(Top Banner Ad)
critical care
C1
noun C1 Y học

critical care

UK: /ˈkrɪtɪkəl keər/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc đặc biệt chăm sóc tích cực hồi sức cấp cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized medical care for patients with life-threatening illnesses or injuries.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế chuyên sâu dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc bị thương đe dọa đến tính mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was admitted to critical care after suffering a severe stroke."

    "Bệnh nhân đã được đưa vào khu chăm sóc đặc biệt sau khi bị đột quỵ nặng."

  • "Critical care nurses require specialized training."

    "Các y tá chăm sóc đặc biệt cần được đào tạo chuyên môn."

  • "Access to critical care is essential for improving patient outcomes."

    "Tiếp cận với dịch vụ chăm sóc đặc biệt là điều cần thiết để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Critical Nguy kịch, then chốt, mang tính chỉ trích
Noun Critic Nhà phê bình
Adverb Critically Một cách nguy kịch, một cách khắt khe
Noun Caregiver Người chăm sóc
Adjective Caring Chu đáo, biết quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kritikos (judge/decisive)
Latin
criticus
Old English
caru (sorrow/anxiety/care)
Modern English
critical care (1950s/60s)

Nguồn gốc từ 'Critical'

Từ 'critical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kritikos', nghĩa là khả năng phán đoán hoặc mang tính quyết định. Trong y học cổ đại, 'critical day' là thời điểm bước ngoặt của một căn bệnh, nơi bệnh nhân sẽ tiến triển tốt hơn hoặc tử vong. 'Critical care' hiện đại phản ánh đúng tính chất quyết định này.

Sự phát triển của 'Care'

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ không chỉ là sự chăm sóc mà còn mang nghĩa là sự lo lắng, ưu tư. Khi kết hợp với 'critical', nó tạo thành một thuật ngữ y tế chuyên sâu, biểu thị sự chăm sóc đặc biệt dành cho những người đang ở ngưỡng cửa giữa sự sống và cái chết.

Usage Note

Thuật ngữ 'critical care' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh nhân và sự cần thiết của các biện pháp can thiệp y tế chuyên biệt. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'intensive care'. Tuy nhiên, 'critical care' có thể bao gồm các dịch vụ chăm sóc không nhất thiết phải diễn ra trong phòng chăm sóc đặc biệt (ICU), ví dụ như các đội phản ứng nhanh hoặc hỗ trợ hô hấp tại nhà.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'in critical care' (trong khu vực chăm sóc đặc biệt), 'critical care for patients' (chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân), 'the importance of critical care' (tầm quan trọng của chăm sóc đặc biệt). Giới từ 'of' thường xuất hiện trong các cụm danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical care
  • Neonatal neonatal critical care
    (Chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh)
  • Pediatric pediatric critical care
    (Chăm sóc đặc biệt cho nhi khoa)
  • Advanced advanced critical care
    (Chăm sóc đặc biệt nâng cao)
Verb + critical care
  • Provide provide critical care
    (Cung cấp sự chăm sóc đặc biệt)
  • Require require critical care
    (Cần được chăm sóc đặc biệt)
  • Specialize in specialize in critical care
    (Chuyên về hồi sức cấp cứu)
Noun + critical care
  • Unit critical care unit (CCU)
    (Đơn vị hồi sức tích cực)
  • Nurse critical care nurse
    (Điều dưỡng hồi sức cấp cứu)
  • Medicine critical care medicine
    (Y học hồi sức cấp cứu)

Idioms

  • In critical condition

    Trong tình trạng nguy kịch

    "The victim was rushed to the hospital in critical condition."

    (Nạn nhân được đưa đến bệnh viện trong tình trạng nguy kịch.)

  • Life-and-death situation

    Tình huống sinh tử

    "Critical care doctors deal with life-and-death situations every day."

    (Các bác sĩ hồi sức cấp cứu đối mặt với những tình huống sinh tử mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical care

noun
Lật mặt

Chăm sóc y tế chuyên sâu dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc bị thương đe dọa đến tính mạng.

"The patient was admitted to critical care after suffering a severe stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial to provide critical care to patients in severe conditions.
Việc cung cấp chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân trong tình trạng nghiêm trọng là rất quan trọng.
Phủ định
It's important not to delay critical care when a patient's condition deteriorates.
Điều quan trọng là không trì hoãn việc chăm sóc đặc biệt khi tình trạng của bệnh nhân trở nên xấu đi.
Nghi vấn
Is it necessary to transfer him to critical care immediately?
Có cần thiết phải chuyển anh ấy đến khu chăm sóc đặc biệt ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical care".

Sự ra đời của ICU

Khái niệm chăm sóc đặc biệt (critical care) hiện đại bùng nổ sau đại dịch bại liệt năm 1952 tại Copenhagen, dẫn đến sự ra đời của các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Đây là minh chứng cho sự tiến bộ vượt bậc của y học phương Tây trong việc duy trì sự sống bằng máy móc.

Vai trò của Điều dưỡng CCU

Tại các nước phương Tây, điều dưỡng trong khoa 'Critical Care' có trình độ chuyên môn rất cao và quyền hạn lớn trong việc theo dõi bệnh nhân sát sao 1:1, phản ánh văn hóa coi trọng sự phối hợp đa ngành trong y tế.