uncomfortably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not comfortable; in a way that makes you feel uneasy, awkward, or embarrassed.
Vietnamese Meaning
Một cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shifted uncomfortably in his chair."
"Anh ta cựa quậy không thoải mái trên ghế."
-
"She laughed uncomfortably."
"Cô ấy cười một cách gượng gạo."
-
"The silence stretched out uncomfortably."
"Sự im lặng kéo dài một cách khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | không thoải mái, khó chịu |
| Noun | comfort | sự thoải mái, tiện nghi |
| Verb | comfort | an ủi, làm thoải mái |
| Adverb | comfortably | một cách thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'uncomfortably' bao gồm cả cảm giác khó chịu về thể chất và tinh thần. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác bất tiện, không dễ chịu, hoặc thiếu tự tin trong một tình huống nào đó. So với 'awkwardly', 'uncomfortably' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả sự không thoải mái về thể chất, trong khi 'awkwardly' thường chỉ về sự lúng túng trong giao tiếp hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit sit uncomfortably (ngồi một cách không thoải mái)
-
squirm squirm uncomfortably (ngọ nguậy một cách khó chịu)
-
shifted shifted uncomfortably in his chair (ngồi không yên trên ghế)
-
laughed laughed uncomfortably (cười một cách gượng gạo)
Idioms
-
to feel uncomfortably like a fish out of water
cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường mới
"At the formal dinner, I felt uncomfortably like a fish out of water."
(Tại bữa tối trang trọng đó, tôi cảm thấy lạc lõng và không thoải mái.)
-
to be sitting uncomfortably on the fence
ở trong tình thế lưỡng lự, chưa quyết định
"He's been sitting uncomfortably on the fence about the job offer."
(Anh ấy vẫn đang lưỡng lự về lời mời làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncomfortably
Trạng từMột cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.
"He shifted uncomfortably in his chair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomfortably".
