(Top Banner Ad)
criminology
C1
noun C1 Luật pháp và Xã hội học

criminology

UK: /ˌkrɪmɪˈnɒlədʒi/ • US: /ˌkrɪmɪˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm học ngành tội phạm học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of crime and criminal behavior.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về tội phạm và hành vi phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Criminology seeks to understand the root causes of criminal behavior."

    "Tội phạm học tìm cách hiểu những nguyên nhân gốc rễ của hành vi phạm tội."

  • "She is a professor of criminology at the university."

    "Cô ấy là giáo sư ngành tội phạm học tại trường đại học."

  • "The study of criminology helps us understand why people commit crimes."

    "Nghiên cứu tội phạm học giúp chúng ta hiểu tại sao người ta phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội phạm, tội ác
Noun criminal kẻ phạm tội
Adjective criminal thuộc về tội phạm hoặc hình sự
Noun criminologist nhà tội phạm học
Adjective criminological thuộc về tội phạm học
Verb criminalize hình sự hóa, biến thành tội phạm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Ancient Greek
-logia
French
criminologie
English
criminology

Sự kết hợp giữa hai ngôn ngữ

Từ 'criminology' là một từ lai thú vị. Nó kết hợp gốc từ Latin 'crimen' (có nghĩa là lời buộc tội hoặc tội ác) với hậu tố Hy Lạp '-logia' (nghiên cứu về). Thuật ngữ này lần đầu tiên được phổ biến bởi nhà nhân chủng học người Pháp Paul Topinard và giáo sư luật người Ý Raffaele Garofalo vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Criminology tập trung vào việc tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả, và cách phòng ngừa tội phạm. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như tâm lý học tội phạm, xã hội học tội phạm, và luật học hình sự.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng nghiên cứu: 'criminology of specific crimes' (nghiên cứu tội phạm học về các loại tội phạm cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminology
  • Applied applied criminology
    (tội phạm học ứng dụng)
  • Forensic forensic criminology
    (tội phạm học pháp y)
  • Theoretical theoretical criminology
    (tội phạm học lý thuyết)
Verb + criminology
  • Study study criminology
    (nghiên cứu tội phạm học)
  • Major major in criminology
    (học chuyên ngành tội phạm học)
Noun + criminology
  • Department department of criminology
    (khoa tội phạm học)
  • Degree a degree in criminology
    (bằng cấp về tội phạm học)

Idioms

  • Criminology of the self

    Học thuyết tội phạm học về bản ngã (nghiên cứu cách cá nhân tự kiểm soát hành vi để không phạm tội)

    "Modern sociology often explores the criminology of the self in urban environments."

    (Xã hội học hiện đại thường khám phá học thuyết tội phạm học về bản ngã trong môi trường đô thị.)

  • Environmental criminology

    Tội phạm học môi trường (nghiên cứu sự ảnh hưởng của môi trường vật chất đến hành vi phạm tội)

    "Environmental criminology suggests that better street lighting can reduce crime rates."

    (Tội phạm học môi trường gợi ý rằng hệ thống chiếu sáng đường phố tốt hơn có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về tội phạm và hành vi phạm tội.

"Criminology seeks to understand the root causes of criminal behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studies criminology at university.
Cô ấy học ngành tội phạm học tại trường đại học.
Phủ định
Hardly had they delved into the intricacies of criminology than a new case emerged, demanding their immediate attention.
Họ vừa mới đi sâu vào những phức tạp của ngành tội phạm học thì một vụ án mới đã xuất hiện, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức của họ.
Nghi vấn
Should you require any further assistance with your criminological research, please do not hesitate to contact me.
Nếu bạn cần thêm bất kỳ sự hỗ trợ nào cho nghiên cứu tội phạm học của bạn, xin vui lòng đừng ngần ngại liên hệ với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminology".

Hiệu ứng CSI (The CSI Effect)

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, sự phổ biến của các chương trình truyền hình về tội phạm học như 'CSI' đã tạo ra hiện tượng bồi thẩm đoàn thực tế kỳ vọng quá cao vào các bằng chứng khoa học pháp y trong các vụ án đời thực.

Sự bùng nổ của True Crime

Tội phạm học không còn chỉ là một môn học học thuật khô khan. Hiện nay, nó gắn liền với sự bùng nổ của podcast và phim tài liệu 'True Crime', phản ánh sự tò mò của công chúng về tâm lý tội phạm và hệ thống thực thi pháp luật.