crash test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A destructive test performed on vehicles to assess their safety performance.
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm phá hủy được thực hiện trên xe cộ để đánh giá hiệu suất an toàn của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new car model passed the crash test with flying colors."
"Mẫu xe mới đã vượt qua bài kiểm tra va chạm với kết quả xuất sắc."
-
"The company invested heavily in crash testing to improve the safety of their vehicles."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thử nghiệm va chạm để cải thiện sự an toàn của xe cộ của họ."
-
"Regulations require all new cars to undergo crash tests before they can be sold."
"Các quy định yêu cầu tất cả các xe mới phải trải qua các cuộc kiểm tra va chạm trước khi chúng có thể được bán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thử nghiệm va chạm được thiết kế để mô phỏng các tình huống tai nạn thực tế, thường sử dụng hình nộm (dummies) được trang bị các cảm biến để đo lực tác động và thiệt hại. Các kết quả được sử dụng để cải thiện thiết kế xe và đánh giá hiệu quả của các tính năng an toàn như túi khí, dây an toàn và cấu trúc xe.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra thử nghiệm. Ví dụ: "The car performed poorly in the crash test."
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a crash test (tiến hành một cuộc thử nghiệm va chạm)
-
fail fail a crash test (không vượt qua bài kiểm tra va chạm)
-
perform perform a crash test (thực hiện thử nghiệm va chạm)
-
rigorous rigorous crash test (cuộc thử nghiệm va chạm nghiêm ngặt)
-
simulated simulated crash test (thử nghiệm va chạm mô phỏng)
-
standard standard crash test (thử nghiệm va chạm tiêu chuẩn)
-
dummy crash test dummy (hình nhân dùng trong thử nghiệm va chạm)
-
rating crash test rating (xếp hạng an toàn khi va chạm)
Idioms
-
Crash test dummy
Người bị đem ra làm thí nghiệm (nghĩa bóng)
"I feel like a crash test dummy for this new software update."
(Tôi cảm thấy mình như một con chuột bạch cho bản cập nhật phần mềm mới này.)
-
Put to the crash test
Thử thách cực hạn hoặc kiểm tra khả năng chịu đựng
"The new CEO's patience was put to the crash test during the crisis."
(Sự kiên nhẫn của vị CEO mới đã bị thử thách cực hạn trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crash test
NounMột thử nghiệm phá hủy được thực hiện trên xe cộ để đánh giá hiệu suất an toàn của chúng.
"The new car model passed the crash test with flying colors."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car, which underwent a rigorous crash test, proved to be exceptionally safe. |
Chiếc xe, cái mà đã trải qua một cuộc thử nghiệm va chạm nghiêm ngặt, đã chứng tỏ là vô cùng an toàn. |
| Phủ định | The vehicle, which did not pass the crash test, will not be released for sale. |
Chiếc xe, cái mà không vượt qua được cuộc thử nghiệm va chạm, sẽ không được tung ra thị trường. |
| Nghi vấn | Is this the model whose crash test results exceeded all expectations? |
Đây có phải là mẫu xe mà kết quả thử nghiệm va chạm vượt quá mọi mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash test".
