creep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move slowly and quietly in a way that avoids notice.
Vietnamese Meaning
Di chuyển chậm và nhẹ nhàng để tránh bị chú ý; bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat crept along the fence, stalking its prey."
"Con mèo lén lút di chuyển dọc theo hàng rào, rình mò con mồi."
-
"Ivy crept up the walls of the old house."
"Cây thường xuân leo lên các bức tường của ngôi nhà cũ."
-
"A feeling of unease crept over me."
"Một cảm giác bất an lan tỏa trong tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'creep' gợi ý sự di chuyển lén lút, thường là để trốn tránh hoặc theo dõi. Nó cũng có thể chỉ sự lan tỏa chậm chạp của một thứ gì đó, ví dụ như cây leo. So sánh với 'crawl' (bò), 'creep' thường mang sắc thái lén lút và chậm hơn. So với 'sneak' (lén lút), 'creep' nhấn mạnh vào cách di chuyển hơn là ý định.
Prepositions
'creep along': Di chuyển chậm dọc theo một cái gì đó (ví dụ: bờ tường). 'creep into': Lẻn vào (một địa điểm). 'creep up': Tiến đến gần một cách lặng lẽ, không ai nhận ra; hoặc một cái gì đó tăng dần (ví dụ: giá cả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
up on creep up on someone (rón rén lại gần ai đó một cách bất ngờ)
-
into creep into one's mind (len lỏi vào tâm trí ai đó (sự nghi ngờ, ý nghĩ))
-
along creep along the corridor (đi rón rén dọc hành lang)
-
out of creep out of the room (lẻn ra khỏi phòng)
-
prices prices creep up (giá cả tăng lên từ từ)
-
a smile a smile creep across her face (một nụ cười từ từ hiện ra trên mặt cô ấy)
-
doubt doubt began to creep in (sự nghi ngờ bắt đầu len lỏi)
-
a chill a chill crept over me (một cơn rùng mình chạy khắp người tôi)
Idioms
-
give someone the creeps
làm ai đó cảm thấy sợ hãi, khó chịu hoặc ghê rợn
"That old, empty house on the corner gives me the creeps."
(Ngôi nhà cũ kỹ, trống rỗng ở góc phố đó làm tôi thấy ghê rợn.)
-
make someone's skin creep
làm ai đó sởn gai ốc (vì sợ hãi hoặc ghê tởm)
"The sound of his voice on the phone was enough to make my skin creep."
(Chỉ nghe giọng của anh ta qua điện thoại cũng đủ làm tôi sởn gai ốc.)
-
mission creep
sự leo thang nhiệm vụ (khi một dự án hoặc sứ mệnh dần mở rộng ngoài phạm vi ban đầu)
"The project suffered from mission creep, expanding from a simple website update to a full system overhaul."
(Dự án đã bị 'leo thang nhiệm vụ', từ việc cập nhật một trang web đơn giản đã mở rộng thành một cuộc đại tu toàn bộ hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
creep
động từDi chuyển chậm và nhẹ nhàng để tránh bị chú ý; bò.
"The cat crept along the fence, stalking its prey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creep".
