creditably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that deserves praise or approval; in a manner worthy of credit or honor; respectably.
Vietnamese Meaning
Một cách đáng khen ngợi hoặc tán thành; một cách xứng đáng được tín nhiệm hoặc tôn trọng; một cách đáng kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team performed creditably despite the unexpected setbacks."
"Đội đã thể hiện một cách đáng khen ngợi mặc dù gặp phải những trở ngại không lường trước."
-
"She handled the difficult questions creditably during the interview."
"Cô ấy đã xử lý những câu hỏi khó một cách đáng khen ngợi trong buổi phỏng vấn."
-
"The company emerged from the crisis creditably, maintaining its reputation."
"Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng một cách đáng khen ngợi, duy trì danh tiếng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | credit | sự tín nhiệm, danh tiếng; tín chỉ (học tập); tiền gửi ngân hàng |
| Verb | credit | tin rằng, công nhận; ghi công |
| Adjective | creditable | đáng khen, vẻ vang, đáng được công nhận |
| Noun | credibility | sự tín nhiệm, sự đáng tin cậy |
| Noun | creditor | chủ nợ |
| Verb/Noun | discredit | làm mất uy tín, sự mất uy tín |
| Adjective | incredible | khó tin, phi thường |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'creditably' nhấn mạnh vào việc thực hiện một điều gì đó theo cách mà nó nhận được sự công nhận tốt hoặc làm tăng uy tín. Nó thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm đã đối phó thành công với một tình huống khó khăn hoặc đã thực hiện tốt trong một nhiệm vụ cụ thể. Không giống như 'successfully', 'creditably' tập trung nhiều hơn vào phong cách và cách thực hiện hơn là chỉ kết quả cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform creditably (thể hiện/trình diễn một cách đáng khen)
-
acquit oneself creditably (hoàn thành nhiệm vụ một cách đáng khen (thường trong tình huống khó khăn))
-
cope creditably with sth (đương đầu/xoay xở một cách đáng khen với cái gì)
-
play creditably (thi đấu một cách đáng khen)
-
manage creditably (quản lý/xử lý một cách đáng khen)
Idioms
-
to acquit oneself creditably
Thể hiện hoặc xử lý một tình huống (thường là khó khăn) một cách tốt đẹp, đáng được tôn trọng và khen ngợi.
"Although the team lost, they acquitted themselves creditably against the champions."
(Mặc dù đội đã thua, họ đã thi đấu rất đáng khen trước nhà vô địch.)
-
to come through (a situation) creditably
Vượt qua một thử thách hoặc một giai đoạn khó khăn một cách thành công và đáng khen.
"The young CEO was severely tested by the economic crisis, but he came through it all creditably."
(Vị CEO trẻ tuổi đã bị thử thách nặng nề bởi cuộc khủng hoảng kinh tế, nhưng anh ấy đã vượt qua tất cả một cách đáng khen ngợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creditably
AdverbMột cách đáng khen ngợi hoặc tán thành; một cách xứng đáng được tín nhiệm hoặc tôn trọng; một cách đáng kính.
"The team performed creditably despite the unexpected setbacks."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She managed to perform creditably despite the difficult circumstances. |
Cô ấy đã xoay sở để thể hiện một cách đáng khen ngợi mặc dù hoàn cảnh khó khăn. |
| Phủ định | He chose not to act creditably in that situation, disappointing many. |
Anh ấy đã chọn không hành động một cách đáng khen ngợi trong tình huống đó, làm nhiều người thất vọng. |
| Nghi vấn | Why did he decide to behave so creditably during the negotiations? |
Tại sao anh ấy lại quyết định cư xử một cách đáng khen ngợi như vậy trong các cuộc đàm phán? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She performed the task creditably, exceeding expectations. |
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách đáng khen ngợi, vượt quá mong đợi. |
| Phủ định | Only by working incredibly hard could she creditably complete the project on time. |
Chỉ bằng cách làm việc vô cùng chăm chỉ, cô ấy mới có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn một cách đáng khen ngợi. |
| Nghi vấn | Should you work creditably, will you be considered for a promotion? |
Nếu bạn làm việc một cách đáng khen ngợi, bạn có được xem xét thăng chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creditably".
