(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flophouse
C1

flophouse

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà trọ tồi tàn nhà ổ chuột nhà trọ giá rẻ mạt nhà trọ dơ dáy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flophouse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhà trọ hoặc nhà cho thuê phòng giá rẻ, thường có rất ít tiện nghi.

Definition (English Meaning)

A very cheap hotel or rooming house, usually with minimal amenities.

Ví dụ Thực tế với 'Flophouse'

  • "During the Great Depression, many people were forced to live in flophouses."

    "Trong thời kỳ Đại Suy thoái, nhiều người đã buộc phải sống trong các nhà trọ tồi tàn."

  • "The old flophouse was finally condemned and torn down."

    "Nhà trọ tồi tàn cũ kỹ cuối cùng đã bị lên án và phá bỏ."

  • "He'd hit rock bottom and was living in a flophouse on the edge of town."

    "Anh ta đã rơi xuống đáy vực và đang sống trong một nhà trọ tồi tàn ở rìa thị trấn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flophouse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flophouse
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fleabag hotel(khách sạn tồi tàn, dơ bẩn)
flop(nơi ngủ tạm, chỗ ngủ tồi tàn)
dosshouse(nhà trọ rẻ tiền (Anh))

Trái nghĩa (Antonyms)

luxury hotel(khách sạn sang trọng)
palace(cung điện)

Từ liên quan (Related Words)

slum(khu ổ chuột)
poverty(sự nghèo đói)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Flophouse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'flophouse' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ những nơi ở tồi tàn, dơ bẩn, dành cho những người nghèo khổ, vô gia cư hoặc đang gặp khó khăn về tài chính. Nó gợi lên hình ảnh những căn phòng nhỏ hẹp, giường ngủ sơ sài, và điều kiện vệ sinh kém. Khác với 'hostel' (nhà trọ) thường hướng đến khách du lịch ba lô và có tiện nghi tốt hơn, 'flophouse' nhấn mạnh sự tạm bợ và điều kiện sống khó khăn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

* **in a flophouse:** Chỉ vị trí bên trong một nhà trọ tồi tàn. Ví dụ: He spent the night in a flophouse.
* **at a flophouse:** Chỉ vị trí ở một nhà trọ tồi tàn, có thể nhấn mạnh hành động hoặc sự kiện xảy ra ở đó. Ví dụ: They found him dead at a flophouse.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flophouse'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were homeless, I would probably end up in a flophouse.
Nếu tôi vô gia cư, có lẽ tôi sẽ kết thúc ở một nhà trọ tồi tàn.
Phủ định
If he had a better job, he wouldn't have to live in a flophouse.
Nếu anh ấy có một công việc tốt hơn, anh ấy sẽ không phải sống trong một nhà trọ tồi tàn.
Nghi vấn
Would you feel safe if you had to spend the night in a flophouse?
Bạn có cảm thấy an toàn không nếu bạn phải qua đêm trong một nhà trọ tồi tàn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)