(Top Banner Ad)
disgracefully
C1
Adverb C1 Đạo đức, Xã hội

disgracefully

UK: /dɪsˈɡreɪsfəli/ • US: /dɪsˈɡreɪsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng hổ thẹn một cách ô nhục một cách đáng khinh bỉ một cách mất thể diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a shameful or disgraceful manner; in a way that causes a loss of respect or honor.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng xấu hổ hoặc ô nhục; một cách gây ra sự mất mát về sự tôn trọng hoặc danh dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He behaved disgracefully at the party, offending several guests."

    "Anh ta đã cư xử một cách đáng xấu hổ tại bữa tiệc, xúc phạm nhiều khách mời."

  • "The team played disgracefully and lost the game by a wide margin."

    "Đội đã chơi một cách đáng xấu hổ và thua trận với một khoảng cách lớn."

  • "The company disgracefully exploited its workers."

    "Công ty đã bóc lột công nhân của mình một cách đáng xấu hổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disgrace sự ô nhục, sự hổ thẹn
Verb disgrace làm ô nhục, làm mất mặt
Adjective disgraceful đáng hổ thẹn, ô nhục
Adverb gracefully một cách duyên dáng, một cách thanh lịch
Noun grace ân sủng, vẻ duyên dáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratia
Old French
desgrace
English
disgrace
English
disgraceful
English
disgracefully

Nguồn gốc của sự 'mất mặt'

Từ 'disgracefully' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratia' có nghĩa là 'ân huệ', 'duyên dáng' hoặc 'sự ưu ái'. Khi thêm tiền tố 'des-' (tiếng Pháp cổ) hoặc 'dis-' (tiếng Anh) mang nghĩa phủ định vào, nó trở thành 'desgrace' hay 'disgrace', ý chỉ sự 'mất đi ân huệ', 'mất thể diện' hoặc 'sự hổ thẹn'. Sau đó, thêm hậu tố '-ful' để tạo thành tính từ 'disgraceful' (đáng hổ thẹn) và '-ly' để tạo thành trạng từ 'disgracefully' (một cách đáng hổ thẹn). Vậy, từ này mang ý nghĩa của việc hành động một cách khiến người khác hoặc chính mình cảm thấy xấu hổ, mất đi sự tôn trọng và ân huệ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc hành vi vi phạm các tiêu chuẩn đạo đức hoặc xã hội nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thất vọng, hổ thẹn hoặc ô nhục liên quan đến hành động đó. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'shamefully' (xấu hổ) hoặc 'dishonorably' (bất lương), 'disgracefully' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh đến tác động tiêu cực đến danh tiếng và địa vị xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disgracefully
  • behave behave disgracefully
    (hành xử một cách đáng hổ thẹn)
  • act act disgracefully
    (hành động một cách nhục nhã)
  • treat treat someone disgracefully
    (đối xử với ai đó một cách tồi tệ/đáng hổ thẹn)
  • fail fail disgracefully
    (thất bại một cách nhục nhã/ê chề)
  • live live disgracefully
    (sống một cuộc đời đáng hổ thẹn/ô nhục)

Idioms

  • Go down disgracefully

    Thất bại hoặc kết thúc sự nghiệp/sự kiện một cách nhục nhã, không đáng kính trọng.

    "The politician went down disgracefully after the corruption scandal."

    (Vị chính trị gia đã kết thúc sự nghiệp một cách nhục nhã sau vụ bê bối tham nhũng.)

  • Conduct oneself disgracefully

    Tự mình hành xử một cách đáng hổ thẹn, không đúng mực.

    "She was expelled for conducting herself disgracefully at the school dance."

    (Cô ấy bị đuổi học vì đã hành xử không đúng mực/đáng hổ thẹn tại buổi khiêu vũ của trường.)

  • Behave disgracefully in public

    Hành xử một cách đáng hổ thẹn trước công chúng.

    "The fans behaved disgracefully in public after their team lost the final."

    (Người hâm mộ đã hành xử một cách đáng hổ thẹn trước công chúng sau khi đội của họ thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disgracefully

Adverb
Lật mặt

Một cách đáng xấu hổ hoặc ô nhục; một cách gây ra sự mất mát về sự tôn trọng hoặc danh dự.

"He behaved disgracefully at the party, offending several guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should behave respectfully, but he acted disgracefully.
Anh ta nên cư xử một cách tôn trọng, nhưng anh ta đã hành động một cách đáng xấu hổ.
Phủ định
She shouldn't behave disgracefully in front of her family.
Cô ấy không nên cư xử một cách đáng xấu hổ trước mặt gia đình cô ấy.
Nghi vấn
Could they have acted more disgracefully?
Liệu họ có thể đã hành động một cách đáng xấu hổ hơn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team played disgracefully in the final match.
Đội đã chơi một cách đáng hổ thẹn trong trận chung kết.
Phủ định
The actor did not behave disgracefully at the event.
Nam diễn viên đã không cư xử một cách đáng xấu hổ tại sự kiện.
Nghi vấn
Did he treat his colleagues disgracefully during the meeting?
Anh ta có đối xử với đồng nghiệp một cách đáng xấu hổ trong cuộc họp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will behave disgracefully if he doesn't get what he wants.
Anh ta sẽ cư xử một cách đáng xấu hổ nếu anh ta không đạt được những gì mình muốn.
Phủ định
She isn't going to act disgracefully, even if she loses the competition.
Cô ấy sẽ không hành động một cách đáng xấu hổ, ngay cả khi cô ấy thua cuộc thi.
Nghi vấn
Will they treat their guests disgracefully at the party?
Liệu họ có đối đãi khách của mình một cách đáng xấu hổ tại bữa tiệc không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is behaving disgracefully at the party.
Anh ấy đang cư xử một cách đáng xấu hổ tại bữa tiệc.
Phủ định
She is not acting disgracefully, despite the rumors.
Cô ấy không hành động một cách đáng xấu hổ, mặc dù có những tin đồn.
Nghi vấn
Are they performing disgracefully on stage?
Họ đang biểu diễn một cách đáng xấu hổ trên sân khấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disgracefully".

Văn hóa 'giữ thể diện'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, khái niệm 'thể diện' (face) có vai trò rất quan trọng. Việc hành xử 'disgracefully' (một cách đáng hổ thẹn) không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn có thể mang lại sự xấu hổ, 'mất mặt' cho gia đình, cộng đồng hoặc tổ chức mà người đó đại diện. Vì vậy, áp lực xã hội để tránh những hành vi 'disgracefully' là rất lớn.

Danh dự và sự sỉ nhục công khai

Trong lịch sử phương Tây, và cả ngày nay, việc bị coi là hành động 'disgracefully' thường dẫn đến sự sỉ nhục công khai hoặc mất danh dự nghiêm trọng. Từ các hình phạt xã hội như bị tẩy chay đến việc bị phán xét gay gắt trên các phương tiện truyền thông, những hành vi này có thể hủy hoại danh tiếng và sự nghiệp của một người một cách vĩnh viễn.