crash test dummy
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crash test dummy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị thử nghiệm nhân hình (ATD) có kích thước như người thật, mô phỏng kích thước, tỷ lệ trọng lượng và khớp nối của một người, và được sử dụng trong quá trình thử nghiệm va chạm của xe để đo tác động của một vụ va chạm lên cơ thể người.
Definition (English Meaning)
A life-sized anthropomorphic test device (ATD) that simulates the size, weight proportions and articulation of a human, and is used during crash testing of vehicles to measure the impacts of a crash on the human body.
Ví dụ Thực tế với 'Crash test dummy'
-
"The crash test dummy was severely damaged during the high-speed impact."
"Hình nộm thử nghiệm va chạm bị hư hỏng nặng trong vụ va chạm tốc độ cao."
-
"Automakers use crash test dummies to assess the effectiveness of airbags and seatbelts."
"Các nhà sản xuất ô tô sử dụng hình nộm thử nghiệm va chạm để đánh giá hiệu quả của túi khí và dây an toàn."
-
"Data from crash test dummies helps engineers design safer cars."
"Dữ liệu từ hình nộm thử nghiệm va chạm giúp các kỹ sư thiết kế xe an toàn hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Crash test dummy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: crash test dummy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Crash test dummy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những hình nộm được thiết kế đặc biệt để mô phỏng phản ứng của cơ thể người trong các vụ tai nạn xe cộ. Chúng được trang bị các cảm biến để ghi lại lực, gia tốc và các dữ liệu khác trong quá trình va chạm, giúp các nhà thiết kế ô tô cải thiện tính năng an toàn của xe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Crash test dummy'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the high-speed impact, the crash test dummy, surprisingly intact, provided crucial data about the vehicle's safety features.
|
Sau cú va chạm tốc độ cao, con hình nộm thử nghiệm va chạm, đáng ngạc nhiên vẫn còn nguyên vẹn, đã cung cấp dữ liệu quan trọng về các tính năng an toàn của xe. |
| Phủ định |
Unlike a human, a crash test dummy, being inanimate, does not experience pain during impact, and therefore provides objective data.
|
Không giống như con người, hình nộm thử nghiệm va chạm, vì là vật vô tri, không cảm thấy đau đớn trong quá trình va chạm, và do đó cung cấp dữ liệu khách quan. |
| Nghi vấn |
Considering the potential for injury, is a crash test dummy, a valuable tool, still the best way to assess vehicle safety?
|
Xét đến khả năng gây thương tích, liệu hình nộm thử nghiệm va chạm, một công cụ có giá trị, vẫn là cách tốt nhất để đánh giá độ an toàn của xe? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The engineers used a crash test dummy to evaluate the safety of the new car model.
|
Các kỹ sư đã sử dụng hình nộm thử nghiệm va chạm để đánh giá độ an toàn của mẫu xe mới. |
| Phủ định |
Why didn't they use a real person instead of a crash test dummy for the experiment?
|
Tại sao họ không sử dụng người thật thay vì hình nộm thử nghiệm va chạm cho thí nghiệm? |
| Nghi vấn |
What does a crash test dummy help researchers understand about car accidents?
|
Hình nộm thử nghiệm va chạm giúp các nhà nghiên cứu hiểu gì về tai nạn xe hơi? |