(Top Banner Ad)
creep
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Sinh học

creep

UK: /kriːp/ • US: /kriːp/

Nghĩa tiếng Việt

lẻn rình mò kẻ đáng ghét len lỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move slowly and quietly in a way that avoids notice.

Vietnamese Meaning

Di chuyển chậm và nhẹ nhàng để tránh bị chú ý; bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat crept along the fence, stalking its prey."

    "Con mèo lén lút di chuyển dọc theo hàng rào, rình mò con mồi."

  • "Ivy crept up the walls of the old house."

    "Cây thường xuân leo lên các bức tường của ngôi nhà cũ."

  • "A feeling of unease crept over me."

    "Một cảm giác bất an lan tỏa trong tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb creep bò, trườn; đi rón rén, lẻn vào
Noun creeper cây leo; (lóng) kẻ đáng sợ, kẻ chuyên rình rập
Adjective creepy rùng rợn, ghê ghê, gây sởn gai ốc
Noun the creeps cảm giác sợ hãi, ghê rợn (thường dùng trong cụm 'give someone the creeps')
Noun creepiness sự rùng rợn, ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger-
Proto-Germanic
*kreupanan
Old English
crēopan
Modern English
creep

Từ hành động bò trườn đến kẻ đáng sợ

Ban đầu, 'creep' chỉ đơn giản có nghĩa là di chuyển chậm, sát mặt đất như bò hoặc trườn. Đến thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng để mô tả những người di chuyển lén lút. Mãi đến thế kỷ 20, 'creep' mới có thêm nghĩa lóng là một người lập dị, đáng khinh và khó chịu, đặc biệt là người khiến người khác cảm thấy bất an.

Âm thanh của sự lén lút

Bản thân âm thanh của từ 'creep' nghe rất êm và kéo dài, gợi lên hình ảnh của một chuyển động chậm, nhẹ nhàng và thầm lặng. Điều này góp phần làm cho từ ngữ trở nên sống động, giúp người nghe dễ dàng hình dung ra hành động đang được mô tả.

Usage Note

Từ 'creep' gợi ý sự di chuyển lén lút, thường là để trốn tránh hoặc theo dõi. Nó cũng có thể chỉ sự lan tỏa chậm chạp của một thứ gì đó, ví dụ như cây leo. So sánh với 'crawl' (bò), 'creep' thường mang sắc thái lén lút và chậm hơn. So với 'sneak' (lén lút), 'creep' nhấn mạnh vào cách di chuyển hơn là ý định.

Prepositions

along into up

'creep along': Di chuyển chậm dọc theo một cái gì đó (ví dụ: bờ tường). 'creep into': Lẻn vào (một địa điểm). 'creep up': Tiến đến gần một cách lặng lẽ, không ai nhận ra; hoặc một cái gì đó tăng dần (ví dụ: giá cả).

Collocations (Từ đi kèm)

creep + Adverb/Preposition
  • up on creep up on someone
    (rón rén lại gần ai đó một cách bất ngờ)
  • into creep into one's mind
    (len lỏi vào tâm trí ai đó (sự nghi ngờ, ý nghĩ))
  • along creep along the corridor
    (đi rón rén dọc hành lang)
  • out of creep out of the room
    (lẻn ra khỏi phòng)
Noun + creep
  • prices prices creep up
    (giá cả tăng lên từ từ)
  • a smile a smile creep across her face
    (một nụ cười từ từ hiện ra trên mặt cô ấy)
  • doubt doubt began to creep in
    (sự nghi ngờ bắt đầu len lỏi)
  • a chill a chill crept over me
    (một cơn rùng mình chạy khắp người tôi)

Idioms

  • give someone the creeps

    làm ai đó cảm thấy sợ hãi, khó chịu hoặc ghê rợn

    "That old, empty house on the corner gives me the creeps."

    (Ngôi nhà cũ kỹ, trống rỗng ở góc phố đó làm tôi thấy ghê rợn.)

  • make someone's skin creep

    làm ai đó sởn gai ốc (vì sợ hãi hoặc ghê tởm)

    "The sound of his voice on the phone was enough to make my skin creep."

    (Chỉ nghe giọng của anh ta qua điện thoại cũng đủ làm tôi sởn gai ốc.)

  • mission creep

    sự leo thang nhiệm vụ (khi một dự án hoặc sứ mệnh dần mở rộng ngoài phạm vi ban đầu)

    "The project suffered from mission creep, expanding from a simple website update to a full system overhaul."

    (Dự án đã bị 'leo thang nhiệm vụ', từ việc cập nhật một trang web đơn giản đã mở rộng thành một cuộc đại tu toàn bộ hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

creep

động từ
Lật mặt

Di chuyển chậm và nhẹ nhàng để tránh bị chú ý; bò.

"The cat crept along the fence, stalking its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "creep".

'The Creep' trong Phim kinh dị & Văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'creep' và 'creepy' là những yếu tố chủ chốt của thể loại kinh dị. Các nhân vật phản diện thường 'creep' (di chuyển lén lút) thay vì đi lại bình thường. Hình tượng một 'creep' (kẻ đáng sợ) thường là một người theo dõi, vi phạm không gian cá nhân và tạo ra cảm giác bất an. Điều này thể hiện rõ qua các nhân vật kinh điển trong phim ảnh hoặc các câu chuyện 'creepypasta' trên mạng.

Ranh giới xã hội và Hành vi 'Creepy'

Bị gọi là 'creep' không nhất thiết có nghĩa là bạn hung hăng hay phạm pháp. Nó thường chỉ một hành vi vi phạm các quy tắc xã hội ngầm, gây khó chịu cho người khác. Ví dụ: nhìn chằm chằm quá lâu, đứng quá gần, gửi những tin nhắn không mong muốn. Đây là một khái niệm xã hội tinh tế về việc khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc không an toàn.