(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ swot
B2

swot

Noun

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách dân nghiện học học ngày học đêm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người học hành quá chăm chỉ và bị coi là nhàm chán hoặc kém giao tiếp xã hội.

Definition (English Meaning)

A person who studies excessively hard and is perceived as boring or socially inept.

Ví dụ Thực tế với 'Swot'

  • "He's such a swot; he never goes out."

    "Anh ta đúng là mọt sách; anh ta chẳng bao giờ đi chơi cả."

  • "She's been swotting all week for her finals."

    "Cô ấy đã học hành chăm chỉ cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ."

  • "Don't be such a swot; come out with us tonight!"

    "Đừng có mọt sách thế; đi chơi với chúng tôi tối nay đi!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Swot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: swot
  • Verb: swot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

grind(người nghiện học)
bookworm(mọt sách)

Trái nghĩa (Antonyms)

slacker(người lười biếng)
loafer(người lười biếng, ăn không ngồi rồi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Swot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'swot' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người học chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng mà không có sự hiểu biết sâu sắc hoặc kỹ năng xã hội. Nó khác với 'scholar' (học giả) vì 'scholar' có nghĩa tích cực hơn, chỉ người có kiến thức uyên bác và đóng góp cho tri thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Swot'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he needed to pass the exam, he had to swot all night.
Vì cần phải vượt qua kỳ thi, anh ấy đã phải học nhồi nhét cả đêm.
Phủ định
Although she knew the material well, she didn't swot as much as her classmates.
Mặc dù cô ấy nắm vững kiến thức, cô ấy không học nhồi nhét nhiều như các bạn cùng lớp.
Nghi vấn
If you want to get a good grade, will you swot every day?
Nếu bạn muốn đạt điểm cao, bạn sẽ học nhồi nhét mỗi ngày chứ?

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he swots so hard guarantees his success.
Việc anh ấy học hành chăm chỉ đảm bảo sự thành công của anh ấy.
Phủ định
Whether she will swot for the exam is not certain.
Việc cô ấy có học hành chăm chỉ cho kỳ thi hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he chooses to swot all night remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn học thâu đêm vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dedication was clear: he would swot day and night to achieve top grades.
Sự tận tâm của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy sẽ dùi mài kinh sử cả ngày lẫn đêm để đạt được điểm cao nhất.
Phủ định
She avoided being a swot: instead, she focused on understanding the concepts rather than just memorizing them.
Cô ấy tránh trở thành một người mọt sách: thay vào đó, cô ấy tập trung vào việc hiểu các khái niệm hơn là chỉ ghi nhớ chúng.
Nghi vấn
Is he really a swot: does he spend all his time studying without any social life?
Anh ấy có thực sự là một mọt sách không: anh ấy có dành toàn bộ thời gian để học mà không có đời sống xã hội nào không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)