(Top Banner Ad)
empty space
B1
noun B1 Tổng quát

empty space

UK: /ˈempti speɪs/ • US: /ˈempti speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian trống khoảng trống vùng trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or area devoid of matter or contents.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc không gian trống rỗng, không có vật chất hoặc nội dung gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist uses empty space to create a sense of balance in the painting."

    "Nghệ sĩ sử dụng không gian trống để tạo cảm giác cân bằng trong bức tranh."

  • "The furniture was arranged to maximize the empty space in the room."

    "Đồ đạc được sắp xếp để tối đa hóa không gian trống trong phòng."

  • "The company is trying to fill the empty space in the market with a new product."

    "Công ty đang cố gắng lấp đầy khoảng trống trên thị trường bằng một sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty trống rỗng, không có gì bên trong
Verb empty làm trống rỗng, đổ hết ra
Noun emptiness sự trống rỗng, khoảng không vô định
Adverb emptily một cách trống rỗng
Noun space không gian, khoảng trống
Verb space sắp xếp cách đều, tạo khoảng cách
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spaciousness sự rộng rãi, tính chất có nhiều không gian
Noun spacing khoảng cách giữa các vật, việc tạo khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁em- (root for 'empty')
Proto-Germanic
*amtīnaz (related to 'empty')
Old English
æmtig, ǣmetti ('empty')
Proto-Indo-European
*speh₁- (root for 'space')
Latin
spatium ('space')
Old French
espace ('space')
Modern English
empty space

Nguồn gốc của 'Empty'

Từ 'empty' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'rảnh rỗi' hoặc 'không bận việc'. Ban đầu, một vật chứa 'empty' có nghĩa là nó 'không chứa' bất kỳ đồ vật nào, từ đó phát triển thành nghĩa 'trống rỗng' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Space'

Từ 'space' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'spatium', vốn có liên quan đến hành động 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'. Ý tưởng cốt lõi là tạo ra khoảng trống bằng cách trải rộng mọi thứ ra.

Usage Note

Cụm từ 'empty space' thường được sử dụng để chỉ một khoảng trống vật lý. Nó có thể đề cập đến không gian trong một căn phòng, trên một trang giấy, hoặc trong vũ trụ. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất cứ thứ gì trong khu vực đó. Sự khác biệt giữa 'empty space' và 'space' đơn thuần là 'empty space' nhấn mạnh vào tính trống rỗng.

Prepositions

in within

'in empty space': đề cập đến vị trí bên trong một không gian trống. Ví dụ: 'The object floated in empty space.' 'within empty space': tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến sự giới hạn của không gian. Ví dụ: 'The satellite traveled within the empty space of the orbit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty space
  • large large empty space
    (khoảng trống lớn)
  • vast vast empty space
    (khoảng không rộng lớn, bao la)
  • gaping gaping empty space
    (khoảng trống há hốc, toang hoác)
  • small small empty space
    (khoảng trống nhỏ)
  • dark dark empty space
    (khoảng trống tối tăm)
  • cold cold empty space
    (khoảng trống lạnh lẽo)
Verb + empty space
  • fill fill an empty space
    (lấp đầy một khoảng trống)
  • leave leave an empty space
    (để lại một khoảng trống)
  • create create an empty space
    (tạo ra một khoảng trống)
  • occupy occupy an empty space
    (chiếm một khoảng trống)
  • stare into stare into empty space
    (nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định)

Idioms

  • stare into empty space

    nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định/trống rỗng (thường do suy nghĩ, buồn bã hoặc buồn chán)

    "She often stares into empty space after a long day at work, lost in thought."

    (Cô ấy thường nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định sau một ngày làm việc dài, chìm đắm trong suy nghĩ.)

  • fill an empty space (in one's heart/life)

    lấp đầy khoảng trống (trong tim/cuộc sống của ai đó); cung cấp thứ gì đó còn thiếu hoặc cần thiết, thường là về mặt cảm xúc

    "The new puppy helped to fill an empty space in her life after her children left home."

    (Chú chó con mới đã giúp lấp đầy một khoảng trống trong cuộc sống của cô ấy sau khi các con cô chuyển đi.)

  • leave an empty space

    để lại một khoảng trống; tạo ra một khoảng trống, thường là sau khi ai đó hoặc thứ gì đó quan trọng đã rời đi hoặc bị loại bỏ

    "His departure left an empty space in the team."

    (Sự ra đi của anh ấy đã để lại một khoảng trống trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty space

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc không gian trống rỗng, không có vật chất hoặc nội dung gì.

"The artist uses empty space to create a sense of balance in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty space".

Thiền tông và khái niệm 'Tính không'

Trong Thiền tông, 'tính không' (sunyata) không có nghĩa là hư vô mà là sự thật rằng mọi hiện tượng đều không có sự tồn tại nội tại, cố định. Đây là một khái niệm triết học sâu sắc khuyến khích sự giải thoát khỏi chấp trước và nhận thức về bản chất liên kết của vạn vật.

Tầm quan trọng của không gian trống trong thiết kế và nghệ thuật

Trong thiết kế, hội họa và nhiếp ảnh, khoảng trống (thường gọi là không gian âm - negative space) là một yếu tố then chốt. Việc sử dụng không gian trống một cách có chủ đích có thể tạo ra cảm giác bình yên, sự cân bằng, làm nổi bật đối tượng chính, hoặc thậm chí gợi lên cảm xúc cô độc hay trầm tư, tùy thuộc vào mục đích của người nghệ sĩ.