(Top Banner Ad)
crash test dummy
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô, An toàn giao thông

crash test dummy

UK: /ˈkræʃ ˌtɛst ˈdʌmi/ • US: /ˈkræʃ ˌtɛst ˈdʌmi/

Nghĩa tiếng Việt

hình nộm thử nghiệm va chạm manơcanh thử nghiệm va chạm búp bê thử nghiệm va chạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life-sized anthropomorphic test device (ATD) that simulates the size, weight proportions and articulation of a human, and is used during crash testing of vehicles to measure the impacts of a crash on the human body.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị thử nghiệm nhân hình (ATD) có kích thước như người thật, mô phỏng kích thước, tỷ lệ trọng lượng và khớp nối của một người, và được sử dụng trong quá trình thử nghiệm va chạm của xe để đo tác động của một vụ va chạm lên cơ thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crash test dummy was severely damaged during the high-speed impact."

    "Hình nộm thử nghiệm va chạm bị hư hỏng nặng trong vụ va chạm tốc độ cao."

  • "Automakers use crash test dummies to assess the effectiveness of airbags and seatbelts."

    "Các nhà sản xuất ô tô sử dụng hình nộm thử nghiệm va chạm để đánh giá hiệu quả của túi khí và dây an toàn."

  • "Data from crash test dummies helps engineers design safer cars."

    "Dữ liệu từ hình nộm thử nghiệm va chạm giúp các kỹ sư thiết kế xe an toàn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Crash Vụ va chạm, tai nạn
Verb Test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun Dummy Hình nhân, người nộm, vật thế thân
Noun Anthropomorphic Test Device (ATD) Thiết bị thử nghiệm hình người (thuật ngữ chuyên môn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, An toàn giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English / Old Norse
crasken / kraska (crash)
Latin
testum (test)
Old English
dumb (dummy)
Modern English
crash test dummy (1940s-1950s)

Sự ra đời của Sierra Sam

Trước khi có hình nhân, các nhà khoa học đã sử dụng tử thi, động vật và thậm chí cả tình nguyện viên là con người để thử nghiệm va chạm. Năm 1949, hình nhân thử nghiệm đầu tiên mang tên 'Sierra Sam' được tạo ra để kiểm tra ghế phóng của máy bay phản lực, sau đó công nghệ này mới chuyển sang ngành ô tô.

Nguồn gốc từ 'Dummy'

Từ 'dummy' xuất phát từ 'dumb' (không nói được). Ban đầu nó được dùng để chỉ những người không có khả năng ngôn ngữ, sau đó chuyển sang chỉ các mô hình giống người dùng trong trình diễn thời trang hoặc thử nghiệm kỹ thuật vì chúng 'im lặng' và không có sự sống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những hình nộm được thiết kế đặc biệt để mô phỏng phản ứng của cơ thể người trong các vụ tai nạn xe cộ. Chúng được trang bị các cảm biến để ghi lại lực, gia tốc và các dữ liệu khác trong quá trình va chạm, giúp các nhà thiết kế ô tô cải thiện tính năng an toàn của xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crash test dummy
  • Standard a standard crash test dummy
    (một hình nhân thử nghiệm va chạm tiêu chuẩn)
  • Sophisticated sophisticated crash test dummies
    (những hình nhân thử nghiệm va chạm tinh vi (hiện đại))
  • Instrumented an instrumented crash test dummy
    (hình nhân thử nghiệm có gắn thiết bị đo lường)
Verb + crash test dummy
  • Deploy deploy a crash test dummy
    (sử dụng/triển khai hình nhân thử nghiệm)
  • Strap in strap in the crash test dummy
    (thắt dây an toàn cho hình nhân thử nghiệm)
  • Simulate simulate human passengers using crash test dummies
    (mô phỏng hành khách là người thật bằng hình nhân thử nghiệm)

Idioms

  • Be a crash test dummy

    Làm vật thí nghiệm cho một kế hoạch hoặc ý tưởng mới

    "I don't want to be the crash test dummy for your new software update."

    (Tôi không muốn làm vật thí nghiệm cho bản cập nhật phần mềm mới của bạn đâu.)

  • Like a crash test dummy

    Bị quăng quật hoặc đối xử một cách thô bạo (thường trong thể thao hoặc tai nạn)

    "The defender hit him so hard he flew through the air like a crash test dummy."

    (Hậu vệ đó tông mạnh đến mức anh ta bay trên không trung như một hình nhân thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash test dummy

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị thử nghiệm nhân hình (ATD) có kích thước như người thật, mô phỏng kích thước, tỷ lệ trọng lượng và khớp nối của một người, và được sử dụng trong quá trình thử nghiệm va chạm của xe để đo tác động của một vụ va chạm lên cơ thể người.

"The crash test dummy was severely damaged during the high-speed impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the high-speed impact, the crash test dummy, surprisingly intact, provided crucial data about the vehicle's safety features.
Sau cú va chạm tốc độ cao, con hình nộm thử nghiệm va chạm, đáng ngạc nhiên vẫn còn nguyên vẹn, đã cung cấp dữ liệu quan trọng về các tính năng an toàn của xe.
Phủ định
Unlike a human, a crash test dummy, being inanimate, does not experience pain during impact, and therefore provides objective data.
Không giống như con người, hình nộm thử nghiệm va chạm, vì là vật vô tri, không cảm thấy đau đớn trong quá trình va chạm, và do đó cung cấp dữ liệu khách quan.
Nghi vấn
Considering the potential for injury, is a crash test dummy, a valuable tool, still the best way to assess vehicle safety?
Xét đến khả năng gây thương tích, liệu hình nộm thử nghiệm va chạm, một công cụ có giá trị, vẫn là cách tốt nhất để đánh giá độ an toàn của xe?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers used a crash test dummy to evaluate the safety of the new car model.
Các kỹ sư đã sử dụng hình nộm thử nghiệm va chạm để đánh giá độ an toàn của mẫu xe mới.
Phủ định
Why didn't they use a real person instead of a crash test dummy for the experiment?
Tại sao họ không sử dụng người thật thay vì hình nộm thử nghiệm va chạm cho thí nghiệm?
Nghi vấn
What does a crash test dummy help researchers understand about car accidents?
Hình nộm thử nghiệm va chạm giúp các nhà nghiên cứu hiểu gì về tai nạn xe hơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash test dummy".

Biểu tượng an toàn giao thông

Trong những năm 1980 và 1990 tại Mỹ, hai nhân vật hình nhân Vince và Larry đã trở thành biểu tượng văn hóa nổi tiếng qua các quảng cáo dịch vụ công cộng nhằm khuyến khích mọi người thắt dây an toàn với khẩu hiệu 'You can learn a lot from a dummy'.

Ban nhạc Crash Test Dummies

Tên gọi này còn nổi tiếng trong văn hóa đại chúng nhờ ban nhạc rock người Canada 'Crash Test Dummies', nổi tiếng với bài hát 'Mmm Mmm Mmm Mmm' vào thập niên 90.