(Top Banner Ad)
intersection
B2
noun B2 Toán học, Giao thông, Xã hội học, Tin học

intersection

UK: /ˌɪntəˈsekʃən/ • US: /ˌɪntərˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngã tư giao lộ sự giao nhau phần giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or line common to two or more lines or surfaces that cross or meet.

Vietnamese Meaning

Điểm hoặc đường thẳng chung cho hai hoặc nhiều đường thẳng hoặc bề mặt cắt nhau hoặc gặp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a traffic accident at the intersection."

    "Đã có một vụ tai nạn giao thông ở ngã tư."

  • "The car crashed at the intersection."

    "Chiếc xe gặp tai nạn ở ngã tư."

  • "We met at the intersection of art and technology."

    "Chúng tôi gặp nhau tại điểm giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intersect cắt nhau, giao nhau (ví dụ: hai con đường, hai đường thẳng giao nhau)
Adjective intersecting giao nhau, cắt nhau (thường dùng để mô tả các đường, lối đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Giao thông, Xã hội học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intersectio
English
intersection

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'intersection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intersectio'. Trong đó, tiền tố 'inter-' có nghĩa là 'giữa, xen kẽ', và 'sectio' có nghĩa là 'sự cắt, phần bị cắt'. Vì vậy, 'intersection' theo nghĩa đen có nghĩa là 'nơi bị cắt ở giữa' hoặc 'điểm mà các đường cắt nhau'.

Usage Note

Trong hình học, 'intersection' chỉ điểm chung của hai đường thẳng hoặc mặt phẳng. Trong giao thông, nó chỉ nơi hai hoặc nhiều con đường gặp nhau. Trong tập hợp, nó chỉ các phần tử chung của các tập hợp. Cần phân biệt với 'junction', thường dùng để chỉ một điểm mà tại đó các đường giao nhau, đặc biệt là đường sắt.

Prepositions

at of

'At the intersection' chỉ vị trí tại ngã tư. 'Intersection of' chỉ sự giao nhau của hai đối tượng, thường là đường thẳng hoặc tập hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intersection
  • busy a busy intersection
    (một ngã tư đông đúc)
  • major a major intersection
    (một giao lộ chính)
  • dangerous a dangerous intersection
    (một ngã tư nguy hiểm)
  • blind a blind intersection
    (một ngã tư khuất tầm nhìn)
Verb + intersection
  • reach reach an intersection
    (đến một ngã tư)
  • approach approach an intersection
    (tiếp cận một ngã tư)
  • cross cross the intersection
    (băng qua ngã tư)
  • turn at turn left/right at the intersection
    (rẽ trái/phải ở ngã tư)
Prepositional phrases
  • at the at the intersection
    (tại ngã tư)
  • into the drive into the intersection
    (lái xe vào ngã tư)
  • through the drive through the intersection
    (lái xe qua ngã tư)

Idioms

  • at the intersection of X and Y

    tại điểm giao thoa/giao lộ của X và Y (dùng để nói về sự kết hợp, gặp gỡ của các ý tưởng, lĩnh vực, văn hóa...)

    "Her research stands at the intersection of history and technology."

    (Nghiên cứu của cô ấy nằm ở giao điểm giữa lịch sử và công nghệ.)

  • point of intersection

    điểm giao nhau, điểm giao cắt (cả nghĩa đen trong hình học và nghĩa bóng trong các vấn đề trừu tượng)

    "Finding the point of intersection of two lines is a basic geometry problem."

    (Tìm điểm giao nhau của hai đường thẳng là một bài toán hình học cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intersection

noun
Lật mặt

Điểm hoặc đường thẳng chung cho hai hoặc nhiều đường thẳng hoặc bề mặt cắt nhau hoặc gặp nhau.

"There was a traffic accident at the intersection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident happened at the intersection of Main Street and Oak Avenue.
Tai nạn xảy ra tại giao lộ giữa đường Main và đại lộ Oak.
Phủ định
There isn't a safe intersection for pedestrians to cross here.
Không có giao lộ an toàn nào cho người đi bộ băng qua ở đây.
Nghi vấn
Is this the intersection where you need to turn left?
Đây có phải là giao lộ mà bạn cần rẽ trái không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident occurred at the intersection.
Tai nạn xảy ra tại giao lộ.
Phủ định
She did not see the intersection clearly.
Cô ấy đã không nhìn thấy giao lộ rõ ràng.
Nghi vấn
Did you stop at the intersection?
Bạn đã dừng lại ở giao lộ chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the accident happened at the intersection.
Cô ấy nói rằng vụ tai nạn xảy ra ở ngã tư.
Phủ định
He told me that he didn't see the sign at the intersection.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy biển báo ở ngã tư.
Nghi vấn
They asked if the new traffic lights were installed at the intersection.
Họ hỏi liệu đèn giao thông mới đã được lắp đặt ở ngã tư chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intersection of these two streets is very busy during rush hour.
Giao lộ của hai con phố này rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Phủ định
There isn't an intersection at this point; the roads simply merge.
Không có giao lộ ở điểm này; các con đường chỉ đơn giản là hợp nhất.
Nghi vấn
Is the intersection of Main Street and Oak Avenue controlled by a traffic light?
Giao lộ giữa Phố Main và Đại lộ Oak có được điều khiển bằng đèn giao thông không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has redesigned the intersection to improve traffic flow.
Thành phố đã thiết kế lại giao lộ để cải thiện lưu lượng giao thông.
Phủ định
They haven't reached the intersection yet because of the heavy traffic.
Họ vẫn chưa đến giao lộ vì giao thông đông đúc.
Nghi vấn
Has she ever been involved in an accident at that intersection?
Cô ấy đã bao giờ gặp tai nạn ở giao lộ đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intersection".

Luật giao thông tại ngã tư

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Bắc Mỹ, có quy tắc 'dừng 4 chiều' (four-way stop) tại các ngã tư không có đèn tín hiệu. Xe nào đến trước sẽ được đi trước. Ở Châu Âu, thường có quy tắc ưu tiên xe từ bên phải. Việc hiểu các quy tắc này rất quan trọng để lái xe an toàn và tránh tai nạn.

Ngã tư như một biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa, ngã tư (crossroads) thường được xem là nơi mang tính biểu tượng, đại diện cho những lựa chọn quan trọng, những quyết định lớn trong cuộc đời hoặc sự giao thoa của các ý tưởng, con đường khác nhau. Dù từ 'intersection' mang nghĩa thực tế hơn, nó vẫn gợi lên hình ảnh về sự gặp gỡ và kết nối.