(Top Banner Ad)
thriving
C1
Tính từ C1 Tổng quát

thriving

UK: /ˈθraɪvɪŋ/ • US: /ˈθraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển mạnh mẽ thịnh vượng phát đạt ăn nên làm ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing or developing successfully; flourishing.

Vietnamese Meaning

Đang phát triển mạnh mẽ; thịnh vượng; phát đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a thriving arts community."

    "Thành phố có một cộng đồng nghệ thuật phát triển mạnh mẽ."

  • "The company is thriving despite the economic downturn."

    "Công ty đang phát triển mạnh mẽ bất chấp sự suy thoái kinh tế."

  • "Small businesses are thriving in the local area."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đang phát đạt ở khu vực địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrive phát triển mạnh, thịnh vượng, phát đạt
Adjective thriving đang phát triển mạnh, thịnh vượng, phát đạt
Noun thrift sự tiết kiệm; sự thịnh vượng (ít dùng trong nghĩa này)
Adjective thrifty tiết kiệm, tằn tiện
Adverb thrivingly một cách thịnh vượng, một cách phát đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þrífa
Middle English
thriven
Modern English
thrive
Modern English
thriving

Nguồn gốc của 'thriving'

Từ 'thriving' bắt nguồn từ động từ 'thrive', có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'þrífa'. Ban đầu, 'þrífa' có nghĩa là 'nắm lấy, giữ chặt, vồ lấy', nhưng sau đó nó phát triển thêm ý nghĩa 'phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng'. Điều này gợi ý rằng để phát triển, người ta cần phải chủ động 'nắm giữ' cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Vì vậy, khi bạn 'thriving', bạn không chỉ đang phát triển mà còn đang chủ động tạo dựng sự thành công cho mình.

Usage Note

Tính từ 'thriving' thường được dùng để miêu tả sự phát triển mạnh mẽ và thành công của một tổ chức, cộng đồng, hoặc thậm chí là một cá nhân. Nó mang ý nghĩa tích cực, vượt qua trạng thái bình thường và đạt đến đỉnh cao. Khác với 'successful' (thành công) chỉ đơn giản là đạt được mục tiêu, 'thriving' nhấn mạnh vào quá trình phát triển liên tục và khỏe mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + thriving
  • rapidly rapidly thriving
    (phát triển mạnh mẽ nhanh chóng)
  • financially financially thriving
    (thịnh vượng về tài chính)
  • continually continually thriving
    (không ngừng phát triển)
  • highly highly thriving
    (cực kỳ phát đạt, rất thịnh vượng)
Thriving + Noun
  • business a thriving business
    (một doanh nghiệp phát đạt/thịnh vượng)
  • economy a thriving economy
    (một nền kinh tế phát triển)
  • community a thriving community
    (một cộng đồng phát triển mạnh/sôi nổi)
  • city a thriving city
    (một thành phố phát triển thịnh vượng)
  • market a thriving market
    (một thị trường sôi động/phát triển)
  • ecosystem a thriving ecosystem
    (một hệ sinh thái phát triển mạnh)
Verb + thriving (as gerund/participle)
  • keep keep thriving
    (tiếp tục phát triển/thịnh vượng)
  • continue continue thriving
    (tiếp tục phát triển mạnh mẽ)

Idioms

  • thrive on something

    phát triển mạnh nhờ/nhờ vào cái gì đó (thường là điều kiện khó khăn, thử thách)

    "She really thrives on challenge; the more difficult the task, the better she performs."

    (Cô ấy thực sự phát triển mạnh mẽ nhờ thử thách; nhiệm vụ càng khó, cô ấy càng thể hiện tốt.)

  • a thriving hub

    một trung tâm sôi động/phát triển mạnh

    "The city has become a thriving hub for technology startups."

    (Thành phố đã trở thành một trung tâm sôi động cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.)

  • thrive and prosper

    phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng (một cặp từ thường đi chung)

    "We hope our children will thrive and prosper in this new environment."

    (Chúng tôi hy vọng con cái chúng tôi sẽ phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng trong môi trường mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriving

Tính từ
Lật mặt

Đang phát triển mạnh mẽ; thịnh vượng; phát đạt.

"The city has a thriving arts community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see her business thriving is his greatest joy.
Nhìn thấy công việc kinh doanh của cô ấy phát triển thịnh vượng là niềm vui lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
He chose not to thrive in that toxic environment.
Anh ấy đã chọn không phát triển mạnh trong môi trường độc hại đó.
Nghi vấn
Why do they want to thrive in such a competitive market?
Tại sao họ muốn phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business should thrive with the new marketing strategy.
Doanh nghiệp sẽ phát triển mạnh mẽ với chiến lược marketing mới.
Phủ định
The plants might not thrive in such poor soil.
Cây có thể không phát triển mạnh ở vùng đất nghèo nàn như vậy.
Nghi vấn
Could the community thrive if given more resources?
Liệu cộng đồng có thể phát triển mạnh nếu được cung cấp thêm nguồn lực?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The business was thriving under her leadership.
Doanh nghiệp đang phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của cô ấy.
Phủ định
Despite the new policies, the plants weren't thriving in the greenhouse.
Mặc dù có các chính sách mới, những cây này không phát triển mạnh trong nhà kính.
Nghi vấn
Were the arts and culture scenes thriving in the city before the pandemic?
Liệu các hoạt động nghệ thuật và văn hóa có đang phát triển mạnh mẽ ở thành phố trước đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriving".

Ước mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'thriving' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. 'Thriving' không chỉ là giàu có vật chất mà còn là sự phát triển cá nhân, gia đình và cộng đồng.

Thịnh vượng kinh tế và xã hội

'Thriving' cũng thường được dùng để mô tả mục tiêu của các chính phủ và tổ chức trong việc tạo ra một nền kinh tế và xã hội thịnh vượng. Một 'thriving economy' (nền kinh tế phát triển) hay 'thriving community' (cộng đồng phát triển mạnh) là dấu hiệu của sự ổn định, tăng trưởng và chất lượng cuộc sống cao cho người dân.