flophouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very cheap hotel or rooming house, usually with minimal amenities.
Vietnamese Meaning
Một nhà trọ hoặc nhà cho thuê phòng giá rẻ, thường có rất ít tiện nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the Great Depression, many people were forced to live in flophouses."
"Trong thời kỳ Đại Suy thoái, nhiều người đã buộc phải sống trong các nhà trọ tồi tàn."
-
"The old flophouse was finally condemned and torn down."
"Nhà trọ tồi tàn cũ kỹ cuối cùng đã bị lên án và phá bỏ."
-
"He'd hit rock bottom and was living in a flophouse on the edge of town."
"Anh ta đã rơi xuống đáy vực và đang sống trong một nhà trọ tồi tàn ở rìa thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flophouse' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ những nơi ở tồi tàn, dơ bẩn, dành cho những người nghèo khổ, vô gia cư hoặc đang gặp khó khăn về tài chính. Nó gợi lên hình ảnh những căn phòng nhỏ hẹp, giường ngủ sơ sài, và điều kiện vệ sinh kém. Khác với 'hostel' (nhà trọ) thường hướng đến khách du lịch ba lô và có tiện nghi tốt hơn, 'flophouse' nhấn mạnh sự tạm bợ và điều kiện sống khó khăn.
Prepositions
* **in a flophouse:** Chỉ vị trí bên trong một nhà trọ tồi tàn. Ví dụ: He spent the night in a flophouse.
* **at a flophouse:** Chỉ vị trí ở một nhà trọ tồi tàn, có thể nhấn mạnh hành động hoặc sự kiện xảy ra ở đó. Ví dụ: They found him dead at a flophouse.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dilapidated a dilapidated flophouse (một nhà trọ tồi tàn, đổ nát)
-
run-down a run-down flophouse (một nhà trọ xuống cấp, cũ nát)
-
seedy a seedy flophouse (một nhà trọ tồi tàn, đáng ngờ)
-
squalid a squalid flophouse (một nhà trọ bẩn thỉu, nhếch nhác)
-
stay in to stay in a flophouse (ở trong một nhà trọ rẻ tiền)
-
end up in to end up in a flophouse (cuối cùng phải sống ở nhà trọ tồi tàn)
-
operate a to operate a flophouse (điều hành một nhà trọ rẻ tiền)
-
residents of residents of the flophouse (những người ở trong nhà trọ)
Idioms
-
a real flophouse
một nơi ở cực kỳ tồi tàn, bẩn thỉu (thường dùng để nhấn mạnh sự tệ hại của một nơi nào đó)
"I can't believe they call this hotel. It's a real flophouse!"
(Tôi không thể tin họ gọi đây là khách sạn. Nó đúng là một cái nhà trọ tồi tàn!)
-
end up in a flophouse
cuối cùng phải sống ở nhà trọ rẻ tiền (ám chỉ rơi vào hoàn cảnh nghèo khó, vô gia cư)
"He lost all his money and ended up in a flophouse."
(Anh ta mất hết tiền và cuối cùng phải vào sống ở một nhà trọ rẻ tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flophouse
danh từMột nhà trọ hoặc nhà cho thuê phòng giá rẻ, thường có rất ít tiện nghi.
"During the Great Depression, many people were forced to live in flophouses."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were homeless, I would probably end up in a flophouse. |
Nếu tôi vô gia cư, có lẽ tôi sẽ kết thúc ở một nhà trọ tồi tàn. |
| Phủ định | If he had a better job, he wouldn't have to live in a flophouse. |
Nếu anh ấy có một công việc tốt hơn, anh ấy sẽ không phải sống trong một nhà trọ tồi tàn. |
| Nghi vấn | Would you feel safe if you had to spend the night in a flophouse? |
Bạn có cảm thấy an toàn không nếu bạn phải qua đêm trong một nhà trọ tồi tàn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has a flophouse for the homeless. |
Thành phố có một nhà trọ giá rẻ cho người vô gia cư. |
| Phủ định | He doesn't live in a flophouse anymore. |
Anh ấy không còn sống trong nhà trọ giá rẻ nữa. |
| Nghi vấn | Does this town have a flophouse? |
Thị trấn này có nhà trọ giá rẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flophouse".
