cramped
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cramped'
Giải nghĩa Tiếng Việt
chật chội, gò bó, tù túng (về không gian).
Definition (English Meaning)
confined and restricted; uncomfortably small or crowded.
Ví dụ Thực tế với 'Cramped'
-
"The office was cramped and noisy."
"Văn phòng thì chật chội và ồn ào."
-
"We had to sleep in a cramped cabin."
"Chúng tôi phải ngủ trong một cái cabin chật chội."
-
"The passengers were cramped on the bus."
"Hành khách bị nhồi nhét trên xe buýt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cramped'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: cramped
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cramped'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'cramped' thường được dùng để mô tả một không gian nhỏ hẹp, thiếu chỗ hoặc gây cảm giác khó chịu, không thoải mái vì quá đông đúc. Khác với 'small' chỉ đơn thuần về kích thước, 'cramped' nhấn mạnh đến sự hạn chế về không gian và cảm giác không thoải mái do sự hạn chế đó. So sánh với 'crowded', 'cramped' thường ám chỉ không gian vật lý bị hạn chế, trong khi 'crowded' có thể ám chỉ số lượng người quá đông trong một không gian nhất định, không nhất thiết không gian đó phải nhỏ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cramped'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had a bigger apartment, I would not feel so cramped.
|
Nếu tôi có một căn hộ lớn hơn, tôi sẽ không cảm thấy chật chội như vậy. |
| Phủ định |
If the office weren't so cramped, we wouldn't need to consider moving.
|
Nếu văn phòng không quá chật chội, chúng ta đã không cần phải cân nhắc việc chuyển đi. |
| Nghi vấn |
Would you feel less cramped if you reorganized your room?
|
Bạn có cảm thấy đỡ chật chội hơn nếu bạn sắp xếp lại phòng của mình không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This tiny apartment is cramped, isn't it?
|
Căn hộ nhỏ bé này chật chội, phải không? |
| Phủ định |
The room wasn't cramped at all, was it?
|
Căn phòng không hề chật chội chút nào, phải không? |
| Nghi vấn |
It's a bit cramped in here, isn't it?
|
Ở đây hơi chật chội, phải không? |