(Top Banner Ad)
crowd psychology
C1
danh từ C1 Tâm lý học

crowd psychology

UK: /kraʊd saɪˈkɒl.ə.dʒi/ • US: /kraʊd saɪˈkɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học đám đông tâm lý quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the behavior of crowds and the psychological factors that influence their actions.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về hành vi của đám đông và các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành động của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding crowd psychology is crucial for managing large public events."

    "Hiểu biết về tâm lý đám đông là rất quan trọng để quản lý các sự kiện công cộng lớn."

  • "The police used techniques based on crowd psychology to disperse the protesters."

    "Cảnh sát đã sử dụng các kỹ thuật dựa trên tâm lý đám đông để giải tán những người biểu tình."

  • "Advertising often exploits crowd psychology to increase sales."

    "Quảng cáo thường khai thác tâm lý đám đông để tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông
Verb crowd tụ tập, chen lấn
Noun psychology tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective crowded đông đúc

Synonyms

mob psychology (tâm lý đám đông (mang tính tiêu cực hơn))group psychology (tâm lý học nhóm)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
greut- (to press/push)
Old English
crūdan (to press, hasten)
Ancient Greek
psykhē (soul/spirit) + logia (study of)
Modern Latin
psychologia
Modern English
crowd psychology (term popularized in late 19th century)

Sự ra đời của một chuyên ngành

Khái niệm này trở nên nổi tiếng thông qua cuốn sách 'La Psychologie des Foules' (1895) của Gustave Le Bon. Ông cho rằng khi cá nhân hòa vào đám đông, họ mất đi sự tự chủ và bị dẫn dắt bởi một 'tâm hồn tập thể' mang tính bản năng hơn.

Từ sự chen lấn đến tâm trí

Từ 'crowd' bắt nguồn từ gốc từ có nghĩa là 'ép' hoặc 'đẩy'. Điều này gợi ý rằng tâm lý đám đông là một áp lực từ số đông khiến cá nhân phải thay đổi suy nghĩ và hành vi của chính mình để hòa nhập.

Usage Note

Tâm lý đám đông tập trung vào cách các cá nhân bị ảnh hưởng bởi các thành viên khác trong đám đông, dẫn đến những hành vi mà họ có thể không thực hiện một mình. Nó nghiên cứu các hiện tượng như lây lan cảm xúc, hành vi phi lý trí và sự mất kiểm soát cá nhân trong môi trường đám đông.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in crowd psychology' dùng để chỉ việc nghiên cứu/nghiên cứu sâu hơn về chủ đề này. 'Psychology of crowds' là một cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh đến các yếu tố tâm lý chi phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowd psychology
  • Mass mass crowd psychology
    (tâm lý đám đông quần chúng)
  • Underlying underlying crowd psychology
    (tâm lý đám đông tiềm ẩn)
  • Primitive primitive crowd psychology
    (tâm lý đám đông sơ khai/nguyên thủy)
Verb + crowd psychology
  • Understand understand crowd psychology
    (hiểu về tâm lý đám đông)
  • Exploit exploit crowd psychology
    (lợi dụng tâm lý đám đông)
  • Analyze analyze crowd psychology
    (phân tích tâm lý đám đông)

Idioms

  • Driven by crowd psychology

    Bị thúc đẩy bởi tâm lý đám đông

    "The sudden sell-off on the stock market was largely driven by crowd psychology."

    (Việc bán tháo đột ngột trên thị trường chứng khoán phần lớn bị thúc đẩy bởi tâm lý đám đông.)

  • A victim of crowd psychology

    Nạn nhân của tâm lý đám đông

    "He became a victim of crowd psychology and joined the protest without knowing why."

    (Anh ta trở thành nạn nhân của tâm lý đám đông và tham gia cuộc biểu tình mà không biết lý do tại sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowd psychology

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về hành vi của đám đông và các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành động của họ.

"Understanding crowd psychology is crucial for managing large public events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding crowd psychology, a complex field, is crucial for managing large events.
Hiểu tâm lý đám đông, một lĩnh vực phức tạp, là rất quan trọng để quản lý các sự kiện lớn.
Phủ định
He didn't study crowd psychology, so he struggled to understand the behavior of the protesters, and he made several missteps in handling the situation.
Anh ấy không học tâm lý đám đông, vì vậy anh ấy đã phải vật lộn để hiểu hành vi của những người biểu tình, và anh ấy đã mắc một số sai lầm trong việc xử lý tình huống.
Nghi vấn
Considering the potential for chaos, is it wise to ignore crowd psychology, or should we invest in better training for our security personnel?
Xem xét khả năng xảy ra hỗn loạn, có nên bỏ qua tâm lý đám đông hay chúng ta nên đầu tư vào việc đào tạo tốt hơn cho nhân viên an ninh của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowd psychology".

Hiệu ứng Gustave Le Bon

Trong văn hóa phương Tây, nghiên cứu về tâm lý đám đông ban đầu mang màu sắc tiêu cực, lo sợ sự hỗn loạn của quần chúng. Nó đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến các lý thuyết chính trị và nghệ thuật tuyên truyền trong thế kỷ 20.

Ứng dụng trong Marketing hiện đại

Ngày nay, tâm lý đám đông được ứng dụng để tạo ra các cơn sốt mua sắm (như Black Friday) hoặc chiến dịch lan truyền (viral marketing) bằng cách tận dụng nỗi sợ bị bỏ lại phía sau (FOMO).