(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cramped
B2

cramped

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chật chội tù túng gò bó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cramped'

Giải nghĩa Tiếng Việt

chật chội, gò bó, tù túng (về không gian).

Definition (English Meaning)

confined and restricted; uncomfortably small or crowded.

Ví dụ Thực tế với 'Cramped'

  • "The office was cramped and noisy."

    "Văn phòng thì chật chội và ồn ào."

  • "We had to sleep in a cramped cabin."

    "Chúng tôi phải ngủ trong một cái cabin chật chội."

  • "The passengers were cramped on the bus."

    "Hành khách bị nhồi nhét trên xe buýt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cramped'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: cramped
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

confined(hạn chế, giới hạn) restricted(bị hạn chế)
small(nhỏ hẹp)
crowded(đông đúc)

Trái nghĩa (Antonyms)

spacious(rộng rãi)
roomy(thoáng đãng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Không gian Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Cramped'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cramped' thường được dùng để mô tả một không gian nhỏ hẹp, thiếu chỗ hoặc gây cảm giác khó chịu, không thoải mái vì quá đông đúc. Khác với 'small' chỉ đơn thuần về kích thước, 'cramped' nhấn mạnh đến sự hạn chế về không gian và cảm giác không thoải mái do sự hạn chế đó. So sánh với 'crowded', 'cramped' thường ám chỉ không gian vật lý bị hạn chế, trong khi 'crowded' có thể ám chỉ số lượng người quá đông trong một không gian nhất định, không nhất thiết không gian đó phải nhỏ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cramped'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bigger apartment, I would not feel so cramped.
Nếu tôi có một căn hộ lớn hơn, tôi sẽ không cảm thấy chật chội như vậy.
Phủ định
If the office weren't so cramped, we wouldn't need to consider moving.
Nếu văn phòng không quá chật chội, chúng ta đã không cần phải cân nhắc việc chuyển đi.
Nghi vấn
Would you feel less cramped if you reorganized your room?
Bạn có cảm thấy đỡ chật chội hơn nếu bạn sắp xếp lại phòng của mình không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tiny apartment is cramped, isn't it?
Căn hộ nhỏ bé này chật chội, phải không?
Phủ định
The room wasn't cramped at all, was it?
Căn phòng không hề chật chội chút nào, phải không?
Nghi vấn
It's a bit cramped in here, isn't it?
Ở đây hơi chật chội, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)