couch surfing
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Couch surfing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hình thức du lịch bụi mà người đi du lịch di chuyển từ nơi này đến nơi khác và tạm trú tại nhà của bạn bè hoặc người quen, thường ngủ trên ghế sofa.
Definition (English Meaning)
The practice of traveling from place to place and staying temporarily in the homes of friends or acquaintances, typically sleeping on a couch.
Ví dụ Thực tế với 'Couch surfing'
-
"Couch surfing allowed her to travel across Europe on a limited budget."
"Du lịch bụi cho phép cô ấy đi khắp châu Âu với một ngân sách hạn chế."
-
"He enjoys couch surfing because it allows him to meet new people and experience different cultures."
"Anh ấy thích du lịch bụi vì nó cho phép anh ấy gặp gỡ những người mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau."
-
"Many websites facilitate couch surfing by connecting travelers with potential hosts."
"Nhiều trang web tạo điều kiện cho việc du lịch bụi bằng cách kết nối khách du lịch với những người chủ tiềm năng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Couch surfing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: couch surfing
- Verb: couch surf
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Couch surfing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Couch surfing mang ý nghĩa về việc du lịch tiết kiệm, trải nghiệm văn hóa địa phương thông qua việc sống cùng người bản xứ, và thường liên quan đến việc sử dụng các nền tảng trực tuyến để kết nối với người cho ở nhờ. Khác với 'house sitting' (trông nhà) là người trông nhà được giao trách nhiệm chăm sóc nhà cửa và tài sản của người khác trong thời gian họ đi vắng, couch surfing chỉ đơn thuần là việc xin ở nhờ tạm thời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'On' thường được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc địa điểm ngủ (e.g., sleeping on a couch). 'Through' thường được sử dụng để chỉ phương tiện, ví dụ: 'finding couches through a website'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Couch surfing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.