(Top Banner Ad)
swot
B2
Noun B2 Giáo dục

swot

UK: /swɒt/ • US: /swɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách dân nghiện học học ngày học đêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies excessively hard and is perceived as boring or socially inept.

Vietnamese Meaning

Một người học hành quá chăm chỉ và bị coi là nhàm chán hoặc kém giao tiếp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a swot; he never goes out."

    "Anh ta đúng là mọt sách; anh ta chẳng bao giờ đi chơi cả."

  • "She's been swotting all week for her finals."

    "Cô ấy đã học hành chăm chỉ cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ."

  • "Don't be such a swot; come out with us tonight!"

    "Đừng có mọt sách thế; đi chơi với chúng tôi tối nay đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swot Người học hành chăm chỉ, người chỉ chú tâm vào việc học (thường mang hàm ý hơi tiêu cực, mọt sách)
Verb swot Học hành chăm chỉ, ôn tập miệt mài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old/Dialectal)
sweat
English (School Slang)
swot

Nguồn Gốc Từ 'Sweat'

Từ 'swot' có nguồn gốc từ tiếng Anh thông tục, đặc biệt là ở Anh, thường được cho là bắt nguồn từ động từ 'sweat' (đổ mồ hôi, làm việc vất vả). Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc học hành chăm chỉ, miệt mài đến mức phải 'đổ mồ hôi' để đạt được kết quả. 'Swot' xuất hiện như một từ lóng trong trường học vào khoảng thế kỷ 19, dùng để chỉ hành động ôn tập kỹ lưỡng hoặc một người học rất chuyên cần.

Usage Note

Từ 'swot' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người học chỉ tập trung vào việc học thuộc lòng mà không có sự hiểu biết sâu sắc hoặc kỹ năng xã hội. Nó khác với 'scholar' (học giả) vì 'scholar' có nghĩa tích cực hơn, chỉ người có kiến thức uyên bác và đóng góp cho tri thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swot (verb)
  • swot swot up on (something)
    (ôn luyện, học kỹ lưỡng về (một chủ đề hoặc môn học))
  • swot swot for an exam
    (ôn thi một cách chăm chỉ cho kỳ thi)
  • swot swot hard
    (học hành rất chăm chỉ, miệt mài)
Adjective + swot (noun)
  • real a real swot
    (một người cực kỳ chăm học (thường hàm ý có chút châm biếm))
  • bit a bit of a swot
    (một người hơi chăm học quá mức (ngụ ý nhẹ nhàng hơn))

Idioms

  • Swot up on something

    Ôn luyện, học kỹ lưỡng một chủ đề cụ thể, đặc biệt là trước kỳ thi, bài kiểm tra hoặc một sự kiện quan trọng.

    "I need to swot up on my history for the test tomorrow."

    (Tôi cần ôn kỹ lịch sử cho bài kiểm tra ngày mai.)

  • Be a bit of a swot

    Là người học quá chăm chỉ hoặc chỉ quan tâm đến việc học, đôi khi bị coi là kém giao tiếp xã hội (thường dùng ở Anh với ý hơi tiêu cực hoặc trêu chọc).

    "Don't be such a swot, let's go out and have some fun!"

    (Đừng có mà mọt sách như vậy chứ, đi chơi vui vẻ đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swot

Noun
Lật mặt

Một người học hành quá chăm chỉ và bị coi là nhàm chán hoặc kém giao tiếp xã hội.

"He's such a swot; he never goes out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he needed to pass the exam, he had to swot all night.
Vì cần phải vượt qua kỳ thi, anh ấy đã phải học nhồi nhét cả đêm.
Phủ định
Although she knew the material well, she didn't swot as much as her classmates.
Mặc dù cô ấy nắm vững kiến thức, cô ấy không học nhồi nhét nhiều như các bạn cùng lớp.
Nghi vấn
If you want to get a good grade, will you swot every day?
Nếu bạn muốn đạt điểm cao, bạn sẽ học nhồi nhét mỗi ngày chứ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he swots so hard guarantees his success.
Việc anh ấy học hành chăm chỉ đảm bảo sự thành công của anh ấy.
Phủ định
Whether she will swot for the exam is not certain.
Việc cô ấy có học hành chăm chỉ cho kỳ thi hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he chooses to swot all night remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn học thâu đêm vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dedication was clear: he would swot day and night to achieve top grades.
Sự tận tâm của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy sẽ dùi mài kinh sử cả ngày lẫn đêm để đạt được điểm cao nhất.
Phủ định
She avoided being a swot: instead, she focused on understanding the concepts rather than just memorizing them.
Cô ấy tránh trở thành một người mọt sách: thay vào đó, cô ấy tập trung vào việc hiểu các khái niệm hơn là chỉ ghi nhớ chúng.
Nghi vấn
Is he really a swot: does he spend all his time studying without any social life?
Anh ấy có thực sự là một mọt sách không: anh ấy có dành toàn bộ thời gian để học mà không có đời sống xã hội nào không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Swot hard for your exams!
Hãy học hành chăm chỉ cho kỳ thi của bạn!
Phủ định
Don't swot all night before the exam; get some sleep.
Đừng nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi; hãy ngủ một chút.
Nghi vấn
Please swot on this chapter carefully.
Vui lòng học kỹ chương này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swot".

Hàm ý của 'swot' trong tiếng Anh Anh

Ở Anh, từ 'swot' thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc châm biếm khi dùng như một danh từ. Nó chỉ người học quá chăm chỉ, dành hết thời gian cho sách vở và đôi khi bỏ bê các hoạt động xã hội khác. Nó tương tự như 'nerd' hoặc 'bookworm' nhưng tập trung vào hành vi học tập chăm chỉ quá mức đến mức bị coi là 'thiếu cân bằng'.

Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ

Từ 'swot' chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English) và ít phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh Mỹ (American English). Người Mỹ thường dùng các từ như 'nerd', 'geek' hoặc 'bookworm' để chỉ người chăm học hoặc mọt sách, thay vì 'swot'.