(Top Banner Ad)
crown prosecutor
C1
Danh từ C1 Luật pháp

crown prosecutor

UK: /ˈkraʊn ˈprɒsɪˌkjuːtər/ • US: /ˈkraʊn ˈprɑːsɪˌkjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

công tố viên (của Vương quốc Anh hoặc các quốc gia theo hệ thống pháp luật tương tự) công tố viên nhà nước (trong bối cảnh pháp luật các nước Khối thịnh vượng chung)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer who represents the crown (the state) in criminal prosecutions in common law countries.

Vietnamese Meaning

Một luật sư đại diện cho nhà nước (chính quyền) trong các vụ truy tố hình sự ở các quốc gia theo luật thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crown prosecutor presented compelling evidence against the defendant."

    "Công tố viên đã trình bày bằng chứng thuyết phục chống lại bị cáo."

  • "The crown prosecutor argued that the crime was premeditated."

    "Công tố viên lập luận rằng tội ác đã được lên kế hoạch trước."

  • "The crown prosecutor's office handles all major criminal cases in the province."

    "Văn phòng công tố viên xử lý tất cả các vụ án hình sự lớn trong tỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crown vương miện; quyền lực nhà nước (trong ngữ cảnh này)
Verb prosecute truy tố, khởi tố
Noun prosecution sự truy tố, sự khởi tố
Noun prosecutor công tố viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corona
Old French
coroune
English
crown
English
prosecute

Nguồn gốc của 'Crown'

Từ 'crown' (vương miện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'corona', có nghĩa là 'vòng hoa' hoặc 'vương miện'. Trong lịch sử, vương miện là biểu tượng của quyền lực và chủ quyền, thường liên quan đến nhà vua hoặc nữ hoàng. Vì vậy, 'crown' trong 'crown prosecutor' tượng trưng cho quyền lực của nhà nước trong việc truy tố tội phạm.

Nguồn gốc của 'Prosecutor'

Từ 'prosecutor' (công tố viên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'prosequi', có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'tiếp tục'. Công tố viên là người đại diện cho nhà nước trong việc theo đuổi vụ án chống lại người bị cáo buộc phạm tội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng ở các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung Anh, nơi nguyên thủ quốc gia là người đứng đầu Hoàng gia (Crown). 'Crown' ở đây tượng trưng cho quyền lực của chính phủ trong việc khởi tố tội phạm. Khác với 'district attorney' (công tố viên quận) thường thấy ở Mỹ, 'crown prosecutor' có phạm vi quyền hạn và trách nhiệm tương tự nhưng gắn liền với hệ thống pháp luật của Khối thịnh vượng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crown prosecutor
  • lead lead crown prosecutor
    (công tố viên trưởng)
  • senior senior crown prosecutor
    (công tố viên cao cấp)
  • experienced experienced crown prosecutor
    (công tố viên giàu kinh nghiệm)
Verb + crown prosecutor
  • appoint appoint a crown prosecutor
    (bổ nhiệm một công tố viên)
  • consult consult with the crown prosecutor
    (tham khảo ý kiến của công tố viên)
  • question question the crown prosecutor
    (hỏi cung công tố viên)

Idioms

  • face the music

    chịu trách nhiệm (trước pháp luật, trước công tố viên)

    "The defendant had to face the music when the crown prosecutor presented overwhelming evidence."

    (Bị cáo phải chịu trách nhiệm khi công tố viên đưa ra những bằng chứng không thể chối cãi.)

  • throw the book at someone

    kết tội ai đó với mức án nặng nhất

    "The crown prosecutor decided to throw the book at the fraudster."

    (Công tố viên quyết định kết tội kẻ lừa đảo với mức án nặng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crown prosecutor

Danh từ
Lật mặt

Một luật sư đại diện cho nhà nước (chính quyền) trong các vụ truy tố hình sự ở các quốc gia theo luật thông thường.

"The crown prosecutor presented compelling evidence against the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trial was closely watched: the crown prosecutor presented a compelling case.
Phiên tòa được theo dõi chặt chẽ: công tố viên vương miện đã đưa ra một vụ kiện hấp dẫn.
Phủ định
He wasn't convinced: the crown prosecutor's arguments seemed weak.
Anh ấy không bị thuyết phục: những lập luận của công tố viên vương miện có vẻ yếu ớt.
Nghi vấn
Was justice served: did the crown prosecutor prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt?
Công lý đã được thực thi chưa: công tố viên vương miện có chứng minh được tội lỗi của bị cáo một cách chắc chắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crown prosecutor".

Vai trò của Công tố viên

Ở các nước thuộc hệ thống luật Common Law (ví dụ: Anh, Canada, Úc), công tố viên đại diện cho nhà nước và có trách nhiệm đưa ra bằng chứng chứng minh tội của bị cáo trước tòa. Họ phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp rất nghiêm ngặt.

Sự độc lập của Công tố viên

Công tố viên phải hành động một cách độc lập và khách quan, không bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị hoặc cá nhân. Mục tiêu của họ là đảm bảo công lý được thực thi, chứ không phải chỉ để giành chiến thắng trong vụ án.