(Top Banner Ad)
ventilator
C1
noun C1 Y học

ventilator

UK: /ˈventɪleɪtər/ • US: /ˈventɪleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy thở máy trợ thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that helps someone breathe when they cannot breathe on their own.

Vietnamese Meaning

Máy thở, thiết bị hỗ trợ hô hấp cho những người không thể tự thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was put on a ventilator after developing severe pneumonia."

    "Bệnh nhân đã được đặt máy thở sau khi bị viêm phổi nặng."

  • "The hospital has a limited number of ventilators."

    "Bệnh viện có số lượng máy thở hạn chế."

  • "The doctor adjusted the ventilator settings."

    "Bác sĩ đã điều chỉnh các cài đặt của máy thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ventilate thông gió, làm thoáng khí
Noun ventilation sự thông gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ventilare
English
ventilator

Nguồn gốc của 'Ventilator'

Từ 'ventilator' xuất phát từ tiếng Latin 'ventilare', có nghĩa là 'quạt' hoặc 'làm thoáng khí'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng các thiết bị đơn giản để thông gió, và ý tưởng này đã phát triển theo thời gian để trở thành các máy thở hiện đại mà chúng ta biết ngày nay. Sự phát triển của ventilator gắn liền với nhu cầu cải thiện không khí và điều trị các bệnh về hô hấp.

Usage Note

Ventilator thường được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị suy hô hấp do các bệnh lý nghiêm trọng như viêm phổi, COVID-19, hoặc sau phẫu thuật lớn. Nó khác với máy oxy (oxygen concentrator) ở chỗ máy oxy chỉ cung cấp oxy tinh khiết hơn để bệnh nhân tự thở, trong khi ventilator thực sự hỗ trợ hoặc thay thế chức năng hô hấp của bệnh nhân bằng cách bơm không khí vào và ra khỏi phổi.

Prepositions

on

Khi nói ai đó 'on a ventilator' nghĩa là người đó đang được hỗ trợ hô hấp bằng máy thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ventilator
  • mechanical mechanical ventilator
    (máy thở cơ học)
  • portable portable ventilator
    (máy thở di động)
  • respiratory respiratory ventilator
    (máy thở hô hấp)
Verb + ventilator
  • use use a ventilator
    (sử dụng máy thở)
  • require require a ventilator
    (cần máy thở)
  • disconnect disconnect the ventilator
    (ngắt máy thở)

Idioms

  • to be on a ventilator

    phải dùng máy thở (để duy trì sự sống)

    "After the accident, he was on a ventilator for two weeks."

    (Sau tai nạn, anh ấy phải dùng máy thở trong hai tuần.)

  • life support ventilator

    máy thở hỗ trợ sự sống

    "The life support ventilator was essential to his survival."

    (Máy thở hỗ trợ sự sống là thiết yếu cho sự sống còn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ventilator

noun
Lật mặt

Máy thở, thiết bị hỗ trợ hô hấp cho những người không thể tự thở.

"The patient was put on a ventilator after developing severe pneumonia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital will be adding more ventilators to the ICU next week.
Bệnh viện sẽ lắp thêm máy thở vào phòng ICU vào tuần tới.
Phủ định
They won't be using that old ventilator; it's broken.
Họ sẽ không sử dụng máy thở cũ đó đâu; nó bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Will the engineers be calibrating the ventilator all night?
Liệu các kỹ sư có hiệu chỉnh máy thở suốt đêm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's ventilators' maintenance schedule is strictly followed.
Lịch trình bảo trì các máy thở của bệnh viện được tuân thủ nghiêm ngặt.
Phủ định
The patients' ventilator wasn't working correctly.
Máy thở của bệnh nhân không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the doctor's ventilator ready for the surgery?
Máy thở của bác sĩ đã sẵn sàng cho ca phẫu thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventilator".

Vai trò của Ventilator trong Y học Hiện đại

Ventilator đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân gặp vấn đề về hô hấp, đặc biệt trong các trường hợp cấp cứu và chăm sóc đặc biệt. Chúng đã trở thành một phần không thể thiếu của y học hiện đại, giúp cứu sống hàng ngàn người mỗi năm. Sự phát triển của máy thở đã cách mạng hóa cách chúng ta điều trị các bệnh về phổi và các tình trạng nguy kịch khác.