(Top Banner Ad)
criminal justice
C1
Danh từ C1 Luật pháp và Tội phạm học

criminal justice

UK: /ˈkrɪmɪnl ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˈkrɪmɪnl ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tư pháp hình sự hệ thống tư pháp hình sự luật hình sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of law enforcement, courts, and corrections that is involved in the apprehension, prosecution, and punishment of those accused of committing crimes.

Vietnamese Meaning

Hệ thống thi hành luật pháp, tòa án và các cơ sở cải huấn liên quan đến việc bắt giữ, truy tố và trừng phạt những người bị buộc tội phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in criminal justice."

    "Cô ấy có bằng về tư pháp hình sự."

  • "The criminal justice system needs reform."

    "Hệ thống tư pháp hình sự cần được cải cách."

  • "He dedicated his life to criminal justice."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho tư pháp hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime Tội ác
Adjective criminal Thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Verb incriminate Buộc tội, làm cho có tội
Noun justice Công lý, sự công bằng
Adjective just Công bằng, đúng đắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Old French
criminel
English
criminal
Latin
justitia
Old French
justice
English
justice
English
criminal justice

Nguồn Gốc Của 'Criminal Justice'

Cụm từ 'criminal justice' kết hợp từ 'criminal' (liên quan đến tội phạm) và 'justice' (công lý). 'Criminal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crimen,' nghĩa là 'tội lỗi'. 'Justice' xuất phát từ tiếng Latin 'justitia,' biểu thị sự công bằng và lẽ phải. Vì vậy, 'criminal justice' ám chỉ hệ thống các quy trình và cơ quan được thiết lập để duy trì công lý trong các vụ án hình sự. Nó không chỉ đơn thuần là việc trừng phạt tội phạm mà còn bao gồm việc bảo vệ quyền lợi của người bị cáo buộc và đảm bảo một phiên tòa công bằng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến toàn bộ quy trình mà một cá nhân trải qua từ khi bị nghi ngờ phạm tội cho đến khi được trả tự do sau khi chấp hành bản án. Nó bao gồm các cơ quan và quy trình liên quan đến việc thực thi pháp luật, tòa án và cải huấn.

Prepositions

in within

Ví dụ: "Working in criminal justice" nghĩa là làm việc trong lĩnh vực tư pháp hình sự. "Within the criminal justice system" nghĩa là bên trong hệ thống tư pháp hình sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criminal justice
  • effective criminal justice
    (hệ thống tư pháp hình sự hiệu quả)
  • fair criminal justice
    (hệ thống tư pháp hình sự công bằng)
  • corrupt criminal justice
    (hệ thống tư pháp hình sự tham nhũng)
Verb + criminal justice
  • reform criminal justice
    (cải cách hệ thống tư pháp hình sự)
  • study criminal justice
    (nghiên cứu về tư pháp hình sự)
  • improve criminal justice
    (cải thiện hệ thống tư pháp hình sự)

Idioms

  • miscarriage of justice

    Sự xét xử sai, oan sai

    "The wrongly convicted man was a victim of a miscarriage of justice."

    (Người đàn ông bị kết án oan là nạn nhân của một vụ xét xử sai.)

  • rough justice

    Sự trừng phạt không chính thức hoặc khắc nghiệt; công lý kiểu 'luật rừng'

    "The thief received rough justice at the hands of the mob."

    (Tên trộm đã phải chịu sự trừng phạt khắc nghiệt từ đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal justice

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống thi hành luật pháp, tòa án và các cơ sở cải huấn liên quan đến việc bắt giữ, truy tố và trừng phạt những người bị buộc tội phạm tội.

"She has a degree in criminal justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Criminal justice, a complex system, aims to uphold the law and protect society.
Tư pháp hình sự, một hệ thống phức tạp, nhằm mục đích duy trì luật pháp và bảo vệ xã hội.
Phủ định
Without proper funding, criminal justice, a vital societal function, cannot effectively address crime.
Nếu không có nguồn tài trợ thích hợp, tư pháp hình sự, một chức năng xã hội quan trọng, không thể giải quyết tội phạm một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Considering its impact on individual liberties, does criminal justice, as currently practiced, truly serve justice for all?
Xét đến tác động của nó đối với các quyền tự do cá nhân, liệu tư pháp hình sự, như hiện đang được thực hiện, có thực sự phục vụ công lý cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal justice".

Án lệ (Precedent)

Trong hệ thống pháp luật common law (thường thấy ở các nước Anh, Mỹ, Úc), các quyết định của tòa án trong các vụ án trước đây có thể được sử dụng làm án lệ để giải quyết các vụ án tương tự trong tương lai. Điều này tạo ra một sự liên tục và nhất quán trong việc áp dụng pháp luật.

Bồi thẩm đoàn (Jury)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước theo hệ thống common law, một bồi thẩm đoàn gồm các công dân bình thường sẽ tham gia vào việc xét xử các vụ án hình sự nghiêm trọng. Bồi thẩm đoàn có trách nhiệm lắng nghe các bằng chứng và đưa ra phán quyết về việc bị cáo có tội hay không.