(Top Banner Ad)
creditably
C1
Adverb C1 General

creditably

UK: /ˈkredɪtəbli/ • US: /ˈkredɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng khen ngợi một cách đáng tuyên dương một cách xứng đáng một cách chấp nhận được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that deserves praise or approval; in a manner worthy of credit or honor; respectably.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng khen ngợi hoặc tán thành; một cách xứng đáng được tín nhiệm hoặc tôn trọng; một cách đáng kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team performed creditably despite the unexpected setbacks."

    "Đội đã thể hiện một cách đáng khen ngợi mặc dù gặp phải những trở ngại không lường trước."

  • "She handled the difficult questions creditably during the interview."

    "Cô ấy đã xử lý những câu hỏi khó một cách đáng khen ngợi trong buổi phỏng vấn."

  • "The company emerged from the crisis creditably, maintaining its reputation."

    "Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng một cách đáng khen ngợi, duy trì danh tiếng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit sự tín nhiệm, danh tiếng; tín chỉ (học tập); tiền gửi ngân hàng
Verb credit tin rằng, công nhận; ghi công
Adjective creditable đáng khen, vẻ vang, đáng được công nhận
Noun credibility sự tín nhiệm, sự đáng tin cậy
Noun creditor chủ nợ
Verb/Noun discredit làm mất uy tín, sự mất uy tín
Adjective incredible khó tin, phi thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱred-dʰh₁-
Latin
credere
Old French
crédit
Middle English
credit
English
creditably

Trái Tim Của Sự Tin Tưởng

Gốc rễ của 'creditably' bắt nguồn từ một cụm từ Cổ Ấn-Âu có nghĩa là 'đặt trái tim của một người vào'. Vì vậy, việc tin tưởng (credit) ai đó ban đầu mang ý nghĩa là bạn đang gửi gắm cả trái tim mình. Một hành động 'creditably' (đáng khen) là một hành động xứng đáng với sự tin tưởng và tín nhiệm đó.

Từ Món Nợ Đến Danh Dự

Trong tiếng Latin, 'creditum' có nghĩa là 'một món nợ' hoặc 'thứ được cho vay'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển. Nếu bạn có thể trả nợ, bạn là người đáng tin cậy. Dần dần, từ này không chỉ nói về tiền bạc mà còn về danh tiếng. Một người hành động 'creditably' là người có 'uy tín' tốt và xứng đáng được khen ngợi.

Usage Note

Thái nghĩa của 'creditably' nhấn mạnh vào việc thực hiện một điều gì đó theo cách mà nó nhận được sự công nhận tốt hoặc làm tăng uy tín. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm đã đối phó thành công với một tình huống khó khăn hoặc đã thực hiện tốt trong một nhiệm vụ cụ thể. Không giống như 'successfully', 'creditably' tập trung nhiều hơn vào phong cách và cách thực hiện hơn là chỉ kết quả cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + creditably
  • perform creditably
    (thể hiện/trình diễn một cách đáng khen)
  • acquit oneself creditably
    (hoàn thành nhiệm vụ một cách đáng khen (thường trong tình huống khó khăn))
  • cope creditably with sth
    (đương đầu/xoay xở một cách đáng khen với cái gì)
  • play creditably
    (thi đấu một cách đáng khen)
  • manage creditably
    (quản lý/xử lý một cách đáng khen)

Idioms

  • to acquit oneself creditably

    Thể hiện hoặc xử lý một tình huống (thường là khó khăn) một cách tốt đẹp, đáng được tôn trọng và khen ngợi.

    "Although the team lost, they acquitted themselves creditably against the champions."

    (Mặc dù đội đã thua, họ đã thi đấu rất đáng khen trước nhà vô địch.)

  • to come through (a situation) creditably

    Vượt qua một thử thách hoặc một giai đoạn khó khăn một cách thành công và đáng khen.

    "The young CEO was severely tested by the economic crisis, but he came through it all creditably."

    (Vị CEO trẻ tuổi đã bị thử thách nặng nề bởi cuộc khủng hoảng kinh tế, nhưng anh ấy đã vượt qua tất cả một cách đáng khen ngợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creditably

Adverb
Lật mặt

Một cách đáng khen ngợi hoặc tán thành; một cách xứng đáng được tín nhiệm hoặc tôn trọng; một cách đáng kính.

"The team performed creditably despite the unexpected setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She managed to perform creditably despite the difficult circumstances.
Cô ấy đã xoay sở để thể hiện một cách đáng khen ngợi mặc dù hoàn cảnh khó khăn.
Phủ định
He chose not to act creditably in that situation, disappointing many.
Anh ấy đã chọn không hành động một cách đáng khen ngợi trong tình huống đó, làm nhiều người thất vọng.
Nghi vấn
Why did he decide to behave so creditably during the negotiations?
Tại sao anh ấy lại quyết định cư xử một cách đáng khen ngợi như vậy trong các cuộc đàm phán?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed the task creditably, exceeding expectations.
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách đáng khen ngợi, vượt quá mong đợi.
Phủ định
Only by working incredibly hard could she creditably complete the project on time.
Chỉ bằng cách làm việc vô cùng chăm chỉ, cô ấy mới có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn một cách đáng khen ngợi.
Nghi vấn
Should you work creditably, will you be considered for a promotion?
Nếu bạn làm việc một cách đáng khen ngợi, bạn có được xem xét thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creditably".

Văn Hóa 'Stiff Upper Lip' và Sự Tôn Trọng Nỗ Lực

Trong văn hóa Anh và một số nước phương Tây, có một quan niệm gọi là 'stiff upper lip' (giữ bình tĩnh, không tỏ ra yếu đuối). Hành động 'creditably' gắn liền với lý tưởng này. Điều quan trọng không chỉ là chiến thắng, mà là việc đối mặt với thử thách một cách đàng hoàng và có năng lực. Ngay cả khi thất bại, việc bạn đã 'nỗ lực đáng khen' cũng mang lại sự tôn trọng.

Công Bằng Trong Ghi Nhận: 'Credit Where Credit's Due'

Thành ngữ 'Give credit where credit's due' (công lao của ai thì nên ghi nhận cho người đó) rất phổ biến trong văn hóa làm việc phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận thành tích. Khi một người làm việc gì đó 'creditably', họ xứng đáng nhận được sự ghi nhận này. Điều này phản ánh một hệ giá trị nơi sự công nhận công bằng là yếu tố then chốt để tạo động lực.