crammed space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space that is full of people or things, with no room to move.
Vietnamese Meaning
Một không gian chật chội, đầy ắp người hoặc đồ vật, không còn chỗ để di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train was a crammed space during rush hour."
"Tàu hỏa là một không gian chật cứng vào giờ cao điểm."
-
"The attic was a crammed space, filled with old boxes and forgotten toys."
"Gác mái là một không gian chật chội, chứa đầy những hộp cũ và đồ chơi bị lãng quên."
-
"Living in a crammed space can be stressful."
"Sống trong một không gian chật hẹp có thể gây căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to cram | nhồi nhét, nhét đầy, học nhồi |
| Adjective | crammed | chật ních, bị nhồi nhét, đông đúc |
| Noun | crammer | lò luyện thi, người học nhồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'crammed space' nhấn mạnh sự thiếu không gian do có quá nhiều thứ ở bên trong. Nó diễn tả một cảm giác bí bách, khó chịu. Khác với 'crowded space' (không gian đông đúc), 'crammed space' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự quá tải và thiếu không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
squeeze into a crammed space (chen chúc vào một không gian chật chội)
-
work in a crammed space (làm việc trong một không gian chật chội)
-
escape from a crammed space (thoát khỏi một không gian chật chội)
-
uncomfortably crammed space (không gian chật chội đến khó chịu)
-
dark, crammed space (không gian tối tăm và chật chội)
-
tiny, crammed space (không gian nhỏ bé và chật ních)
-
crammed space between... (không gian chật chội giữa...)
-
crammed space under... (không gian chật chội bên dưới...)
Idioms
-
packed/crammed in like sardines
chật như nêm, đông như kiến (bị nhồi nhét trong không gian rất hẹp)
"During the concert, we were all crammed in like sardines near the stage."
(Trong buổi hòa nhạc, tất cả chúng tôi đều bị nhồi nhét như cá mòi ở gần sân khấu.)
-
no room to swing a cat
không gian cực kỳ chật hẹp, không có chỗ xoay sở
"His new office is so small there's no room to swing a cat."
(Văn phòng mới của anh ấy nhỏ đến mức không có chỗ để xoay sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crammed space
Tính từ + Danh từMột không gian chật chội, đầy ắp người hoặc đồ vật, không còn chỗ để di chuyển.
"The train was a crammed space during rush hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crammed space".
