on the brink of extinction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very close to becoming extinct.
Vietnamese Meaning
Trên bờ vực tuyệt chủng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many species are on the brink of extinction due to habitat loss."
"Nhiều loài đang trên bờ vực tuyệt chủng do mất môi trường sống."
-
"The Sumatran orangutan is on the brink of extinction."
"Đười ươi Sumatra đang trên bờ vực tuyệt chủng."
-
"Unless drastic measures are taken, the language will be on the brink of extinction."
"Trừ khi có các biện pháp quyết liệt được thực hiện, ngôn ngữ đó sẽ trên bờ vực tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brink | bờ vực, mép, ngưỡng |
| Adjective | extinct | tuyệt chủng, đã tắt (lửa) |
| Verb | extinguish | dập tắt, xóa sổ, làm biến mất |
| Noun | extinguisher | bình chữa cháy, người dập tắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để mô tả các loài động vật, thực vật hoặc các nhóm người đang ở giai đoạn cuối cùng của sự tồn tại, nguy cơ biến mất vĩnh viễn là rất cao. 'Brink' có nghĩa là mép, bờ vực, điểm giới hạn nguy hiểm. Cụm từ mang sắc thái nghiêm trọng và khẩn cấp.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Ví dụ: 'on the brink of extinction of polar bears' (trên bờ vực tuyệt chủng của gấu Bắc Cực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
species species on the brink of extinction (loài vật/thực vật bên bờ vực tuyệt chủng)
-
animal animal on the brink of extinction (động vật bên bờ vực tuyệt chủng)
-
language language on the brink of extinction (ngôn ngữ bên bờ vực tuyệt chủng)
-
culture culture on the brink of extinction (nền văn hóa bên bờ vực tuyệt chủng)
-
push push something on the brink of extinction (đẩy cái gì đó đến bờ vực tuyệt chủng)
-
drive drive something on the brink of extinction (đẩy cái gì đó đến bờ vực tuyệt chủng)
-
bring bring something on the brink of extinction (đưa cái gì đó đến bờ vực tuyệt chủng)
-
truly truly on the brink of extinction (thực sự bên bờ vực tuyệt chủng)
-
gravely gravely on the brink of extinction (nghiêm trọng bên bờ vực tuyệt chủng)
Idioms
-
on the brink of extinction
bên bờ vực tuyệt chủng (rất gần với việc biến mất hoàn toàn, không thể phục hồi)
"Many rare species are currently on the brink of extinction due to climate change and habitat loss."
(Nhiều loài quý hiếm hiện đang bên bờ vực tuyệt chủng do biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.)
-
on the verge of extinction
trên bờ vực tuyệt chủng (đồng nghĩa với 'on the brink of extinction', mô tả trạng thái nguy cấp tương tự)
"The giant panda was once on the verge of extinction, but conservation efforts have helped its population recover."
(Gấu trúc khổng lồ từng trên bờ vực tuyệt chủng, nhưng những nỗ lực bảo tồn đã giúp quần thể của nó phục hồi.)
-
teetering on the edge of extinction
lung lay trên bờ vực tuyệt chủng (mô tả một trạng thái cực kỳ mong manh, rất dễ bị tuyệt chủng)
"Some unique island ecosystems are teetering on the edge of extinction because of invasive species."
(Một số hệ sinh thái đảo độc đáo đang lung lay trên bờ vực tuyệt chủng do các loài xâm lấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the brink of extinction
Cụm từ cố địnhTrên bờ vực tuyệt chủng.
"Many species are on the brink of extinction due to habitat loss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the brink of extinction".
