(Top Banner Ad)
crib sheet
B2
danh từ B2 Giáo dục, Học thuật

crib sheet

UK: /ˈkrɪb ˌʃiːt/ • US: /ˈkrɪb ˌʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

phao thi tài liệu quay cóp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sheet of paper containing notes, formulas, or other information, used for cheating during an examination.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy nhỏ chứa các ghi chú, công thức hoặc thông tin khác, được sử dụng để gian lận trong một kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got caught using a crib sheet during the exam."

    "Anh ta bị bắt quả tang sử dụng phao thi trong kỳ thi."

  • "Students are often tempted to use crib sheets during exams."

    "Học sinh thường bị cám dỗ sử dụng phao thi trong các kỳ thi."

  • "The lawyer prepared a crib sheet of important points for his closing argument."

    "Luật sư đã chuẩn bị một bản tóm tắt các điểm quan trọng cho phần tranh luận cuối cùng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crib Cái cũi trẻ em; máng cỏ; bản dịch lậu
Verb crib Quay cóp, sao chép bài trái phép
Noun cribbing Hành vi quay cóp hoặc đạo văn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kribjan
Old English
crybb
Modern English
crib
Modern English
crib sheet

Từ chiếc máng cỏ đến phao thi

Từ 'crib' ban đầu có nghĩa là 'máng cỏ' hoặc 'cái cũi'. Vào thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng như một tiếng lóng để chỉ việc 'ăn cắp' (thieve) hoặc sao chép bài làm của người khác. 'Crib sheet' xuất hiện như một thuật ngữ chỉ những tờ giấy nhỏ chứa lời giải hoặc bản dịch lậu mà học sinh lén lút sử dụng trong thi cử.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận trong học tập. Nó thường được sử dụng một cách hài hước hoặc phê phán. 'Crib sheet' nhấn mạnh vào việc tóm tắt thông tin quan trọng vào một tờ giấy để dễ dàng tham khảo lén lút. Nó khác với 'cheat sheet' ở chỗ, 'crib sheet' thường mang tính chất bất hợp pháp và bị cấm sử dụng, trong khi 'cheat sheet' đôi khi được giáo viên cho phép sử dụng trong một số trường hợp giới hạn để hỗ trợ việc học và ôn tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crib sheet
  • handy a handy crib sheet
    (một tờ tài liệu tóm tắt tiện dụng)
  • reliable a reliable crib sheet
    (một tài liệu tra cứu nhanh đáng tin cậy)
Verb + crib sheet
  • prepare prepare a crib sheet
    (chuẩn bị tài liệu tóm tắt/phao thi)
  • consult consult a crib sheet
    (tham khảo tài liệu tóm tắt)
  • hide hide a crib sheet
    (giấu phao thi)

Idioms

  • crib sheet for life

    bí kíp bỏ túi cho cuộc sống

    "This book is like a crib sheet for life's biggest challenges."

    (Cuốn sách này giống như một bản bí kíp tóm tắt cho những thử thách lớn nhất của cuộc đời.)

  • use as a crib sheet

    sử dụng làm tài liệu tra cứu nhanh

    "I used my notes as a crib sheet during the presentation."

    (Tôi đã sử dụng các ghi chú của mình làm tài liệu tham khảo nhanh trong suốt buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crib sheet

danh từ
Lật mặt

Một tờ giấy nhỏ chứa các ghi chú, công thức hoặc thông tin khác, được sử dụng để gian lận trong một kỳ thi.

"He got caught using a crib sheet during the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crib sheet".

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Ở Anh, 'crib sheet' ban đầu mang nghĩa tiêu cực là 'phao thi' (gian lận). Tuy nhiên, trong môi trường làm việc hiện đại, nó thường được gọi là 'cheat sheet' và mang nghĩa tích cực: một tài liệu tóm tắt kiến thức, lệnh lập trình hoặc quy trình giúp làm việc hiệu quả hơn.

Open-book exams

Trong một số kỳ thi 'mở' ở phương Tây, sinh viên đôi khi được phép mang theo một tờ 'crib sheet' tự chuẩn bị để kiểm tra khả năng áp dụng kiến thức thay vì chỉ học thuộc lòng.