(Top Banner Ad)
stalker
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tâm lý học, Xã hội học

stalker

UK: /ˈstɔːkər/ • US: /ˈstɔːkər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bám đuôi kẻ theo dõi người rình rập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who harasses or persecutes someone with unwanted and obsessive attention.

Vietnamese Meaning

Một người quấy rối hoặc ngược đãi ai đó bằng sự chú ý không mong muốn và ám ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She obtained a restraining order against her stalker."

    "Cô ấy đã có được lệnh cấm đối với kẻ bám đuôi mình."

  • "The police are investigating a suspected stalker."

    "Cảnh sát đang điều tra một nghi phạm bám đuôi."

  • "Cyberstalkers often use social media to track their victims."

    "Những kẻ bám đuôi trên mạng thường sử dụng mạng xã hội để theo dõi nạn nhân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stalk đi lén lút, rình rập; theo dõi, đeo bám
Noun stalking hành động rình rập, theo dõi lén lút; sự quấy rối ám ảnh
Adjective stalking có tính chất rình rập, theo dõi (e.g., stalking behavior)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stealcian
Middle English
stalken
Modern English
stalk + -er

Nguồn gốc của 'Stalker'

Từ 'stalker' (kẻ rình rập) xuất phát từ động từ 'to stalk', có nghĩa là đi lại lén lút, rình rập hoặc theo dõi một cách âm thầm. Gốc rễ của từ này có thể truy ngược về tiếng Anh cổ 'stealcian' với ý nghĩa tương tự. Ban đầu, 'stalk' thường dùng để chỉ cách thợ săn tiếp cận con mồi một cách cẩn thận, không gây tiếng động. Ngày nay, khi thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động, 'stalker' mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhiều, ám chỉ một người theo dõi hoặc quấy rối người khác một cách ám ảnh, thường gây sợ hãi và mất an toàn.

Usage Note

Từ 'stalker' thường được sử dụng để chỉ những người có hành vi theo dõi, rình rập, đe dọa người khác một cách dai dẳng, gây ra sự sợ hãi và lo lắng cho nạn nhân. Khác với 'admirer' (người ngưỡng mộ) chỉ thể hiện sự yêu thích, 'stalker' vượt qua ranh giới của sự quan tâm thông thường và trở thành hành vi xâm phạm, thậm chí là phạm tội.

Prepositions

of

'Stalker of' được dùng để chỉ ai là nạn nhân của hành vi stalking. Ví dụ: 'He is a stalker of a famous actress' (Anh ta là kẻ bám đuôi một nữ diễn viên nổi tiếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stalker
  • obsessive obsessive stalker
    (kẻ rình rập ám ảnh)
  • persistent persistent stalker
    (kẻ rình rập dai dẳng)
  • cyber cyber stalker
    (kẻ rình rập trên mạng (internet))
  • anonymous anonymous stalker
    (kẻ rình rập ẩn danh)
Verb + stalker
  • report report a stalker
    (báo cảnh sát về một kẻ rình rập)
  • identify identify a stalker
    (nhận diện kẻ rình rập)
  • deal with deal with a stalker
    (đối phó với kẻ rình rập)
Noun + of stalker
  • victim victim of a stalker
    (nạn nhân của kẻ rình rập)
  • threat threat of a stalker
    (mối đe dọa từ kẻ rình rập)

Idioms

  • to have a stalker

    có một kẻ rình rập/theo dõi

    "She discovered she had a stalker after receiving strange gifts."

    (Cô ấy phát hiện mình có một kẻ rình rập sau khi nhận được những món quà lạ.)

  • cyber stalker

    kẻ rình rập trên mạng

    "The police are investigating a cyber stalker who was harassing her online."

    (Cảnh sát đang điều tra một kẻ rình rập trên mạng đã quấy rối cô ấy trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalker

Danh từ
Lật mặt

Một người quấy rối hoặc ngược đãi ai đó bằng sự chú ý không mong muốn và ám ảnh.

"She obtained a restraining order against her stalker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police arrested the stalker for harassing his victim.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ bám đuôi vì quấy rối nạn nhân của hắn.
Phủ định
She is not a stalker; she just admires him from afar.
Cô ấy không phải là một kẻ bám đuôi; cô ấy chỉ ngưỡng mộ anh ấy từ xa.
Nghi vấn
Is he a stalker, or is he just trying to be friendly?
Anh ta có phải là một kẻ bám đuôi, hay anh ta chỉ đang cố gắng thân thiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalker".

Pháp luật chống rình rập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hành vi rình rập (stalking) đã được hình sự hóa và coi là một tội nghiêm trọng. Các luật này được ban hành để bảo vệ cá nhân khỏi sự quấy rối, đe dọa hoặc theo dõi ám ảnh, dù là trực tiếp hay qua mạng (cyberstalking), nhấn mạnh quyền riêng tư và an toàn cá nhân.

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Một stalker không chỉ xâm phạm quyền riêng tư mà còn gây ra nỗi sợ hãi, lo lắng và chấn thương tâm lý sâu sắc cho nạn nhân. Điều này có thể dẫn đến thay đổi lối sống, cảm giác bất an thường trực và cần sự hỗ trợ pháp lý cũng như tâm lý để vượt qua.