(Top Banner Ad)
processed
B1
adjective B1 Tổng quát, Công nghiệp thực phẩm, Công nghệ thông tin

processed

UK: /ˈprəʊˌsest/ • US: /ˈprɑːˌsest/

Nghĩa tiếng Việt

đã chế biến đã qua xử lý tinh chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been subjected to a process or special treatment, especially in order to preserve or improve it.

Vietnamese Meaning

Đã trải qua một quy trình hoặc xử lý đặc biệt, đặc biệt là để bảo quản hoặc cải thiện nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Processed foods often contain high levels of salt and sugar."

    "Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa hàm lượng muối và đường cao."

  • "The information has been processed and is ready for analysis."

    "Thông tin đã được xử lý và sẵn sàng để phân tích."

  • "Eating too much processed meat is bad for your health."

    "Ăn quá nhiều thịt chế biến sẵn có hại cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process
Noun process
Noun processor
Noun processing
Adjective processable
Noun procession

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghiệp thực phẩm, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōcēdō
Latin
prōcessus
Old French
proces
Middle English
proces
English
process
English
processed

Hành trình Tiến Lên và Biến Đổi

Từ 'processed' bắt nguồn từ gốc Latin 'prōcēdō', có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'đi về phía trước'. Sau đó, từ 'prōcessus' chỉ một 'quá trình' hoặc 'sự phát triển'. Đến tiếng Anh, 'process' (động từ) mang ý nghĩa 'xử lý, chế biến' một cái gì đó để tạo ra sản phẩm mới hoặc biến đổi nó. Vì vậy, 'processed' hàm ý một vật đã trải qua một quá trình thay đổi hoặc xử lý.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, dữ liệu, hoặc vật liệu đã được biến đổi từ trạng thái ban đầu. Trong ngữ cảnh thực phẩm, 'processed' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc thêm chất phụ gia hoặc trải qua các bước xử lý làm giảm giá trị dinh dưỡng. Trong ngữ cảnh dữ liệu, 'processed' chỉ sự chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích.

Prepositions

with into

‘Processed with’ chỉ ra chất hoặc phương pháp được sử dụng trong quá trình xử lý (ví dụ: 'processed with chemicals'). 'Processed into' chỉ ra kết quả cuối cùng của quá trình xử lý (ví dụ: 'processed into flour').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed (mức độ/loại)
  • highly highly processed food
    (thực phẩm được chế biến công nghiệp cao)
  • ultra- ultra-processed foods
    (thực phẩm siêu chế biến)
  • minimally minimally processed ingredients
    (nguyên liệu được chế biến tối thiểu)
  • freshly freshly processed meat
    (thịt vừa được chế biến)
Adverb + processed (cách thức)
  • electronically electronically processed data
    (dữ liệu được xử lý điện tử)
  • digitally digitally processed images
    (hình ảnh được xử lý kỹ thuật số)
  • manually manually processed applications
    (đơn đăng ký được xử lý thủ công)
Noun + processed (bổ nghĩa)
  • information information processed
    (thông tin đã được xử lý)
  • waste waste processed
    (chất thải đã được xử lý/chế biến)
  • meat meat processed for consumption
    (thịt được chế biến để tiêu thụ)

Idioms

  • processed food

    thực phẩm chế biến sẵn (thường đã được thay đổi đáng kể so với trạng thái tự nhiên để tăng hương vị, thời hạn sử dụng hoặc tiện lợi)

    "Many people are trying to reduce their intake of processed food for health reasons."

    (Nhiều người đang cố gắng giảm lượng thực phẩm chế biến sẵn vì lý do sức khỏe.)

  • highly processed

    được chế biến ở mức độ cao (thường mang ý tiêu cực, đặc biệt với thực phẩm)

    "Fast food often contains highly processed ingredients."

    (Thức ăn nhanh thường chứa các thành phần được chế biến ở mức độ cao.)

  • to be processed (for something)

    được xử lý/chế biến (cho mục đích nào đó); đang được giải quyết

    "Your application is currently being processed."

    (Đơn đăng ký của bạn hiện đang được xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed

adjective
Lật mặt

Đã trải qua một quy trình hoặc xử lý đặc biệt, đặc biệt là để bảo quản hoặc cải thiện nó.

"Processed foods often contain high levels of salt and sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data was processed quickly by the system.
Dữ liệu đã được hệ thống xử lý nhanh chóng.
Phủ định
The application form was not processed in time for the deadline.
Đơn đăng ký không được xử lý kịp thời hạn chót.
Nghi vấn
Will the payments be processed automatically each month?
Các khoản thanh toán có được xử lý tự động mỗi tháng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food had been processed before it was packaged.
Thức ăn đã được chế biến trước khi đóng gói.
Phủ định
She had not processed the data before the meeting.
Cô ấy đã không xử lý dữ liệu trước cuộc họp.
Nghi vấn
Had they processed the application before the deadline?
Họ đã xử lý đơn đăng ký trước thời hạn chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats processed food every day.
Anh ấy ăn đồ ăn chế biến sẵn mỗi ngày.
Phủ định
She does not process the data manually.
Cô ấy không xử lý dữ liệu thủ công.
Nghi vấn
Does the factory process recycled materials?
Nhà máy có xử lý vật liệu tái chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed".

Thực phẩm Chế biến và Văn hóa Tiện lợi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau Cách mạng Công nghiệp và thế kỷ 20, thực phẩm chế biến sẵn trở nên cực kỳ phổ biến do nhu cầu tiện lợi và thời gian. Chúng ta dễ dàng tìm thấy đồ ăn đóng hộp, đông lạnh, hoặc ăn liền. Tuy nhiên, cùng với sự tiện lợi là mối lo ngại ngày càng tăng về sức khỏe, khi nhiều thực phẩm chế biến sẵn chứa nhiều đường, muối, chất béo không lành mạnh và phụ gia, góp phần vào các vấn đề như béo phì và bệnh tim mạch.

Sự trỗi dậy của 'Thực phẩm Siêu Chế biến'

Gần đây, khái niệm 'thực phẩm siêu chế biến' (ultra-processed foods - UPFs) đã nổi lên và trở thành một chủ đề tranh luận sôi nổi trong dinh dưỡng. UPFs không chỉ đơn thuần là chế biến mà còn được sản xuất công nghiệp với nhiều thành phần nhân tạo, ít hoặc không có thực phẩm toàn phần. Văn hóa phương Tây đang dần chuyển dịch sang ưu tiên thực phẩm tươi, hữu cơ và chế biến tối thiểu, phản ánh sự thay đổi nhận thức về sức khỏe và bền vững.