(Top Banner Ad)
mug up
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Học tập, Thi cử

mug up

UK: /mʌɡ ʌp/ • US: /mʌɡ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

học tủ học gạo học nhồi nhét học cấp tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To study something intensively, especially in a short period of time before an exam.

Vietnamese Meaning

Học tủ, học gạo, học nhồi nhét, học cấp tốc một cái gì đó một cách chuyên cần, đặc biệt trong một khoảng thời gian ngắn trước kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to mug up on Shakespeare before the exam."

    "Tôi cần phải học tủ Shakespeare trước kỳ thi."

  • "She's been mugging up on her French verbs all week."

    "Cô ấy đã học tủ các động từ tiếng Pháp cả tuần nay."

  • "He had to mug up on the company's policies before the meeting."

    "Anh ấy phải học gạo về các chính sách của công ty trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mug Học nhồi, học cấp tốc (không chính thức, thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Noun mugging Hành động học nhồi, học cấp tốc (không chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học tập, Thi cử

Etymology (Nguồn gốc)

English
mug (noun)
English
mug (verb, slang: to make faces, to study intently)
English
mug up (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'mug up'

Cụm động từ 'mug up' có nguồn gốc từ tiếng lóng của Anh vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Từ 'mug' ban đầu có nghĩa là 'mặt' hoặc 'cái cốc'. Khi được dùng như động từ trong tiếng lóng, 'mug' có thể mang nghĩa là làm mặt xấu hoặc tập trung cao độ, đôi khi ám chỉ việc nhồi nhét. Việc kết hợp với 'up' (lên) tạo ra ý nghĩa học nhồi, học cấp tốc, như thể đang 'nhồi nhét' kiến thức vào đầu một cách dồn dập.

Usage Note

Cụm động từ 'mug up' thường mang ý nghĩa học tập một cách vội vã và có phần thụ động, tập trung vào việc ghi nhớ thông tin để vượt qua kỳ thi hơn là hiểu sâu sắc vấn đề. Nó khác với 'study' (học) thông thường, vốn mang tính chất nghiên cứu và tìm hiểu kiến thức một cách bài bản hơn. So với 'cram' (nhồi nhét), 'mug up' có thể ám chỉ việc học tập nghiêm túc hơn, có kế hoạch, dù là trong thời gian ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • for mug up for an exam
    (học nhồi để thi)
  • on mug up on a topic
    (học cấp tốc về một chủ đề)
  • before mug up before a test
    (ôn gấp trước một bài kiểm tra)
Adverbs of Time/Manner
  • all night mug up all night
    (học nhồi cả đêm)
  • hard mug up hard
    (học nhồi cật lực)
  • quickly mug up quickly
    (học cấp tốc nhanh chóng)

Idioms

  • To mug up for an important exam

    Học nhồi cho một kỳ thi quan trọng

    "I need to mug up for my history exam tomorrow; I haven't studied anything yet."

    (Tôi cần học nhồi cho kỳ thi lịch sử ngày mai; tôi chưa học gì cả.)

  • To mug up on the facts

    Học thuộc lòng các sự kiện, dữ kiện

    "She's mugging up on the facts for her debate."

    (Cô ấy đang học thuộc lòng các dữ kiện cho buổi tranh luận của mình.)

  • To mug up all night

    Học nhồi cả đêm

    "Students often mug up all night before their final exams."

    (Học sinh thường học nhồi cả đêm trước kỳ thi cuối kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mug up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Học tủ, học gạo, học nhồi nhét, học cấp tốc một cái gì đó một cách chuyên cần, đặc biệt trong một khoảng thời gian ngắn trước kỳ thi.

"I need to mug up on Shakespeare before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students mug up vocabulary before exams.
Học sinh nhồi nhét từ vựng trước kỳ thi.
Phủ định
Only when the exam was announced did the students start to mug up their notes.
Chỉ đến khi kỳ thi được thông báo, học sinh mới bắt đầu nhồi nhét tài liệu.
Nghi vấn
Should you mug up all night, will you remember everything for the test?
Nếu bạn nhồi nhét cả đêm, liệu bạn có nhớ mọi thứ cho bài kiểm tra không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has to mug up all the formulas before the physics exam.
Cô ấy phải học thuộc lòng tất cả các công thức trước kỳ thi vật lý.
Phủ định
They don't have time to mug up the entire textbook; they'll focus on the key chapters.
Họ không có thời gian để học thuộc lòng toàn bộ sách giáo khoa; họ sẽ tập trung vào các chương chính.
Nghi vấn
Do you really need to mug up all these dates for the history test?
Bạn có thực sự cần phải học thuộc lòng tất cả những ngày tháng này cho bài kiểm tra lịch sử không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to mug up all the formulas the night before the exam.
Anh ấy phải học thuộc lòng tất cả các công thức vào đêm trước kỳ thi.
Phủ định
She doesn't mug up information; she prefers to understand it deeply.
Cô ấy không học thuộc lòng thông tin; cô ấy thích hiểu sâu sắc nó hơn.
Nghi vấn
What do students usually mug up before a history test?
Sinh viên thường học thuộc lòng cái gì trước một bài kiểm tra lịch sử?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exam starts, she will have mugged up all the formulas.
Đến khi kỳ thi bắt đầu, cô ấy sẽ đã học thuộc lòng tất cả các công thức.
Phủ định
He won't have mugged up the vocabulary by the end of the week.
Anh ấy sẽ chưa học thuộc từ vựng vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will they have mugged up enough information before the presentation?
Liệu họ đã học thuộc đủ thông tin trước buổi thuyết trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mug up".

Văn hóa 'học nhồi' ở phương Tây

'Mug up' thường ám chỉ việc học cấp tốc, học nhồi nhét trong thời gian ngắn, đặc biệt là trước các kỳ thi. Đây là một hiện tượng phổ biến trong môi trường học thuật ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh Quốc, nơi sinh viên thường xuyên phải đối mặt với áp lực thi cử và cần tiếp thu một lượng lớn thông tin trong thời gian eo hẹp.

Ngôn ngữ của sinh viên

Cụm từ này mang sắc thái không chính thức và thường được sử dụng trong giới sinh viên hoặc những người trẻ tuổi. Nó thể hiện sự cấp bách và đôi khi là mệt mỏi khi phải học hành chăm chỉ trong thời gian ngắn, khác với việc học tập đều đặn và có kế hoạch. Do tính chất không trang trọng, nó ít khi được dùng trong văn viết hay giao tiếp học thuật chính thức.