empty space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian trống rỗng, không có vật chất hoặc nội dung gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist uses empty space to create a sense of balance in the painting."
"Nghệ sĩ sử dụng không gian trống để tạo cảm giác cân bằng trong bức tranh."
-
"The furniture was arranged to maximize the empty space in the room."
"Đồ đạc được sắp xếp để tối đa hóa không gian trống trong phòng."
-
"The company is trying to fill the empty space in the market with a new product."
"Công ty đang cố gắng lấp đầy khoảng trống trên thị trường bằng một sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | empty | trống rỗng, không có gì bên trong |
| Verb | empty | làm trống rỗng, đổ hết ra |
| Noun | emptiness | sự trống rỗng, khoảng không vô định |
| Adverb | emptily | một cách trống rỗng |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Verb | space | sắp xếp cách đều, tạo khoảng cách |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
| Noun | spaciousness | sự rộng rãi, tính chất có nhiều không gian |
| Noun | spacing | khoảng cách giữa các vật, việc tạo khoảng cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'empty space' thường được sử dụng để chỉ một khoảng trống vật lý. Nó có thể đề cập đến không gian trong một căn phòng, trên một trang giấy, hoặc trong vũ trụ. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất cứ thứ gì trong khu vực đó. Sự khác biệt giữa 'empty space' và 'space' đơn thuần là 'empty space' nhấn mạnh vào tính trống rỗng.
Prepositions
'in empty space': đề cập đến vị trí bên trong một không gian trống. Ví dụ: 'The object floated in empty space.' 'within empty space': tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến sự giới hạn của không gian. Ví dụ: 'The satellite traveled within the empty space of the orbit.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large empty space (khoảng trống lớn)
-
vast vast empty space (khoảng không rộng lớn, bao la)
-
gaping gaping empty space (khoảng trống há hốc, toang hoác)
-
small small empty space (khoảng trống nhỏ)
-
dark dark empty space (khoảng trống tối tăm)
-
cold cold empty space (khoảng trống lạnh lẽo)
-
fill fill an empty space (lấp đầy một khoảng trống)
-
leave leave an empty space (để lại một khoảng trống)
-
create create an empty space (tạo ra một khoảng trống)
-
occupy occupy an empty space (chiếm một khoảng trống)
-
stare into stare into empty space (nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định)
Idioms
-
stare into empty space
nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định/trống rỗng (thường do suy nghĩ, buồn bã hoặc buồn chán)
"She often stares into empty space after a long day at work, lost in thought."
(Cô ấy thường nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định sau một ngày làm việc dài, chìm đắm trong suy nghĩ.)
-
fill an empty space (in one's heart/life)
lấp đầy khoảng trống (trong tim/cuộc sống của ai đó); cung cấp thứ gì đó còn thiếu hoặc cần thiết, thường là về mặt cảm xúc
"The new puppy helped to fill an empty space in her life after her children left home."
(Chú chó con mới đã giúp lấp đầy một khoảng trống trong cuộc sống của cô ấy sau khi các con cô chuyển đi.)
-
leave an empty space
để lại một khoảng trống; tạo ra một khoảng trống, thường là sau khi ai đó hoặc thứ gì đó quan trọng đã rời đi hoặc bị loại bỏ
"His departure left an empty space in the team."
(Sự ra đi của anh ấy đã để lại một khoảng trống trong đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty space
nounMột khu vực hoặc không gian trống rỗng, không có vật chất hoặc nội dung gì.
"The artist uses empty space to create a sense of balance in the painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty space".
