mug up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To study something intensively, especially in a short period of time before an exam.
Vietnamese Meaning
Học tủ, học gạo, học nhồi nhét, học cấp tốc một cái gì đó một cách chuyên cần, đặc biệt trong một khoảng thời gian ngắn trước kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to mug up on Shakespeare before the exam."
"Tôi cần phải học tủ Shakespeare trước kỳ thi."
-
"She's been mugging up on her French verbs all week."
"Cô ấy đã học tủ các động từ tiếng Pháp cả tuần nay."
-
"He had to mug up on the company's policies before the meeting."
"Anh ấy phải học gạo về các chính sách của công ty trước cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mug | Học nhồi, học cấp tốc (không chính thức, thường dùng trong tiếng Anh-Anh) |
| Noun | mugging | Hành động học nhồi, học cấp tốc (không chính thức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'mug up' thường mang ý nghĩa học tập một cách vội vã và có phần thụ động, tập trung vào việc ghi nhớ thông tin để vượt qua kỳ thi hơn là hiểu sâu sắc vấn đề. Nó khác với 'study' (học) thông thường, vốn mang tính chất nghiên cứu và tìm hiểu kiến thức một cách bài bản hơn. So với 'cram' (nhồi nhét), 'mug up' có thể ám chỉ việc học tập nghiêm túc hơn, có kế hoạch, dù là trong thời gian ngắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
for mug up for an exam (học nhồi để thi)
-
on mug up on a topic (học cấp tốc về một chủ đề)
-
before mug up before a test (ôn gấp trước một bài kiểm tra)
-
all night mug up all night (học nhồi cả đêm)
-
hard mug up hard (học nhồi cật lực)
-
quickly mug up quickly (học cấp tốc nhanh chóng)
Idioms
-
To mug up for an important exam
Học nhồi cho một kỳ thi quan trọng
"I need to mug up for my history exam tomorrow; I haven't studied anything yet."
(Tôi cần học nhồi cho kỳ thi lịch sử ngày mai; tôi chưa học gì cả.)
-
To mug up on the facts
Học thuộc lòng các sự kiện, dữ kiện
"She's mugging up on the facts for her debate."
(Cô ấy đang học thuộc lòng các dữ kiện cho buổi tranh luận của mình.)
-
To mug up all night
Học nhồi cả đêm
"Students often mug up all night before their final exams."
(Học sinh thường học nhồi cả đêm trước kỳ thi cuối kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mug up
Động từ (phrasal verb)Học tủ, học gạo, học nhồi nhét, học cấp tốc một cái gì đó một cách chuyên cần, đặc biệt trong một khoảng thời gian ngắn trước kỳ thi.
"I need to mug up on Shakespeare before the exam."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students mug up vocabulary before exams. |
Học sinh nhồi nhét từ vựng trước kỳ thi. |
| Phủ định | Only when the exam was announced did the students start to mug up their notes. |
Chỉ đến khi kỳ thi được thông báo, học sinh mới bắt đầu nhồi nhét tài liệu. |
| Nghi vấn | Should you mug up all night, will you remember everything for the test? |
Nếu bạn nhồi nhét cả đêm, liệu bạn có nhớ mọi thứ cho bài kiểm tra không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has to mug up all the formulas before the physics exam. |
Cô ấy phải học thuộc lòng tất cả các công thức trước kỳ thi vật lý. |
| Phủ định | They don't have time to mug up the entire textbook; they'll focus on the key chapters. |
Họ không có thời gian để học thuộc lòng toàn bộ sách giáo khoa; họ sẽ tập trung vào các chương chính. |
| Nghi vấn | Do you really need to mug up all these dates for the history test? |
Bạn có thực sự cần phải học thuộc lòng tất cả những ngày tháng này cho bài kiểm tra lịch sử không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had to mug up all the formulas the night before the exam. |
Anh ấy phải học thuộc lòng tất cả các công thức vào đêm trước kỳ thi. |
| Phủ định | She doesn't mug up information; she prefers to understand it deeply. |
Cô ấy không học thuộc lòng thông tin; cô ấy thích hiểu sâu sắc nó hơn. |
| Nghi vấn | What do students usually mug up before a history test? |
Sinh viên thường học thuộc lòng cái gì trước một bài kiểm tra lịch sử? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exam starts, she will have mugged up all the formulas. |
Đến khi kỳ thi bắt đầu, cô ấy sẽ đã học thuộc lòng tất cả các công thức. |
| Phủ định | He won't have mugged up the vocabulary by the end of the week. |
Anh ấy sẽ chưa học thuộc từ vựng vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will they have mugged up enough information before the presentation? |
Liệu họ đã học thuộc đủ thông tin trước buổi thuyết trình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mug up".
