(Top Banner Ad)
on the brink of extinction
C1
Cụm từ cố định C1 Sinh học, Môi trường

on the brink of extinction

Nghĩa tiếng Việt

bên bờ vực tuyệt chủng đang trên bờ tuyệt diệt sắp tuyệt chủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very close to becoming extinct.

Vietnamese Meaning

Trên bờ vực tuyệt chủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species are on the brink of extinction due to habitat loss."

    "Nhiều loài đang trên bờ vực tuyệt chủng do mất môi trường sống."

  • "The Sumatran orangutan is on the brink of extinction."

    "Đười ươi Sumatra đang trên bờ vực tuyệt chủng."

  • "Unless drastic measures are taken, the language will be on the brink of extinction."

    "Trừ khi có các biện pháp quyết liệt được thực hiện, ngôn ngữ đó sẽ trên bờ vực tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brink bờ vực, mép, ngưỡng
Adjective extinct tuyệt chủng, đã tắt (lửa)
Verb extinguish dập tắt, xóa sổ, làm biến mất
Noun extinguisher bình chữa cháy, người dập tắt

Synonyms

endangered (bị đe dọa)critically endangered (cực kỳ nguy cấp)on the verge of extinction (trên bờ vực tuyệt chủng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
brekka (sườn dốc, mép)
Middle English
brink (bờ, mép sông)
Modern English
brink (ngưỡng, bờ vực - chỉ một điểm giới hạn hoặc nguy hiểm)

Nguồn gốc của 'brink'

Từ 'brink' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'brekka' có nghĩa là sườn dốc hoặc mép. Trong tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'brink' để chỉ bờ của một vùng nước hoặc một mép. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một điểm giới hạn, một bờ vực, thường mang hàm ý về sự nguy hiểm hoặc một bước ngoặt quan trọng.

Nguồn gốc của 'extinction'

Từ 'extinction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extinctionem', có nghĩa là 'sự dập tắt' (như dập tắt lửa). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là sự dập tắt, làm biến mất. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để đặc biệt chỉ sự tuyệt chủng của một loài sinh vật hoặc sự chấm dứt hoàn toàn của một thứ gì đó.

Sự kết hợp của cụm từ

Cụm từ 'on the brink of extinction' là sự kết hợp của hai khái niệm. 'On the brink of' mang ý nghĩa 'ở rất gần, sắp sửa xảy ra', như đứng trên mép một vực thẳm. Khi kết hợp với 'extinction', cụm từ này tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về việc một loài, một ngôn ngữ, hay một nền văn hóa đang ở rất gần điểm biến mất hoàn toàn, không thể phục hồi được nữa.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả các loài động vật, thực vật hoặc các nhóm người đang ở giai đoạn cuối cùng của sự tồn tại, nguy cơ biến mất vĩnh viễn là rất cao. 'Brink' có nghĩa là mép, bờ vực, điểm giới hạn nguy hiểm. Cụm từ mang sắc thái nghiêm trọng và khẩn cấp.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc sự vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Ví dụ: 'on the brink of extinction of polar bears' (trên bờ vực tuyệt chủng của gấu Bắc Cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (subject)
  • species species on the brink of extinction
    (loài vật/thực vật bên bờ vực tuyệt chủng)
  • animal animal on the brink of extinction
    (động vật bên bờ vực tuyệt chủng)
  • language language on the brink of extinction
    (ngôn ngữ bên bờ vực tuyệt chủng)
  • culture culture on the brink of extinction
    (nền văn hóa bên bờ vực tuyệt chủng)
Verbs (causing the state)
  • push push something on the brink of extinction
    (đẩy cái gì đó đến bờ vực tuyệt chủng)
  • drive drive something on the brink of extinction
    (đẩy cái gì đó đến bờ vực tuyệt chủng)
  • bring bring something on the brink of extinction
    (đưa cái gì đó đến bờ vực tuyệt chủng)
Adverbs (describing the state)
  • truly truly on the brink of extinction
    (thực sự bên bờ vực tuyệt chủng)
  • gravely gravely on the brink of extinction
    (nghiêm trọng bên bờ vực tuyệt chủng)

Idioms

  • on the brink of extinction

    bên bờ vực tuyệt chủng (rất gần với việc biến mất hoàn toàn, không thể phục hồi)

    "Many rare species are currently on the brink of extinction due to climate change and habitat loss."

    (Nhiều loài quý hiếm hiện đang bên bờ vực tuyệt chủng do biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.)

  • on the verge of extinction

    trên bờ vực tuyệt chủng (đồng nghĩa với 'on the brink of extinction', mô tả trạng thái nguy cấp tương tự)

    "The giant panda was once on the verge of extinction, but conservation efforts have helped its population recover."

    (Gấu trúc khổng lồ từng trên bờ vực tuyệt chủng, nhưng những nỗ lực bảo tồn đã giúp quần thể của nó phục hồi.)

  • teetering on the edge of extinction

    lung lay trên bờ vực tuyệt chủng (mô tả một trạng thái cực kỳ mong manh, rất dễ bị tuyệt chủng)

    "Some unique island ecosystems are teetering on the edge of extinction because of invasive species."

    (Một số hệ sinh thái đảo độc đáo đang lung lay trên bờ vực tuyệt chủng do các loài xâm lấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the brink of extinction

Cụm từ cố định
Lật mặt

Trên bờ vực tuyệt chủng.

"Many species are on the brink of extinction due to habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the brink of extinction".

Bảo tồn loài nguy cấp

Trên toàn cầu, có nhiều tổ chức và chính phủ đang nỗ lực bảo vệ các loài động vật và thực vật đang trên bờ vực tuyệt chủng. Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) duy trì 'Sách Đỏ' (Red List) để đánh giá và phân loại tình trạng nguy cấp của các loài, từ đó kêu gọi hành động bảo tồn, thành lập các khu bảo tồn và thực hiện các chương trình nhân giống.

Bảo tồn ngôn ngữ

Không chỉ các loài sinh vật, nhiều ngôn ngữ bản địa trên thế giới cũng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng khi số lượng người nói giảm dần theo thời gian. Việc bảo tồn ngôn ngữ là một phần quan trọng của việc duy trì đa dạng văn hóa và lịch sử của nhân loại, với các tổ chức như UNESCO nỗ lực nâng cao nhận thức và hỗ trợ các chương trình phục hồi ngôn ngữ.