(Top Banner Ad)
penology
C1
noun C1 Luật học, Tội phạm học

penology

UK: /piːˈnɒlədʒi/ • US: /piːˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt học khoa học hình phạt và cải huấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the punishment of crime and prison management.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu về hình phạt tội phạm và quản lý nhà tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research contributed significantly to the field of penology."

    "Nghiên cứu của ông đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hình phạt học."

  • "The university offers a course in advanced penology."

    "Trường đại học cung cấp một khóa học về hình phạt học nâng cao."

  • "Modern penology emphasizes rehabilitation rather than pure punishment."

    "Hình phạt học hiện đại nhấn mạnh sự tái hòa nhập hơn là chỉ trừng phạt đơn thuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penologist Nhà hình phạt học (người nghiên cứu về penology)
Adjective penal Thuộc về hình phạt, có tính chất trừng phạt
Verb penalize Phạt, trừng phạt, xử phạt
Noun penalty Sự trừng phạt, hình phạt, tiền phạt

Synonyms

corrections (cải huấn)penal science (khoa học hình phạt)

Related Words

Subject Area

Luật học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
poine (ποινή)
Latin
poena
Greek
logos (λόγος)
English
penology

Nguồn gốc từ 'trừng phạt' và 'nghiên cứu'

Từ 'penology' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poena' (nghĩa là 'sự trừng phạt' hoặc 'hình phạt') và tiếng Hy Lạp 'logos' (nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'nghiên cứu về sự trừng phạt' hoặc 'khoa học về hình phạt'. Điều này phản ánh rõ nét nội dung của lĩnh vực này, tập trung vào việc nghiên cứu các hệ thống hình phạt và quản lý tội phạm.

Usage Note

Penology tập trung vào hiệu quả của các hệ thống trừng phạt khác nhau, các phương pháp cải huấn, và những tác động của chúng đối với người phạm tội và xã hội. Nó xem xét các khía cạnh đạo đức, xã hội và thực tiễn của việc trừng phạt, với mục tiêu giảm thiểu tái phạm và thúc đẩy sự tái hòa nhập của người phạm tội vào xã hội. Khác với criminology (tội phạm học), penology tập trung cụ thể vào hệ thống trừng phạt và cải huấn sau khi tội phạm đã xảy ra.

Prepositions

in of

* **in penology**: Sử dụng để chỉ sự nghiên cứu, ứng dụng trong lĩnh vực penology (ví dụ: 'Advances in penology').
* **of penology**: Sử dụng để chỉ một khía cạnh, phần của penology (ví dụ: 'The principles of penology').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penology
  • modern modern penology
    (hình phạt học hiện đại)
  • criminal criminal penology
    (hình phạt học hình sự)
  • comparative comparative penology
    (hình phạt học so sánh)
  • applied applied penology
    (hình phạt học ứng dụng)
Verb + penology
  • study study penology
    (nghiên cứu hình phạt học)
  • advance advance penology
    (phát triển hình phạt học)
  • reform reform penology
    (cải cách hình phạt học)
Noun + of penology
  • field field of penology
    (lĩnh vực hình phạt học)
  • principles principles of penology
    (các nguyên tắc của hình phạt học)
  • science the science of penology
    (khoa học hình phạt học)

Idioms

  • the science of penology

    khoa học hình phạt học (một cách gọi nhấn mạnh tính học thuật của ngành)

    "The university offers advanced courses in the science of penology."

    (Trường đại học cung cấp các khóa học nâng cao về khoa học hình phạt học.)

  • in the realm of penology

    trong lĩnh vực hình phạt học (một cụm từ trang trọng để chỉ chủ đề này)

    "Discussions in the realm of penology often cover rehabilitation and deterrence."

    (Các cuộc thảo luận trong lĩnh vực hình phạt học thường đề cập đến cải tạo và ngăn chặn tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penology

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu về hình phạt tội phạm và quản lý nhà tù.

"His research contributed significantly to the field of penology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had studied penology extensively before the new prison reform was implemented.
Họ đã nghiên cứu sâu rộng về ngành trại giam trước khi cuộc cải cách nhà tù mới được thực hiện.
Phủ định
She had not considered the penological implications of the law before voting on it.
Cô ấy đã không xem xét các tác động về mặt ngành trại giam của luật trước khi bỏ phiếu cho nó.
Nghi vấn
Had the government invested in penology research prior to the rise in recidivism?
Chính phủ đã đầu tư vào nghiên cứu ngành trại giam trước khi tỷ lệ tái phạm tội tăng lên hay chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers' analysis of penology offers valuable insights into the evolution of correctional systems.
Phân tích về ngành cải huấn của các nhà nghiên cứu mang lại những hiểu biết giá trị về sự phát triển của các hệ thống cải tạo.
Phủ định
John and Mary's understanding of penology's intricacies doesn't always align with practical application.
Sự hiểu biết của John và Mary về sự phức tạp của ngành cải huấn không phải lúc nào cũng phù hợp với ứng dụng thực tế.
Nghi vấn
Is the prison system's reliance on penological theories justified given the high recidivism rates?
Liệu sự phụ thuộc của hệ thống nhà tù vào các lý thuyết cải huấn có chính đáng không khi tỷ lệ tái phạm cao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penology".

Sự chuyển dịch từ trừng phạt sang cải tạo

Trong lịch sử, hình phạt học chủ yếu tập trung vào việc trừng phạt và trả thù (retribution) đối với tội phạm. Tuy nhiên, trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, đã có một sự chuyển dịch đáng kể sang mục tiêu cải tạo (rehabilitation) và tái hòa nhập xã hội (reintegration). Penology ngày nay nghiên cứu cách thức làm cho hệ thống nhà tù và các hình thức trừng phạt trở nên hiệu quả hơn trong việc giúp người phạm tội trở thành công dân có ích, giảm tỷ lệ tái phạm.

Vai trò trong hệ thống tư pháp hình sự

Penology đóng vai trò then chốt trong việc định hình các chính sách và thực tiễn của hệ thống tư pháp hình sự. Nó không chỉ nghiên cứu các phương pháp trừng phạt mà còn xem xét tác động của chúng đối với cá nhân, gia đình và xã hội. Hiểu biết về penology giúp các nhà lập pháp, quản lý nhà tù và chuyên gia tư pháp thiết kế các chương trình hiệu quả hơn để duy trì an ninh trật tự và công lý.