(Top Banner Ad)
crammed space
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

crammed space

UK: /kræmd speɪs/ • US: /kræmd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian chật hẹp không gian chật chội không gian nhồi nhét không gian chật cứng không gian bí bách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space that is full of people or things, with no room to move.

Vietnamese Meaning

Một không gian chật chội, đầy ắp người hoặc đồ vật, không còn chỗ để di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was a crammed space during rush hour."

    "Tàu hỏa là một không gian chật cứng vào giờ cao điểm."

  • "The attic was a crammed space, filled with old boxes and forgotten toys."

    "Gác mái là một không gian chật chội, chứa đầy những hộp cũ và đồ chơi bị lãng quên."

  • "Living in a crammed space can be stressful."

    "Sống trong một không gian chật hẹp có thể gây căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cram nhồi nhét, nhét đầy, học nhồi
Adjective crammed chật ních, bị nhồi nhét, đông đúc
Noun crammer lò luyện thi, người học nhồi

Synonyms

packed space (không gian chật ních)congested space (không gian tắc nghẽn)jammed space (không gian bị nhồi nhét)

Antonyms

empty space (không gian trống trải)spacious area (khu vực rộng rãi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*grem-
Proto-Germanic
*krammon
Old English
crammian
Modern English
cram

Từ 'Nhồi Nhét' Đồ Vật đến 'Nhồi' Kiến Thức

Từ 'cram' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crammian', nghĩa đen là 'nhét hoặc ép một thứ gì đó vào một không gian nhỏ'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả hành động vật lý như nhồi thức ăn hay lấp đầy một cái túi. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, sinh viên bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng: 'cram for an exam' (học nhồi cho kỳ thi), ý nói việc cố gắng nhồi nhét một lượng lớn kiến thức vào đầu trong một thời gian ngắn. Cách dùng này đã trở nên vô cùng phổ biến và là một phần quen thuộc trong văn hóa học đường ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'crammed space' nhấn mạnh sự thiếu không gian do có quá nhiều thứ ở bên trong. Nó diễn tả một cảm giác bí bách, khó chịu. Khác với 'crowded space' (không gian đông đúc), 'crammed space' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự quá tải và thiếu không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crammed space
  • squeeze into a crammed space
    (chen chúc vào một không gian chật chội)
  • work in a crammed space
    (làm việc trong một không gian chật chội)
  • escape from a crammed space
    (thoát khỏi một không gian chật chội)
Adjective + crammed space
  • uncomfortably crammed space
    (không gian chật chội đến khó chịu)
  • dark, crammed space
    (không gian tối tăm và chật chội)
  • tiny, crammed space
    (không gian nhỏ bé và chật ních)
'crammed space' + Preposition
  • crammed space between...
    (không gian chật chội giữa...)
  • crammed space under...
    (không gian chật chội bên dưới...)

Idioms

  • packed/crammed in like sardines

    chật như nêm, đông như kiến (bị nhồi nhét trong không gian rất hẹp)

    "During the concert, we were all crammed in like sardines near the stage."

    (Trong buổi hòa nhạc, tất cả chúng tôi đều bị nhồi nhét như cá mòi ở gần sân khấu.)

  • no room to swing a cat

    không gian cực kỳ chật hẹp, không có chỗ xoay sở

    "His new office is so small there's no room to swing a cat."

    (Văn phòng mới của anh ấy nhỏ đến mức không có chỗ để xoay sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crammed space

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một không gian chật chội, đầy ắp người hoặc đồ vật, không còn chỗ để di chuyển.

"The train was a crammed space during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crammed space".

Trào lưu 'Nhà Tí Hon' (Tiny House Movement)

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào sống trong những ngôi nhà siêu nhỏ (thường dưới 40m²). Mọi người chọn không gian sống 'chật chội' này một cách có chủ đích để giảm chi phí, bảo vệ môi trường và theo đuổi lối sống tối giản. Điều này đã biến khái niệm 'crammed space' từ một sự bất tiện thành một lựa chọn sống tích cực.

Căn Hộ Siêu Nhỏ tại các Đô Thị Lớn

Tại các thành phố lớn và đắt đỏ như New York, London hay Tokyo, việc sống trong các căn hộ siêu nhỏ (micro-apartments) là điều rất phổ biến. Đây là những không gian sống bị 'nhồi nhét' do sự cần thiết, phản ánh thực tế về mật độ dân số cao và chi phí sinh hoạt đắt đỏ. Người dân phải sáng tạo để tận dụng từng centimet trong ngôi nhà của mình.