(Top Banner Ad)
social psychology
C1
Noun C1 Tâm lý học

social psychology

UK: /ˌsəʊʃəl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌsoʊʃəl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology that deals with social interactions, including their origins and their effects on the individual.

Vietnamese Meaning

Một ngành của tâm lý học nghiên cứu về các tương tác xã hội, bao gồm nguồn gốc và ảnh hưởng của chúng đối với cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social psychology examines how people's thoughts, feelings, and behaviors are influenced by others."

    "Tâm lý học xã hội nghiên cứu cách suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người bị ảnh hưởng bởi người khác."

  • "Her research is in the field of social psychology."

    "Nghiên cứu của cô ấy thuộc lĩnh vực tâm lý học xã hội."

  • "Understanding social psychology can help us better navigate social situations."

    "Hiểu biết về tâm lý học xã hội có thể giúp chúng ta điều hướng các tình huống xã hội tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Noun psychologist nhà tâm lý học
Noun socialization sự xã hội hóa, quá trình hòa nhập xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã giao
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adverb psychologically về mặt tâm lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (đồng minh, bạn bè)
English (14th century)
social (liên quan đến cộng đồng)
Ancient Greek (5th century BCE)
ψυχή (psyche - linh hồn, tâm trí)
Ancient Greek (5th century BCE)
-λογία (-logia - sự nghiên cứu)
Latin (16th century)
psychologia (nghiên cứu về tâm trí)
English (17th century)
psychology (tâm lý học)
English (late 19th/early 20th century)
social psychology (tâm lý học xã hội)

Nguồn gốc của "Social"

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh'. Sau đó, nó phát triển thành 'social' trong tiếng Pháp cổ và được dùng trong tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến cộng đồng, xã hội hoặc sự giao thiệp giữa con người.

Nguồn gốc của "Psychology"

Từ 'psychology' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'psyche' (linh hồn, tâm trí) và 'logia' (sự nghiên cứu, khoa học về). Ban đầu, nó có nghĩa là nghiên cứu về linh hồn, nhưng theo thời gian đã chuyển thành nghiên cứu về tâm trí và hành vi.

Sự kết hợp "Social Psychology"

Khi hai từ này kết hợp, 'social psychology' ra đời để chỉ một lĩnh vực khoa học nghiên cứu cách các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân. Nó tìm hiểu cách con người tương tác và bị tác động bởi môi trường xã hội xung quanh.

Usage Note

Social psychology tập trung vào cách suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của cá nhân bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện thực tế, tưởng tượng hoặc ngụ ý của người khác. Nó khác với sociology, ngành nghiên cứu về các nhóm và xã hội nói chung.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường mang nghĩa 'trong lĩnh vực của'. Ví dụ: 'research in social psychology'. Khi sử dụng 'of', thường để chỉ một khía cạnh của social psychology. Ví dụ: 'the principles of social psychology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social psychology
  • experimental experimental social psychology
    (tâm lý học xã hội thực nghiệm)
  • applied applied social psychology
    (tâm lý học xã hội ứng dụng)
  • modern modern social psychology
    (tâm lý học xã hội hiện đại)
Verb + social psychology
  • study study social psychology
    (nghiên cứu tâm lý học xã hội)
  • teach teach social psychology
    (giảng dạy tâm lý học xã hội)
  • apply apply social psychology
    (áp dụng tâm lý học xã hội)
social psychology + Noun
  • theories social psychology theories
    (các lý thuyết tâm lý học xã hội)
  • research social psychology research
    (nghiên cứu về tâm lý học xã hội)
  • department social psychology department
    (khoa tâm lý học xã hội)

Idioms

  • the field of social psychology

    lĩnh vực/ngành tâm lý học xã hội

    "She decided to pursue a career in the field of social psychology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học xã hội.)

  • a branch of social psychology

    một nhánh của tâm lý học xã hội

    "Cognitive social psychology is an important branch of social psychology."

    (Tâm lý học xã hội nhận thức là một nhánh quan trọng của tâm lý học xã hội.)

  • principles of social psychology

    các nguyên tắc của tâm lý học xã hội

    "Understanding the principles of social psychology can help explain group behavior."

    (Hiểu các nguyên tắc của tâm lý học xã hội có thể giúp giải thích hành vi nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social psychology

Noun
Lật mặt

Một ngành của tâm lý học nghiên cứu về các tương tác xã hội, bao gồm nguồn gốc và ảnh hưởng của chúng đối với cá nhân.

"Social psychology examines how people's thoughts, feelings, and behaviors are influenced by others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social psychology helps us understand human behavior in groups.
Tâm lý học xã hội giúp chúng ta hiểu hành vi của con người trong các nhóm.
Phủ định
He is not interested in social psychological research.
Anh ấy không quan tâm đến nghiên cứu tâm lý học xã hội.
Nghi vấn
Does social psychology explain how attitudes are formed?
Tâm lý học xã hội có giải thích cách hình thành thái độ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social psychology is a fascinating field of study.
Tâm lý học xã hội là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
Phủ định
Social psychology is not always intuitive; sometimes, it challenges our assumptions.
Tâm lý học xã hội không phải lúc nào cũng trực quan; đôi khi, nó thách thức những giả định của chúng ta.
Nghi vấn
Is social psychology relevant to understanding everyday interactions?
Tâm lý học xã hội có liên quan đến việc hiểu các tương tác hàng ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social psychology".

Hiểu hành vi con người trong xã hội

Tâm lý học xã hội nghiên cứu cách các cá nhân bị ảnh hưởng bởi những người khác và môi trường xã hội. Nó khám phá các hiện tượng như sự phù hợp (conformity), định kiến (prejudice), ảnh hưởng xã hội (social influence), và hành vi nhóm (group behavior), giúp chúng ta hiểu tại sao con người hành động theo những cách nhất định trong các tình huống xã hội.

Ứng dụng trong đời sống

Các nguyên tắc của tâm lý học xã hội được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ quảng cáo và chính trị đến y tế công cộng và giáo dục. Nó giúp thiết kế các chiến dịch hiệu quả để thay đổi hành vi xã hội, giải quyết xung đột và thúc đẩy sự hợp tác.