(Top Banner Ad)
mansion
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

mansion

UK: /ˈmænʃən/ • US: /ˈmænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dinh thự biệt phủ cơ ngơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, impressive house.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà lớn, đồ sộ và sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The millionaire lived in a huge mansion overlooking the ocean."

    "Vị triệu phú sống trong một dinh thự khổng lồ nhìn ra biển."

  • "The old mansion had been abandoned for years."

    "Dinh thự cũ đã bị bỏ hoang trong nhiều năm."

  • "They bought a beautiful mansion in the countryside."

    "Họ đã mua một dinh thự đẹp ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mansion Biệt thự, dinh thự (ngôi nhà lớn và sang trọng)
Noun mansionette Ngôi nhà nhỏ hơn nhưng được xây dựng theo phong cách của biệt thự, thường là một căn hộ sang trọng trong một khối nhà lớn (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mansio
Old French
mansiun
Middle English
mansioun
English
mansion

Nguồn gốc từ 'mansion'

'Mansion' có nguồn gốc từ từ 'mansio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một nơi ở', 'một sự lưu lại'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'mansiun', dùng để chỉ một ngôi nhà lớn hoặc nơi cư trú. Khi được du nhập vào tiếng Anh trung cổ và sau đó là tiếng Anh hiện đại, nghĩa của 'mansion' dần chuyển hóa để đặc biệt chỉ những ngôi nhà rất lớn, sang trọng và ấn tượng.

Usage Note

Từ 'mansion' thường gợi ý về một ngôi nhà không chỉ lớn về kích thước mà còn thể hiện sự giàu có, địa vị xã hội cao của chủ sở hữu. Nó khác với 'house' (nhà) chỉ đơn giản là một công trình để ở, hoặc 'villa' (biệt thự) có thể lớn nhưng không nhất thiết phải mang tính chất phô trương như 'mansion'. 'Palace' (cung điện) lớn hơn mansion rất nhiều và thường liên quan đến hoàng gia hoặc chính phủ.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực xung quanh mansion (ví dụ: 'He lives in a mansion'). 'of' được sử dụng để mô tả một đặc tính hoặc thành phần của mansion (ví dụ: 'The mansion of my dreams').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mansion
  • grand a grand mansion
    (một biệt thự lộng lẫy/hoành tráng)
  • stately a stately mansion
    (một biệt thự trang nghiêm/đồ sộ)
  • historic a historic mansion
    (một biệt thự cổ kính/có giá trị lịch sử)
  • abandoned an abandoned mansion
    (một biệt thự bị bỏ hoang)
  • dilapidated a dilapidated mansion
    (một biệt thự xuống cấp/hư hỏng nặng)
  • country a country mansion
    (một biệt thự ở vùng nông thôn)
Verb + mansion
  • own own a mansion
    (sở hữu một biệt thự)
  • build build a mansion
    (xây dựng một biệt thự)
  • live in live in a mansion
    (sống trong một biệt thự)
  • inherit inherit a mansion
    (thừa kế một biệt thự)
Mansion + Noun
  • tax mansion tax
    (thuế biệt thự (thuế đánh vào những ngôi nhà giá trị cao))
  • block mansion block
    (khối căn hộ sang trọng (một tòa nhà lớn chứa nhiều căn hộ cao cấp))

Idioms

  • a mansion in the sky

    Thiên đường, cõi vĩnh hằng (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, chỉ nơi ở sau khi chết)

    "Many believe that after a good life, they will find their mansion in the sky."

    (Nhiều người tin rằng sau một cuộc sống tốt đẹp, họ sẽ tìm thấy thiên đường của mình.)

  • many mansions (in my Father's house)

    Nhiều nơi ở, nhiều chốn dung thân (từ Kinh thánh, ám chỉ sự phong phú, đa dạng của nơi ở hoặc sự chấp nhận trong thế giới tâm linh)

    "Don't worry, there are many mansions; everyone has a place."

    (Đừng lo, có rất nhiều nơi ở; ai cũng có một chỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mansion

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà lớn, đồ sộ và sang trọng.

"The millionaire lived in a huge mansion overlooking the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mansion".

Biểu tượng của sự giàu có

Trong văn hóa phương Tây, 'mansion' không chỉ là một ngôi nhà lớn mà còn là biểu tượng rõ rệt của sự giàu có, địa vị xã hội cao và lối sống xa hoa. Chúng thường được xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết để đại diện cho giới thượng lưu hoặc những nhân vật quyền lực.

Kiến trúc và Lịch sử

Nhiều biệt thự cổ kính có giá trị lịch sử và kiến trúc đặc sắc, phản ánh các phong cách thiết kế của từng thời kỳ. Chúng thường được bảo tồn như di sản, hoặc được chuyển đổi thành bảo tàng, khách sạn sang trọng để du khách có thể trải nghiệm không gian sống của giới quý tộc xưa.