(Top Banner Ad)
critically endangered species
C1
Tính từ C1 Sinh học bảo tồn, Môi trường

critically endangered species

UK: /ˌkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ • US: /ˌkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài cực kỳ nguy cấp các loài có nguy cơ tuyệt chủng cực kỳ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being at a very high risk of extinction in the wild.

Vietnamese Meaning

Đang ở mức độ cực kỳ nguy cấp tuyệt chủng trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amur leopard is a critically endangered species with fewer than 100 individuals remaining in the wild."

    "Báo Amur là một loài cực kỳ nguy cấp, với chưa đến 100 cá thể còn lại trong tự nhiên."

  • "Habitat loss is a major threat to critically endangered species."

    "Mất môi trường sống là một mối đe dọa lớn đối với các loài cực kỳ nguy cấp."

  • "International cooperation is crucial to save critically endangered species from extinction."

    "Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để cứu các loài cực kỳ nguy cấp khỏi sự tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical nguy kịch, then chốt
Verb endanger gây nguy hiểm
Noun endangerment sự đe dọa nguy hiểm
Noun danger sự nguy hiểm
Noun speciation sự hình thành loài mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học bảo tồn, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus / species
Old French
engagier / dangier
Middle English
species / daunger
Modern English
critically endangered species

Nguồn gốc thuật ngữ phân loại

Cụm từ này là sự kết hợp của ba thành tố: 'Critically' (từ tiếng Hy Lạp 'kritikos' - khả năng đánh giá/quyết định), 'Endangered' (từ tiếng Pháp cổ 'en-' và 'dangier' - nằm trong quyền kiểm soát hoặc mối đe dọa), và 'Species' (tiếng Latinh có nghĩa là hình dáng hoặc chủng loại). Thuật ngữ này trở nên phổ biến toàn cầu từ năm 1994 khi Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) thiết lập các tiêu chuẩn chính xác cho 'Danh lục Đỏ' để phân loại mức độ rủi ro tuyệt chủng của các loài sinh vật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng bảo tồn của một loài sinh vật. 'Critically endangered' là mức độ nguy cấp cao nhất, nghiêm trọng hơn 'endangered' (nguy cấp) và 'vulnerable' (dễ bị tổn thương). Nó cho thấy số lượng cá thể của loài đó đã giảm xuống mức rất thấp hoặc môi trường sống của chúng bị phá hủy nghiêm trọng, khiến chúng có nguy cơ biến mất hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critically endangered species
  • protect protect critically endangered species
    (bảo vệ các loài cực kỳ nguy cấp)
  • save save critically endangered species
    (cứu lấy các loài cực kỳ nguy cấp)
  • list list as a critically endangered species
    (liệt kê vào danh sách loài cực kỳ nguy cấp)
Adjective + critically endangered species
  • rare rare critically endangered species
    (loài cực kỳ nguy cấp quý hiếm)
  • native native critically endangered species
    (loài bản địa cực kỳ nguy cấp)

Idioms

  • on the brink of extinction

    trên bờ vực tuyệt chủng

    "The Javan rhino is a critically endangered species that is on the brink of extinction."

    (Tê giác Javan là một loài cực kỳ nguy cấp đang nằm trên bờ vực tuyệt chủng.)

  • cuộc chạy đua với thời gian

    "Conservationists are in a race against time to save these critically endangered species."

    (Các nhà bảo tồn đang trong một cuộc chạy đua với thời gian để cứu những loài cực kỳ nguy cấp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critically endangered species

Tính từ
Lật mặt

Đang ở mức độ cực kỳ nguy cấp tuyệt chủng trong tự nhiên.

"The Amur leopard is a critically endangered species with fewer than 100 individuals remaining in the wild."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conservationists are working hard to protect critically endangered species.
Các nhà bảo tồn đang làm việc chăm chỉ để bảo vệ các loài cực kỳ nguy cấp.
Phủ định
Governments aren't always prioritizing the preservation of critically endangered species.
Chính phủ không phải lúc nào cũng ưu tiên việc bảo tồn các loài cực kỳ nguy cấp.
Nghi vấn
Are scientists studying the genetic diversity of critically endangered species?
Các nhà khoa học có đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các loài cực kỳ nguy cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critically endangered species".

Danh lục Đỏ IUCN

Trong văn hóa phương Tây và khoa học quốc tế, 'Critically Endangered' (CR) không chỉ là một tính từ mô tả chung chung mà là một cấp độ bảo tồn chính thức. Đây là mức độ rủi ro cao nhất được chỉ định bởi Danh lục Đỏ của IUCN cho các loài trong tự nhiên, cho thấy chúng đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cực kỳ cao nếu không có sự can thiệp của con người.

Biểu tượng của sự bảo tồn

Nhiều loài cực kỳ nguy cấp như gấu trúc (trước đây) hay tê giác đã trở thành biểu tượng văn hóa cho các phong trào bảo vệ môi trường, thúc đẩy ý thức trách nhiệm của con người đối với hệ sinh thái toàn cầu.