(Top Banner Ad)
cheat sheet
B2
Noun B2 Giáo dục, Học tập

cheat sheet

UK: /ˈtʃiːt ʃiːt/ • US: /ˈtʃiːt ʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

phao tài liệu tham khảo nhanh bản tóm tắt công thức/kiến thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concise set of notes used for quick reference, especially during an examination or test.

Vietnamese Meaning

Một bộ ghi chú ngắn gọn, được sử dụng để tham khảo nhanh, đặc biệt là trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a cheat sheet for the history exam."

    "Tôi đã làm một tờ phao cho bài kiểm tra lịch sử."

  • "The professor allowed us to bring a cheat sheet to the final exam."

    "Giáo sư cho phép chúng tôi mang một tờ phao vào bài thi cuối kỳ."

  • "I created a cheat sheet with all the important formulas."

    "Tôi đã tạo một tờ phao với tất cả các công thức quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cheat gian lận, lừa dối
Noun cheat kẻ gian lận, sự gian lận
Noun cheater kẻ lừa đảo trong trò chơi hoặc mối quan hệ
Noun cheating hành vi gian lận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghē- (to release)
Old French
eschete (property that falls back to the lord)
Middle English
cheten (to confiscate/deceive)
Modern English
cheat sheet (first recorded usage in early 20th century)

Sự chuyển mình từ 'gian lận' sang 'công cụ hỗ trợ'

Ban đầu, 'cheat sheet' được dùng để chỉ những mảnh giấy nhỏ ghi câu trả lời mà học sinh lén mang vào phòng thi để gian lận. Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 20, thuật ngữ này đã mang nghĩa tích cực hơn, ám chỉ các bản tóm tắt kiến thức ngắn gọn, giúp người dùng tra cứu nhanh trong công việc và học tập.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách lén lút (khi bị cấm) hoặc công khai (khi được phép). 'Cheat sheet' mang sắc thái của sự hỗ trợ ngắn gọn, cô đọng và dễ sử dụng. Nó khác với việc 'copy' (sao chép) vì cheat sheet thường do người dùng tự chuẩn bị. Nó cũng khác với 'textbook' (sách giáo khoa) vì textbook chi tiết và đầy đủ hơn rất nhiều.

Prepositions

on for

'on' thường được dùng khi nói về nội dung của cheat sheet: 'a cheat sheet on calculus'. 'for' thường được dùng khi nói về mục đích sử dụng: 'a cheat sheet for the exam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheat sheet
  • handy handy cheat sheet
    (bản tóm tắt tiện dụng)
  • printable printable cheat sheet
    (bản ghi chú có thể in được)
  • comprehensive comprehensive cheat sheet
    (bản tóm tắt toàn diện)
Verb + cheat sheet
  • create create a cheat sheet
    (tạo một bản tóm tắt kiến thức)
  • consult consult a cheat sheet
    (tham khảo bản ghi chú nhanh)
  • download download a cheat sheet
    (tải về một bản hướng dẫn nhanh)

Idioms

  • The ultimate cheat sheet

    Bản bí kíp/hướng dẫn đầy đủ và tốt nhất

    "This is the ultimate cheat sheet for anyone learning Python."

    (Đây là bản bí kíp tối thượng cho bất kỳ ai đang học lập trình Python.)

  • A quick-reference cheat sheet

    Một bản tra cứu nhanh

    "Keep this quick-reference cheat sheet on your desk for daily tasks."

    (Hãy để bản tra cứu nhanh này trên bàn làm việc cho các công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheat sheet

Noun
Lật mặt

Một bộ ghi chú ngắn gọn, được sử dụng để tham khảo nhanh, đặc biệt là trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

"I made a cheat sheet for the history exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student was caught using a cheat sheet during the exam.
Học sinh bị bắt gặp sử dụng tài liệu gian lận trong kỳ thi.
Phủ định
I didn't need a cheat sheet to pass the test; I studied hard.
Tôi không cần tài liệu gian lận để vượt qua bài kiểm tra; tôi đã học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Is that a cheat sheet you're trying to hide?
Đó có phải là tài liệu gian lận mà bạn đang cố gắng giấu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a cheat sheet during the exam.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng tài liệu gian lận trong kỳ thi.
Phủ định
He said that he hadn't needed a cheat sheet to pass the test.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần tài liệu gian lận để vượt qua bài kiểm tra.
Nghi vấn
The teacher asked if the student had been using a cheat sheet.
Giáo viên hỏi liệu học sinh có đang sử dụng tài liệu gian lận hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheat sheet".

Văn hóa 'Hacker' và Lập trình

Trong cộng đồng CNTT phương Tây, 'cheat sheet' cực kỳ phổ biến. Thay vì ghi nhớ hàng ngàn dòng lệnh, các lập trình viên thường dán các bản cheat sheet về cú pháp (syntax) lên tường hoặc màn hình để tối ưu hóa năng suất làm việc.

Từ 'Cấm' đến 'Khuyến khích'

Trong một số phương pháp giáo dục hiện đại tại Mỹ và Châu Âu, giáo viên cho phép học sinh tự tạo một 'cheat sheet' để mang vào phòng thi. Mục đích không phải để gian lận, mà để khuyến khích học sinh học cách tổng hợp và hệ thống hóa kiến thức quan trọng nhất.