crossroads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An intersection of two or more roads.
Vietnamese Meaning
Ngã tư, giao lộ của hai hoặc nhiều con đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident happened at the crossroads."
"Tai nạn xảy ra tại ngã tư."
-
"The company is at a crossroads and needs to make some tough decisions."
"Công ty đang ở thời điểm quyết định và cần đưa ra một số quyết định khó khăn."
-
"He came to a crossroads in his life when he had to choose between his career and his family."
"Anh ấy đã đến một bước ngoặt trong cuộc đời khi anh ấy phải lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to cross | đi qua, băng qua, giao nhau |
| Noun | crossing | lối sang đường, nơi giao nhau |
| Adverb | across | ngang qua, ở phía bên kia |
| Adjective | cross-country | xuyên quốc gia, băng đồng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ một điểm giao nhau vật lý. Thường được sử dụng để chỉ một điểm mà tại đó sự lựa chọn quan trọng phải được đưa ra, một thời điểm quyết định.
Prepositions
At the crossroads: chỉ vị trí cụ thể tại ngã tư. On the crossroads: ít phổ biến hơn, cũng chỉ vị trí tại ngã tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at a crossroads (đang ở một ngã rẽ / bước ngoặt)
-
reach a crossroads (đạt đến một ngã rẽ / bước ngoặt)
-
stand at a crossroads (đứng trước một ngã rẽ / bước ngoặt)
-
arrive at a crossroads (đến một ngã rẽ / bước ngoặt)
-
major crossroads (giao lộ chính; bước ngoặt lớn)
-
important crossroads (ngã rẽ / bước ngoặt quan trọng)
-
cultural crossroads (giao điểm văn hóa)
-
historical crossroads (giao điểm lịch sử)
-
at the crossroads (tại ngã tư; tại thời điểm quyết định)
-
a crossroads in my life (một bước ngoặt trong đời tôi)
Idioms
-
to be at a crossroads
Đứng trước một bước ngoặt, một thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng ảnh hưởng đến tương lai.
"After finishing her degree, she was at a crossroads, unsure whether to pursue a master's or start working."
(Sau khi học xong, cô ấy đứng trước một ngã rẽ, không chắc nên học thạc sĩ hay bắt đầu đi làm.)
-
the crossroads of something
Là trung tâm, điểm giao thoa của nhiều thứ (văn hóa, thương mại, ý tưởng...).
"Singapore is considered the crossroads of Asia, connecting many different cultures and economies."
(Singapore được coi là ngã tư của châu Á, kết nối nhiều nền văn hóa và kinh tế khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crossroads
nounNgã tư, giao lộ của hai hoặc nhiều con đường.
"The accident happened at the crossroads."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old gas station sat at a lonely crossroads. |
Trạm xăng cũ nằm ở một ngã tư đường vắng vẻ. |
| Phủ định | There weren't any crossroads marked on the map. |
Không có ngã tư nào được đánh dấu trên bản đồ. |
| Nghi vấn | Is this the crossroads where we're supposed to turn? |
Đây có phải là ngã tư nơi chúng ta phải rẽ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old crossroads is where the two main roads meet. |
Ngã tư cũ là nơi hai con đường chính gặp nhau. |
| Phủ định | This isn't a simple intersection; it is a complicated crossroads. |
Đây không phải là một giao lộ đơn giản; đó là một ngã tư phức tạp. |
| Nghi vấn | Is that little town really located at a major crossroads? |
Thị trấn nhỏ đó có thực sự nằm ở một ngã tư lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossroads".
