(Top Banner Ad)
crash test
B2
Noun B2 Kỹ thuật ô tô, An toàn giao thông

crash test

UK: /ˈkræʃ test/ • US: /ˈkræʃ test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra va chạm thử nghiệm va chạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A destructive test performed on vehicles to assess their safety performance.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm phá hủy được thực hiện trên xe cộ để đánh giá hiệu suất an toàn của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car model passed the crash test with flying colors."

    "Mẫu xe mới đã vượt qua bài kiểm tra va chạm với kết quả xuất sắc."

  • "The company invested heavily in crash testing to improve the safety of their vehicles."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thử nghiệm va chạm để cải thiện sự an toàn của xe cộ của họ."

  • "Regulations require all new cars to undergo crash tests before they can be sold."

    "Các quy định yêu cầu tất cả các xe mới phải trải qua các cuộc kiểm tra va chạm trước khi chúng có thể được bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crash Vụ va chạm, sự sụp đổ
Verb crash-test Thực hiện thử nghiệm va chạm
Noun tester Người hoặc thiết bị thử nghiệm
Noun crashworthiness Khả năng chịu đựng va chạm (của xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, An toàn giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
craschen
Old French
test (vessel/pot)
Latin
testum (earthen pot)
Modern English
crash test

Sự kết hợp giữa âm thanh và phép thử

Từ 'crash' vốn dĩ là từ tượng thanh mô tả tiếng động của sự vỡ vụn. Trong khi đó, 'test' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'testum', chỉ cái bình đất sét dùng để thử nghiệm vàng. 'Crash test' ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp ô tô bắt đầu chú trọng đến an toàn của hành khách qua các mô phỏng va chạm thực tế.

Usage Note

Thử nghiệm va chạm được thiết kế để mô phỏng các tình huống tai nạn thực tế, thường sử dụng hình nộm (dummies) được trang bị các cảm biến để đo lực tác động và thiệt hại. Các kết quả được sử dụng để cải thiện thiết kế xe và đánh giá hiệu quả của các tính năng an toàn như túi khí, dây an toàn và cấu trúc xe.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra thử nghiệm. Ví dụ: "The car performed poorly in the crash test."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crash test
  • conduct conduct a crash test
    (tiến hành một cuộc thử nghiệm va chạm)
  • fail fail a crash test
    (không vượt qua bài kiểm tra va chạm)
  • perform perform a crash test
    (thực hiện thử nghiệm va chạm)
Adjective + crash test
  • rigorous rigorous crash test
    (cuộc thử nghiệm va chạm nghiêm ngặt)
  • simulated simulated crash test
    (thử nghiệm va chạm mô phỏng)
  • standard standard crash test
    (thử nghiệm va chạm tiêu chuẩn)
Crash test + Noun
  • dummy crash test dummy
    (hình nhân dùng trong thử nghiệm va chạm)
  • rating crash test rating
    (xếp hạng an toàn khi va chạm)

Idioms

  • Crash test dummy

    Người bị đem ra làm thí nghiệm (nghĩa bóng)

    "I feel like a crash test dummy for this new software update."

    (Tôi cảm thấy mình như một con chuột bạch cho bản cập nhật phần mềm mới này.)

  • Put to the crash test

    Thử thách cực hạn hoặc kiểm tra khả năng chịu đựng

    "The new CEO's patience was put to the crash test during the crisis."

    (Sự kiên nhẫn của vị CEO mới đã bị thử thách cực hạn trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash test

Noun
Lật mặt

Một thử nghiệm phá hủy được thực hiện trên xe cộ để đánh giá hiệu suất an toàn của chúng.

"The new car model passed the crash test with flying colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which underwent a rigorous crash test, proved to be exceptionally safe.
Chiếc xe, cái mà đã trải qua một cuộc thử nghiệm va chạm nghiêm ngặt, đã chứng tỏ là vô cùng an toàn.
Phủ định
The vehicle, which did not pass the crash test, will not be released for sale.
Chiếc xe, cái mà không vượt qua được cuộc thử nghiệm va chạm, sẽ không được tung ra thị trường.
Nghi vấn
Is this the model whose crash test results exceeded all expectations?
Đây có phải là mẫu xe mà kết quả thử nghiệm va chạm vượt quá mọi mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash test".

Biểu tượng an toàn giao thông

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'crash test dummy' (hình nhân thử nghiệm) rất nổi tiếng, thậm chí trở thành nhân vật chính trong các chiến dịch quảng cáo an toàn giao thông và các bộ phim hoạt hình để giáo dục cộng đồng về việc thắt dây an toàn.

Tiêu chuẩn NCAP

Xếp hạng 'crash test' là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua xe của người tiêu dùng tại Mỹ và Châu Âu. Các tổ chức như Euro NCAP đã biến các bài thử nghiệm này thành thước đo uy tín cho các hãng xe trên toàn cầu.