(Top Banner Ad)
crammed
B2
Tính từ B2 Chung

crammed

UK: /kræmd/ • US: /kræmd/

Nghĩa tiếng Việt

chật ních đầy ắp nhồi nhét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely filled to the point of overflowing or being tightly packed.

Vietnamese Meaning

Đầy ắp, chật ních đến mức không còn chỗ trống hoặc được nhồi nhét chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was crammed with commuters."

    "Tàu chật ních người đi làm."

  • "The shelves were crammed with books."

    "Các kệ sách chật ních sách."

  • "We were crammed into the back of the car."

    "Chúng tôi bị nhồi nhét ở phía sau xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cram nhồi nhét, luyện thi cấp tốc
Noun cramming sự học nhồi nhét trước kỳ thi
Noun crammer sách luyện thi hoặc học sinh học nhồi nhét
Adjective crammed chật ních, đầy nghẹt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
kram-
Old English
crammian
Middle English
crammen
English
crammed

Nguồn gốc từ nhà bếp

Từ 'crammed' có gốc từ tiếng Anh cổ 'crammian', ban đầu mang nghĩa là nhồi thức ăn vào dạ dày hoặc mề gia cầm. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc nhồi nhét bất cứ thứ gì vào một không gian hạn hẹp cho đến khi không còn chỗ trống.

Usage Note

"Crammed" thường được sử dụng để mô tả những không gian, vật chứa, hoặc lịch trình quá bận rộn. Nó nhấn mạnh sự đầy ắp đến mức khó chịu hoặc vượt quá sức chứa thông thường. Khác với "full" (đầy) chỉ đơn thuần nói về việc không còn chỗ trống, "crammed" còn gợi ý sự nén chặt hoặc nhồi nhét.

Prepositions

with into

"Crammed with" dùng để diễn tả cái gì đó chứa đầy một thứ gì đó. Ví dụ: "The room was crammed with furniture." (Căn phòng chật ních đồ đạc).
"Crammed into" dùng để diễn tả việc cái gì đó bị nhồi nhét vào một chỗ nào đó. Ví dụ: "They were crammed into a small car." (Họ bị nhồi nhét vào một chiếc xe nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + crammed
  • tightly tightly crammed
    (bị nén chặt ních)
  • completely completely crammed
    (hoàn toàn đầy nghẹt)
crammed + Preposition
  • with crammed with people
    (đông nghịt người)
  • into crammed into a small space
    (bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ)
Noun + crammed
  • schedule a crammed schedule
    (một lịch trình dày đặc)

Idioms

  • Crammed like sardines

    Chật như nêm cối / Nhồi nhét như cá mòi

    "The passengers were crammed like sardines into the suburban train."

    (Hành khách bị nhồi nhét như cá mòi trên chuyến tàu ngoại ô.)

  • Crammed to the rafters

    Đầy lên tận nóc (rất đông/đầy)

    "The stadium was crammed to the rafters for the final match."

    (Sân vận động đã chật kín người tận đến các hàng ghế cao nhất cho trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crammed

Tính từ
Lật mặt

Đầy ắp, chật ních đến mức không còn chỗ trống hoặc được nhồi nhét chặt chẽ.

"The train was crammed with commuters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should cram all night before the exam.
Bạn nên nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi.
Phủ định
You shouldn't cram all night before the exam.
Bạn không nên nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi.
Nghi vấn
Should I cram all night before the exam?
Tôi có nên nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crammed".

Văn hóa học nhồi nhét (Cramming)

Ở các nước phương Tây, 'cramming' là một hiện tượng phổ biến ở sinh viên đại học, thường dùng để chỉ việc cố gắng học toàn bộ khối lượng kiến thức của cả học kỳ chỉ trong vài đêm trước kỳ thi. Mặc dù bị các chuyên gia giáo dục phê phán là không hiệu quả cho trí nhớ dài hạn, nhưng nó đã trở thành một 'nghi thức' quen thuộc trong đời sống sinh viên.

Cram Schools

Thuật ngữ 'Cram school' (tương đương với 'lò luyện thi' ở Việt Nam) được dùng phổ biến để chỉ các cơ sở giáo dục ngoài giờ chuyên đào tạo học sinh vượt qua các kỳ thi tuyển sinh khốc liệt, đặc biệt là ở các nước Đông Á.