crib sheet
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crib sheet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tờ giấy nhỏ chứa các ghi chú, công thức hoặc thông tin khác, được sử dụng để gian lận trong một kỳ thi.
Definition (English Meaning)
A sheet of paper containing notes, formulas, or other information, used for cheating during an examination.
Ví dụ Thực tế với 'Crib sheet'
-
"He got caught using a crib sheet during the exam."
"Anh ta bị bắt quả tang sử dụng phao thi trong kỳ thi."
-
"Students are often tempted to use crib sheets during exams."
"Học sinh thường bị cám dỗ sử dụng phao thi trong các kỳ thi."
-
"The lawyer prepared a crib sheet of important points for his closing argument."
"Luật sư đã chuẩn bị một bản tóm tắt các điểm quan trọng cho phần tranh luận cuối cùng của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Crib sheet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: crib sheet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Crib sheet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận trong học tập. Nó thường được sử dụng một cách hài hước hoặc phê phán. 'Crib sheet' nhấn mạnh vào việc tóm tắt thông tin quan trọng vào một tờ giấy để dễ dàng tham khảo lén lút. Nó khác với 'cheat sheet' ở chỗ, 'crib sheet' thường mang tính chất bất hợp pháp và bị cấm sử dụng, trong khi 'cheat sheet' đôi khi được giáo viên cho phép sử dụng trong một số trường hợp giới hạn để hỗ trợ việc học và ôn tập.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Crib sheet'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.