(Top Banner Ad)
couch surfing
B2
noun B2 Du lịch, Lối sống

couch surfing

UK: /ˈkaʊtʃ ˌsɜːfɪŋ/ • US: /ˈkaʊtʃ ˌsɜːrfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch bụi (ở nhờ nhà người khác)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of traveling from place to place and staying temporarily in the homes of friends or acquaintances, typically sleeping on a couch.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch bụi mà người đi du lịch di chuyển từ nơi này đến nơi khác và tạm trú tại nhà của bạn bè hoặc người quen, thường ngủ trên ghế sofa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Couch surfing allowed her to travel across Europe on a limited budget."

    "Du lịch bụi cho phép cô ấy đi khắp châu Âu với một ngân sách hạn chế."

  • "He enjoys couch surfing because it allows him to meet new people and experience different cultures."

    "Anh ấy thích du lịch bụi vì nó cho phép anh ấy gặp gỡ những người mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau."

  • "Many websites facilitate couch surfing by connecting travelers with potential hosts."

    "Nhiều trang web tạo điều kiện cho việc du lịch bụi bằng cách kết nối khách du lịch với những người chủ tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun couch surfer Người đi 'couch surfing' (người ngủ nhờ nhà người khác khi đi du lịch)
Verb to couch surf Thực hiện 'couch surfing'; ngủ nhờ ghế sofa/phòng trống khi đi du lịch
Noun (Gerund) couchsurfing Hoạt động 'couch surfing' (dạng danh từ một từ, mang tính trừu tượng hoặc khái quát hơn cụm từ)

Synonyms

free lodging (chỗ ở miễn phí)home swapping (đổi nhà)

Antonyms

Related Words

backpacking (du lịch bụi)hospitality exchange (trao đổi lòng mến khách)

Subject Area

Du lịch, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
couch surfing

Nguồn gốc của 'Couch Surfing'

Cụm từ 'couch surfing' xuất hiện vào cuối thập niên 1990 và trở nên phổ biến rộng rãi vào đầu những năm 2000, đặc biệt với sự ra đời của dự án CouchSurfing vào năm 1999 (chính thức ra mắt năm 2004). Nó kết hợp hai từ: 'couch' (ghế dài, ý chỉ chỗ ngủ tạm) và 'surfing' (lướt, ý chỉ việc di chuyển liên tục, tìm kiếm chỗ ở). 'Couch surfing' mô tả hành động tìm chỗ ngủ miễn phí tại nhà người lạ khi đi du lịch, thường là trên ghế sofa hoặc phòng trống, với mục đích trao đổi văn hóa và trải nghiệm địa phương.

Usage Note

Couch surfing mang ý nghĩa về việc du lịch tiết kiệm, trải nghiệm văn hóa địa phương thông qua việc sống cùng người bản xứ, và thường liên quan đến việc sử dụng các nền tảng trực tuyến để kết nối với người cho ở nhờ. Khác với 'house sitting' (trông nhà) là người trông nhà được giao trách nhiệm chăm sóc nhà cửa và tài sản của người khác trong thời gian họ đi vắng, couch surfing chỉ đơn thuần là việc xin ở nhờ tạm thời.
Là hành động của việc tham gia vào hình thức du lịch couch surfing. Thường thể hiện sự chủ động tìm kiếm và chấp nhận ở nhờ.

Prepositions

on through

'On' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc địa điểm ngủ (e.g., sleeping on a couch). 'Through' thường được sử dụng để chỉ phương tiện, ví dụ: 'finding couches through a website'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + couch surfing
  • go go couch surfing
    (đi du lịch theo kiểu 'couch surfing')
  • try try couch surfing
    (thử trải nghiệm 'couch surfing')
  • experience experience couch surfing
    (trải nghiệm 'couch surfing')
Adjective + couch surfing
  • free free couch surfing
    ('couch surfing' miễn phí)
  • budget budget couch surfing
    ('couch surfing' tiết kiệm chi phí)
  • authentic authentic couch surfing
    ('couch surfing' chân thực (mang tính địa phương cao))
Noun + couch surfing
  • spirit the spirit of couch surfing
    (tinh thần của 'couch surfing')
  • appeal the appeal of couch surfing
    (sức hấp dẫn của 'couch surfing')

Idioms

  • go couch surfing

    đi du lịch và ngủ nhờ nhà người khác

    "Many young travelers go couch surfing to save money and meet locals."

    (Nhiều du khách trẻ đi 'couch surfing' để tiết kiệm tiền và gặp gỡ người dân địa phương.)

  • the art of couch surfing

    nghệ thuật 'couch surfing' (khéo léo tìm chỗ ở, giao tiếp để có trải nghiệm tốt)

    "Learning the art of couch surfing can open up many unique travel experiences."

    (Học được nghệ thuật 'couch surfing' có thể mở ra nhiều trải nghiệm du lịch độc đáo.)

  • couch surfing community

    cộng đồng những người tham gia 'couch surfing'

    "Joining a couch surfing community helps you find hosts and make new friends."

    (Tham gia cộng đồng 'couch surfing' giúp bạn tìm được chủ nhà và kết bạn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

couch surfing

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch bụi mà người đi du lịch di chuyển từ nơi này đến nơi khác và tạm trú tại nhà của bạn bè hoặc người quen, thường ngủ trên ghế sofa.

"Couch surfing allowed her to travel across Europe on a limited budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Couch surfing is a popular way for young people to travel cheaply.
Du lịch bụi kiểu ngủ nhờ ghế sofa là một cách phổ biến để những người trẻ tuổi du lịch tiết kiệm.
Phủ định
Couch surfing is not always safe, so it's important to take precautions.
Du lịch bụi kiểu ngủ nhờ ghế sofa không phải lúc nào cũng an toàn, vì vậy điều quan trọng là phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
Nghi vấn
Is couch surfing a good option for budget travelers?
Du lịch bụi kiểu ngủ nhờ ghế sofa có phải là một lựa chọn tốt cho những du khách có ngân sách eo hẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "couch surfing".

Du lịch trao đổi lòng hiếu khách và trải nghiệm địa phương

Couch surfing là một hình thức du lịch dựa trên sự trao đổi lòng hiếu khách. Du khách được ở miễn phí tại nhà người bản xứ, đổi lại họ thường chia sẻ văn hóa, câu chuyện hoặc giúp đỡ việc nhà. Đây không chỉ là cách tiết kiệm chi phí mà còn là cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm cuộc sống địa phương một cách chân thực, kết nối với con người và văn hóa nơi mình đến.

Cộng đồng trực tuyến và sự tin cậy

Thành công của couch surfing phụ thuộc rất nhiều vào các nền tảng trực tuyến như Couchsurfing.com, nơi người dùng tạo hồ sơ, đọc đánh giá và xây dựng lòng tin. Sự tin cậy lẫn nhau giữa chủ nhà và khách là yếu tố then chốt, được củng cố thông qua các phản hồi và hệ thống xác minh. Đây là một ví dụ điển hình về kinh tế chia sẻ và sức mạnh của cộng đồng mạng trong việc tạo ra những trải nghiệm du lịch độc đáo.