cheat sheet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concise set of notes used for quick reference, especially during an examination or test.
Vietnamese Meaning
Một bộ ghi chú ngắn gọn, được sử dụng để tham khảo nhanh, đặc biệt là trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a cheat sheet for the history exam."
"Tôi đã làm một tờ phao cho bài kiểm tra lịch sử."
-
"The professor allowed us to bring a cheat sheet to the final exam."
"Giáo sư cho phép chúng tôi mang một tờ phao vào bài thi cuối kỳ."
-
"I created a cheat sheet with all the important formulas."
"Tôi đã tạo một tờ phao với tất cả các công thức quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng một cách lén lút (khi bị cấm) hoặc công khai (khi được phép). 'Cheat sheet' mang sắc thái của sự hỗ trợ ngắn gọn, cô đọng và dễ sử dụng. Nó khác với việc 'copy' (sao chép) vì cheat sheet thường do người dùng tự chuẩn bị. Nó cũng khác với 'textbook' (sách giáo khoa) vì textbook chi tiết và đầy đủ hơn rất nhiều.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về nội dung của cheat sheet: 'a cheat sheet on calculus'. 'for' thường được dùng khi nói về mục đích sử dụng: 'a cheat sheet for the exam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handy handy cheat sheet (bản tóm tắt tiện dụng)
-
printable printable cheat sheet (bản ghi chú có thể in được)
-
comprehensive comprehensive cheat sheet (bản tóm tắt toàn diện)
-
create create a cheat sheet (tạo một bản tóm tắt kiến thức)
-
consult consult a cheat sheet (tham khảo bản ghi chú nhanh)
-
download download a cheat sheet (tải về một bản hướng dẫn nhanh)
Idioms
-
The ultimate cheat sheet
Bản bí kíp/hướng dẫn đầy đủ và tốt nhất
"This is the ultimate cheat sheet for anyone learning Python."
(Đây là bản bí kíp tối thượng cho bất kỳ ai đang học lập trình Python.)
-
A quick-reference cheat sheet
Một bản tra cứu nhanh
"Keep this quick-reference cheat sheet on your desk for daily tasks."
(Hãy để bản tra cứu nhanh này trên bàn làm việc cho các công việc hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheat sheet
NounMột bộ ghi chú ngắn gọn, được sử dụng để tham khảo nhanh, đặc biệt là trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.
"I made a cheat sheet for the history exam."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student was caught using a cheat sheet during the exam. |
Học sinh bị bắt gặp sử dụng tài liệu gian lận trong kỳ thi. |
| Phủ định | I didn't need a cheat sheet to pass the test; I studied hard. |
Tôi không cần tài liệu gian lận để vượt qua bài kiểm tra; tôi đã học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is that a cheat sheet you're trying to hide? |
Đó có phải là tài liệu gian lận mà bạn đang cố gắng giấu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used a cheat sheet during the exam. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng tài liệu gian lận trong kỳ thi. |
| Phủ định | He said that he hadn't needed a cheat sheet to pass the test. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần tài liệu gian lận để vượt qua bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the student had been using a cheat sheet. |
Giáo viên hỏi liệu học sinh có đang sử dụng tài liệu gian lận hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheat sheet".
