(Top Banner Ad)
commendably
C1
Adverb C1 Chung

commendably

UK: /kəˈmendəbli/ • US: /kəˈmendəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng khen ngợi một cách đáng khâm phục một cách đáng biểu dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that deserves praise; admirably.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng khen ngợi; một cách đáng khâm phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handled the crisis commendably."

    "Cô ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách đáng khen ngợi."

  • "The team worked commendably to meet the deadline."

    "Cả đội đã làm việc một cách đáng khen ngợi để kịp thời hạn."

  • "He showed commendably good judgment in a difficult situation."

    "Anh ấy đã thể hiện một phán đoán tốt đáng khen ngợi trong một tình huống khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commend khen ngợi, ca ngợi; phó thác
Noun commendation sự khen ngợi, bằng khen, sự tán dương
Adjective commendable đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
Adjective commendatory mang tính khen ngợi, tán dương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commendare
Old French
commander
Middle English
commenden
English
commendably

Từ sự ủy thác đến lời khen ngợi

Từ 'commendably' có gốc từ tiếng Latin 'commendare', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'mandare' (giao phó/ủy thác). Ban đầu, nó có nghĩa là giao một vật quý giá cho ai đó bảo quản. Theo thời gian, ý nghĩa chuyển từ việc 'giao phó tin tưởng' sang việc 'nói tốt về ai đó', và cuối cùng là trạng từ chỉ một hành động được thực hiện tốt đến mức xứng đáng được khen ngợi.

Usage Note

Từ 'commendably' diễn tả hành động hoặc phẩm chất được thực hiện theo cách xứng đáng nhận được lời khen ngợi. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất đáng khen của một hành động, nỗ lực hoặc phẩm chất. So với các từ đồng nghĩa như 'admirably' hay 'praiseworthily', 'commendably' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commendably
  • behave behave commendably
    (cư xử một cách đáng khen ngợi)
  • perform perform commendably
    (thể hiện/biểu diễn một cách xuất sắc)
  • act act commendably
    (hành động một cách đáng tuyên dương)
Commendably + Adjective
  • honest commendably honest
    (thành thật một cách đáng quý)
  • brief commendably brief
    (ngắn gọn một cách đáng khen (thường dùng cho bài phát biểu))
  • restrained commendably restrained
    (kiềm chế một cách đáng nể)

Idioms

  • Commendably frank

    Thẳng thắn một cách đáng trân trọng

    "She was commendably frank about her past mistakes during the interview."

    (Cô ấy đã thẳng thắn một cách đáng trân trọng về những sai lầm trong quá khứ của mình trong buổi phỏng vấn.)

  • Acquit oneself commendably

    Thể hiện bản thân một cách xuất sắc/đáng khen

    "The young soldier acquitted himself commendably in his first battle."

    (Người lính trẻ đã thể hiện bản thân một cách đáng khen ngợi trong trận chiến đầu tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commendably

Adverb
Lật mặt

Một cách đáng khen ngợi; một cách đáng khâm phục.

"She handled the crisis commendably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has commendably managed her team despite the challenges.
Cô ấy đã quản lý đội của mình một cách đáng khen ngợi bất chấp những khó khăn.
Phủ định
They haven't commendably addressed the customer complaints.
Họ đã không giải quyết những khiếu nại của khách hàng một cách đáng khen ngợi.
Nghi vấn
Has he commendably completed the project ahead of schedule?
Anh ấy có hoàn thành dự án trước thời hạn một cách đáng khen ngợi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had acted commendably in that situation; things would be different now.
Tôi ước tôi đã hành động một cách đáng khen trong tình huống đó; mọi thứ bây giờ đã khác.
Phủ định
If only she hadn't commendably refused the bribe, she wouldn't be facing so many difficulties now.
Giá mà cô ấy đã không từ chối một cách đáng khen khoản hối lộ, cô ấy sẽ không phải đối mặt với nhiều khó khăn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish you had commendably stood up for your beliefs at that time?
Bạn có ước bạn đã đứng lên bảo vệ niềm tin của mình một cách đáng khen vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commendably".

Văn hóa Understatement của người Anh

Trong văn hóa Anh, người ta thường tránh dùng những từ quá khoa trương như 'amazing' hay 'fantastic' trong bối cảnh trang trọng. Thay vào đó, họ dùng 'commendably' (như trong cụm 'commendably brief') để đưa ra một lời khen tinh tế, lịch sự và giữ chừng mực.

Công nhận trong môi trường công sở

Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo đánh giá nhân viên (performance reviews) ở phương Tây. Nó thể hiện sự công nhận chính thức đối với những nỗ lực vượt trên mức mong đợi nhưng vẫn giữ được phong thái chuyên nghiệp.