(Top Banner Ad)
uncomfortably
B2
Trạng từ B2 Chung

uncomfortably

UK: /ʌnˈkʌmfətəbli/ • US: /ʌnˈkʌmfərtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thoải mái một cách khó chịu một cách gượng gạo một cách lúng túng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not comfortable; in a way that makes you feel uneasy, awkward, or embarrassed.

Vietnamese Meaning

Một cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shifted uncomfortably in his chair."

    "Anh ta cựa quậy không thoải mái trên ghế."

  • "She laughed uncomfortably."

    "Cô ấy cười một cách gượng gạo."

  • "The silence stretched out uncomfortably."

    "Sự im lặng kéo dài một cách khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective comfortable thoải mái, dễ chịu
Adjective uncomfortable không thoải mái, khó chịu
Noun comfort sự thoải mái, tiện nghi
Verb comfort an ủi, làm thoải mái
Adverb comfortably một cách thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
uncomfortabli
English
uncomfortably

Nguồn gốc của 'uncomfortably'

Từ 'uncomfortably' xuất phát từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'comfortably' (thoải mái). 'Comfortably' lại bắt nguồn từ 'comfort', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'conforter' nghĩa là 'củng cố, làm mạnh mẽ'. Vì vậy, 'uncomfortably' mang ý nghĩa là 'một cách không thoải mái' hoặc 'trong tình trạng không thoải mái'.

Usage Note

Thái nghĩa của 'uncomfortably' bao gồm cả cảm giác khó chịu về thể chất và tinh thần. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác bất tiện, không dễ chịu, hoặc thiếu tự tin trong một tình huống nào đó. So với 'awkwardly', 'uncomfortably' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả sự không thoải mái về thể chất, trong khi 'awkwardly' thường chỉ về sự lúng túng trong giao tiếp hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncomfortably
  • sit sit uncomfortably
    (ngồi một cách không thoải mái)
  • squirm squirm uncomfortably
    (ngọ nguậy một cách khó chịu)
Verb + uncomfortably
  • shifted shifted uncomfortably in his chair
    (ngồi không yên trên ghế)
  • laughed laughed uncomfortably
    (cười một cách gượng gạo)

Idioms

  • to feel uncomfortably like a fish out of water

    cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường mới

    "At the formal dinner, I felt uncomfortably like a fish out of water."

    (Tại bữa tối trang trọng đó, tôi cảm thấy lạc lõng và không thoải mái.)

  • to be sitting uncomfortably on the fence

    ở trong tình thế lưỡng lự, chưa quyết định

    "He's been sitting uncomfortably on the fence about the job offer."

    (Anh ấy vẫn đang lưỡng lự về lời mời làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomfortably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.

"He shifted uncomfortably in his chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomfortably".

Sự quan trọng của sự thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thoải mái về thể chất và tinh thần thường được coi trọng. Vì vậy, hành vi hoặc tình huống gây ra sự không thoải mái có thể được xem là tiêu cực hoặc cần tránh.

Khoảng cách cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc xâm phạm khoảng cách cá nhân của người khác có thể khiến họ cảm thấy 'uncomfortably'. Khoảng cách này thay đổi tùy theo mối quan hệ và hoàn cảnh, nhưng việc chú ý đến nó rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.