crammed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely filled to the point of overflowing or being tightly packed.
Vietnamese Meaning
Đầy ắp, chật ních đến mức không còn chỗ trống hoặc được nhồi nhét chặt chẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train was crammed with commuters."
"Tàu chật ních người đi làm."
-
"The shelves were crammed with books."
"Các kệ sách chật ních sách."
-
"We were crammed into the back of the car."
"Chúng tôi bị nhồi nhét ở phía sau xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Crammed" thường được sử dụng để mô tả những không gian, vật chứa, hoặc lịch trình quá bận rộn. Nó nhấn mạnh sự đầy ắp đến mức khó chịu hoặc vượt quá sức chứa thông thường. Khác với "full" (đầy) chỉ đơn thuần nói về việc không còn chỗ trống, "crammed" còn gợi ý sự nén chặt hoặc nhồi nhét.
Prepositions
"Crammed with" dùng để diễn tả cái gì đó chứa đầy một thứ gì đó. Ví dụ: "The room was crammed with furniture." (Căn phòng chật ních đồ đạc).
"Crammed into" dùng để diễn tả việc cái gì đó bị nhồi nhét vào một chỗ nào đó. Ví dụ: "They were crammed into a small car." (Họ bị nhồi nhét vào một chiếc xe nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly crammed (bị nén chặt ních)
-
completely completely crammed (hoàn toàn đầy nghẹt)
-
with crammed with people (đông nghịt người)
-
into crammed into a small space (bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ)
-
schedule a crammed schedule (một lịch trình dày đặc)
Idioms
-
Crammed like sardines
Chật như nêm cối / Nhồi nhét như cá mòi
"The passengers were crammed like sardines into the suburban train."
(Hành khách bị nhồi nhét như cá mòi trên chuyến tàu ngoại ô.)
-
Crammed to the rafters
Đầy lên tận nóc (rất đông/đầy)
"The stadium was crammed to the rafters for the final match."
(Sân vận động đã chật kín người tận đến các hàng ghế cao nhất cho trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crammed
Tính từĐầy ắp, chật ních đến mức không còn chỗ trống hoặc được nhồi nhét chặt chẽ.
"The train was crammed with commuters."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should cram all night before the exam. |
Bạn nên nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi. |
| Phủ định | You shouldn't cram all night before the exam. |
Bạn không nên nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi. |
| Nghi vấn | Should I cram all night before the exam? |
Tôi có nên nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crammed".
