(Top Banner Ad)
creamery
B1
danh từ B1 Công nghiệp thực phẩm

creamery

UK: /ˈkriːməri/ • US: /ˈkriːməri/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng kem xưởng chế biến sữa cơ sở sản xuất bơ sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where milk is processed into butter, cheese, ice cream, and other dairy products.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi sữa được chế biến thành bơ, phô mai, kem và các sản phẩm từ sữa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local creamery produces award-winning cheeses."

    "Xưởng kem địa phương sản xuất các loại phô mai từng đoạt giải thưởng."

  • "The town's creamery is a major employer."

    "Xưởng kem của thị trấn là một nhà tuyển dụng lớn."

  • "We visited a creamery and saw how cheese is made."

    "Chúng tôi đã đến thăm một xưởng kem và xem cách làm phô mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cream kem, váng sữa
Noun creamer bình đựng kem hoặc bột kem pha cà phê
Adjective creamy mịn màng, béo ngậy như kem
Verb cream đánh bông thành kem hoặc tách váng sữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ghreid-
Latin
crama
Old French
cresme
Middle English
creme
Modern English
creamery

Sự kết hợp giữa sản phẩm và nơi chốn

Từ 'creamery' xuất hiện vào thế kỷ 16, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ery' (chỉ nơi chốn hoặc nơi kinh doanh) vào từ 'cream'. Ban đầu, nó chỉ nơi cất giữ hoặc tách kem từ sữa, trước khi trở thành thuật ngữ chỉ các nhà máy sản xuất bơ sữa hiện đại.

Usage Note

Từ 'creamery' thường chỉ các cơ sở sản xuất có quy mô từ trung bình đến lớn, chuyên về chế biến sữa. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi sữa thành các sản phẩm khác nhau. Khác với 'dairy farm' (trang trại bò sữa) là nơi chủ yếu sản xuất sữa tươi, 'creamery' tập trung vào chế biến.

Prepositions

at near

‘at the creamery’ chỉ vị trí chung chung tại xưởng kem. ‘near the creamery’ chỉ vị trí gần xưởng kem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + creamery
  • local local creamery
    (nhà máy bơ sữa tại địa phương)
  • artisan artisan creamery
    (xưởng sản xuất kem/bơ thủ công)
  • historic historic creamery
    (nhà máy bơ sữa có lịch sử lâu đời)
Verb + creamery
  • visit visit a creamery
    (ghé thăm xưởng sản xuất bơ sữa)
  • run run a creamery
    (điều hành một nhà máy sản xuất kem/bơ)

Idioms

  • Artisan creamery

    Cụm từ chỉ các xưởng sản xuất nhỏ, chú trọng chất lượng và phương pháp thủ công thay vì công nghiệp.

    "We bought some handmade cheese at the local artisan creamery."

    (Chúng tôi đã mua một ít phô mai làm bằng tay tại xưởng bơ sữa thủ công địa phương.)

  • Cooperative creamery

    Hợp tác xã bơ sữa, nơi các nông dân cùng nhau sở hữu để chế biến sữa của họ.

    "The farmers delivered their milk to the cooperative creamery every morning."

    (Các nông dân giao sữa đến hợp tác xã bơ sữa vào mỗi buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creamery

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi sữa được chế biến thành bơ, phô mai, kem và các sản phẩm từ sữa khác.

"The local creamery produces award-winning cheeses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that creamery makes the best ice cream in town!
Chà, xưởng kem đó làm ra loại kem ngon nhất trong thị trấn!
Phủ định
Oh no, the creamery isn't open today.
Ôi không, hôm nay xưởng kem không mở cửa.
Nghi vấn
Hey, is that new creamery any good?
Này, xưởng kem mới đó có ngon không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local farmers established a creamery in the valley.
Những người nông dân địa phương đã thành lập một xưởng sản xuất bơ sữa trong thung lũng.
Phủ định
They did not build a new creamery last year.
Họ đã không xây dựng một xưởng sản xuất bơ sữa mới vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did she visit the creamery on her trip?
Cô ấy có ghé thăm xưởng sản xuất bơ sữa trong chuyến đi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creamery".

Huyết mạch của cộng đồng nông thôn

Tại Hoa Kỳ và Châu Âu vào thế kỷ 19, các 'creamery' thường là trung tâm kinh tế của các thị trấn nhỏ. Nông dân sẽ tụ tập tại đây hàng ngày để giao sữa, biến nó thành nơi giao lưu văn hóa quan trọng trước khi ngành công nghiệp sữa bị tập trung hóa.

Du lịch trải nghiệm nông trại

Ngày nay, từ 'creamery' thường gợi lên hình ảnh các cửa hàng kem tươi cao cấp. Khách du lịch phương Tây thường thích đến các 'creamery' ở nông thôn để thưởng thức kem ngay tại nơi sản xuất theo mô hình 'từ trang trại đến bàn ăn'.