(Top Banner Ad)
harassment
B2
Noun B2 Luật pháp, Xã hội

harassment

UK: /ˈhærəsmənt/ • US: /həˈræsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối sách nhiễu gây phiền toái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aggressive pressure or intimidation.

Vietnamese Meaning

Sự quấy rối, sự sách nhiễu, sự gây phiền toái một cách dai dẳng và khó chịu; hành động hoặc lời nói có tính chất đe dọa, gây áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filed a complaint about the harassment she experienced at work."

    "Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về sự quấy rối mà cô ấy phải chịu đựng ở nơi làm việc."

  • "The company has a strict policy against sexual harassment."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối tình dục."

  • "Online harassment is a growing problem."

    "Quấy rối trực tuyến là một vấn đề ngày càng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harassment sự quấy rối, sự làm phiền
Verb harass quấy rối, làm phiền, gây khó chịu
Noun (person) harasser kẻ quấy rối
Adjective harassing mang tính quấy rối, gây phiền nhiễu
Adjective harassed bị quấy rối, mệt mỏi vì bị quấy rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
harassment
English (verb)
harass
French
harassement
French (verb)
harasser
Old French
harer

Nguồn gốc từ 'harass'

Từ 'harassment' (sự quấy rối) có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp 'harasser' vào cuối thế kỷ 16, mang nghĩa là 'làm mệt mỏi' hoặc 'làm phiền'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng 'harasser' có thể xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'harer', một từ dùng để thúc giục hoặc xua chó. Vì vậy, ý tưởng về việc liên tục làm phiền ai đó, giống như một con chó rượt đuổi, đã phát triển thành nghĩa hiện đại của sự phiền toái hoặc hành vi gây hấn dai dẳng.

Usage Note

Harassment refers to unwelcome and offensive behavior that creates a hostile environment. It often involves repeated actions or a pattern of behavior rather than a single incident. It can take many forms, including verbal, physical, and psychological. Unlike 'teasing' which is usually playful, harassment is intended to cause distress. It differs from 'bullying' primarily in the legal context; harassment often refers to legally defined unlawful behavior, such as sexual harassment or workplace harassment, whereas bullying is a more general term.

Prepositions

of at

'Harassment of' indicates the target of the harassment, for example, 'harassment of women'. 'Harassment at' is less common but can indicate the location where the harassment takes place, for example, 'harassment at school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harassment
  • sexual sexual harassment
    (quấy rối tình dục)
  • racial racial harassment
    (quấy rối phân biệt chủng tộc)
  • workplace workplace harassment
    (quấy rối nơi làm việc)
  • online online harassment
    (quấy rối trực tuyến)
  • persistent persistent harassment
    (quấy rối dai dẳng)
  • verbal verbal harassment
    (quấy rối bằng lời nói)
Verb + harassment
  • experience experience harassment
    (trải qua sự quấy rối)
  • suffer suffer harassment
    (chịu đựng sự quấy rối)
  • report report harassment
    (báo cáo hành vi quấy rối)
  • prevent prevent harassment
    (ngăn chặn sự quấy rối)
  • accuse someone of accuse someone of harassment
    (buộc tội ai đó quấy rối)
Harassment + Noun
  • harassment harassment claim
    (đơn khiếu nại quấy rối)
  • harassment harassment policy
    (chính sách chống quấy rối)
  • harassment harassment lawsuit
    (vụ kiện quấy rối)

Idioms

  • zero tolerance for harassment

    chính sách không khoan nhượng với hành vi quấy rối

    "Our company has a zero-tolerance policy for harassment."

    (Công ty chúng tôi có chính sách không khoan nhượng với hành vi quấy rối.)

  • a campaign of harassment

    một chiến dịch quấy rối (thường là có tổ chức, liên tục)

    "She was subjected to a relentless campaign of harassment by her former boss."

    (Cô ấy đã phải chịu đựng một chiến dịch quấy rối không ngừng từ sếp cũ.)

  • anti-harassment training

    huấn luyện chống quấy rối

    "All new employees must complete anti-harassment training."

    (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa huấn luyện chống quấy rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harassment

Noun
Lật mặt

Sự quấy rối, sự sách nhiễu, sự gây phiền toái một cách dai dẳng và khó chịu; hành động hoặc lời nói có tính chất đe dọa, gây áp lực.

"She filed a complaint about the harassment she experienced at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harassment".

Khung pháp lý về Quấy rối

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các đạo luật cụ thể chống lại các hình thức quấy rối khác nhau (quấy rối tình dục, quấy rối chủng tộc, quấy rối dựa trên tôn giáo hoặc khuyết tật, v.v.). Những luật này nhằm mục đích bảo vệ cá nhân tại nơi làm việc, trường học và không gian công cộng, phản ánh cam kết của xã hội trong việc tạo ra môi trường an toàn và tôn trọng.

Phong trào #MeToo

Phong trào #MeToo, bắt đầu vào năm 2017 và lan rộng toàn cầu, đã thu hút sự chú ý đáng kể đến sự phổ biến của quấy rối và tấn công tình dục, đặc biệt trong môi trường làm việc. Phong trào này khuyến khích nạn nhân lên tiếng, dẫn đến việc tăng cường trách nhiệm giải trình của những kẻ gây ra hành vi quấy rối và cải cách các chính sách của doanh nghiệp và tổ chức.