(Tôi phát mệt với việc anh ta cứ ép tôi phải nghe theo quan điểm chính trị của anh ta.)
-
Crammed to the gills
Chật cứng, không còn một chỗ trống nào
"The restaurant was crammed to the gills with tourists."
(Nhà hàng chật ních khách du lịch, không còn chỗ trống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cram
Động từHọc nhồi nhét, học gạo, cố gắng học thuộc lòng nhiều thông tin trong một thời gian ngắn trước kỳ thi.
"I have to cram for my history exam tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cram".
