(Top Banner Ad)
turning point
B2
noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

turning point

UK: /ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈtɜːrnɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt thời điểm bước ngoặt điểm ngoặt ngã rẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A time at which a significant change occurs.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm mà tại đó một sự thay đổi đáng kể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of penicillin was a turning point in the history of medicine."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một bước ngoặt trong lịch sử y học."

  • "Losing that game was the turning point of their season."

    "Thua trận đấu đó là bước ngoặt của cả mùa giải của họ."

  • "Her speech marked a turning point in the debate."

    "Bài phát biểu của cô ấy đánh dấu một bước ngoặt trong cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn Sự đổi hướng, lượt, vòng quay
Verb turn Xoay, quay, đổi hướng
Noun point Điểm, thời điểm, ý chính
Verb point Chỉ, trỏ, hướng về
Noun turnaround Sự thay đổi hoàn toàn, sự xoay chuyển tình thế
Noun pivot Điểm mấu chốt, trục xoay; sự thay đổi chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old English
turnian
English (12th Century)
turn
Latin
punctum
Old French
point
English (13th Century)
point
English (17th Century)
turning point

Nguồn gốc của "turning point"

"Turning point" là một cụm danh từ ghép, kết hợp từ dạng tiếp diễn của động từ "turn" (xoay, đổi hướng) và danh từ "point" (điểm, thời điểm). Về mặt nghĩa đen, nó mô tả một "điểm mà tại đó mọi thứ đổi hướng hoặc thay đổi". Cụm từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu dùng trong bối cảnh địa lý hoặc quân sự để chỉ một vị trí chiến lược hoặc một chỗ ngoặt trên đường đi. Dần dần, nghĩa bóng được mở rộng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng, mang tính quyết định, làm thay đổi đáng kể một tình huống, một cuộc đời, hay một sự kiện lịch sử.

Usage Note

Cụm từ 'turning point' ám chỉ một thời điểm quan trọng trong quá trình phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện, một mối quan hệ, một cuộc đời, v.v. Sự kiện tại 'turning point' tạo ra một ngã rẽ, thay đổi hướng đi hoặc bản chất của sự vật, sự việc. Nó quan trọng hơn một sự thay đổi thông thường, mang tính quyết định tới tương lai. Ví dụ, một thất bại có thể là 'turning point' dẫn đến thành công nếu được rút kinh nghiệm, hoặc một cuộc gặp gỡ tình cờ có thể là 'turning point' thay đổi cả cuộc đời.

Prepositions

in for

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh mà 'turning point' diễn ra (ví dụ: 'a turning point in his career'). Khi dùng với 'for', nó chỉ ra rằng điều gì đó là một bước ngoặt cho ai/cái gì (ví dụ: 'This decision was a turning point for the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turning point
  • crucial crucial turning point
    (bước ngoặt quan trọng, mang tính quyết định)
  • critical critical turning point
    (bước ngoặt then chốt)
  • decisive decisive turning point
    (bước ngoặt mang tính quyết định)
  • major major turning point
    (bước ngoặt lớn)
  • pivotal pivotal turning point
    (bước ngoặt trọng yếu, bản lề)
Verb + turning point
  • reach reach a turning point
    (đạt đến một bước ngoặt)
  • mark mark a turning point
    (đánh dấu một bước ngoặt)
  • constitute constitute a turning point
    (tạo thành một bước ngoặt)
  • represent represent a turning point
    (đại diện cho một bước ngoặt)
  • become become a turning point
    (trở thành một bước ngoặt)
turning point + Prepositional Phrase
  • in turning point in one's life
    (bước ngoặt trong đời ai đó)
  • in turning point in history
    (bước ngoặt trong lịch sử)
  • for turning point for the company
    (bước ngoặt cho công ty)
  • of turning point of the war
    (bước ngoặt của cuộc chiến)

Idioms

  • at a turning point

    Ở một thời điểm quyết định, tại một bước ngoặt quan trọng.

    "We are at a turning point in history where our choices will shape the future."

    (Chúng ta đang ở một bước ngoặt lịch sử nơi những lựa chọn của chúng ta sẽ định hình tương lai.)

  • reach a turning point

    Đạt đến một thời điểm quyết định, chạm đến một bước ngoặt.

    "Many people reach a turning point in their lives after a significant loss or success."

    (Nhiều người đạt đến một bước ngoặt trong đời sau một mất mát hoặc thành công đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning point

noun
Lật mặt

Một thời điểm mà tại đó một sự thay đổi đáng kể xảy ra.

"The discovery of penicillin was a turning point in the history of medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the turning point in his career, he became a much more confident speaker.
Sau bước ngoặt trong sự nghiệp, anh ấy trở thành một diễn giả tự tin hơn nhiều.
Phủ định
Even though it seemed like a turning point, the event did not significantly change her life.
Mặc dù có vẻ như một bước ngoặt, sự kiện đó đã không thay đổi đáng kể cuộc đời cô ấy.
Nghi vấn
If this is a turning point, will you change your strategy?
Nếu đây là một bước ngoặt, bạn sẽ thay đổi chiến lược của mình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning point".

Vai trò trong tường thuật và lịch sử

Khái niệm "turning point" đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta kể chuyện, phân tích lịch sử và cuộc đời cá nhân. Trong văn học, nó thường là "điểm nút" nơi nhân vật đưa ra quyết định thay đổi cốt truyện hoặc số phận. Trong lịch sử, "turning point" là những sự kiện (như một trận chiến, một phát minh, một chính sách) có ảnh hưởng sâu rộng, định hình lại tiến trình xã hội, chính trị hoặc khoa học. Việc nhận diện và hiểu các "turning point" giúp chúng ta nắm bắt được ý nghĩa của sự thay đổi và sự phát triển.

Tầm quan trọng trong phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về phát triển bản thân và thành công, việc nhận diện hoặc tạo ra các "turning point" trong cuộc đời là một chủ đề phổ biến. Đó có thể là một khoảnh khắc giác ngộ, một thử thách lớn được vượt qua, hay một quyết định táo bạo. Những khoảnh khắc này thường được coi là chất xúc tác cho sự trưởng thành, thay đổi hướng đi và hiện thực hóa tiềm năng.