state prosecutor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lawyer who represents the government in a state court and whose job is to prove in court that someone has committed a crime.
Vietnamese Meaning
Một luật sư đại diện cho chính phủ tại tòa án tiểu bang và có nhiệm vụ chứng minh tại tòa rằng ai đó đã phạm tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The state prosecutor presented compelling evidence against the defendant."
"Công tố viên tiểu bang đã đưa ra bằng chứng thuyết phục chống lại bị cáo."
-
"The state prosecutor decided to drop the charges due to lack of evidence."
"Công tố viên tiểu bang quyết định hủy bỏ các cáo buộc do thiếu bằng chứng."
-
"She worked as a state prosecutor for five years before entering private practice."
"Cô ấy đã làm công tố viên tiểu bang trong năm năm trước khi hành nghề tư nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"State prosecutor" là một chức danh cụ thể, chỉ người đại diện cho chính quyền của một tiểu bang (trong hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ) trong việc truy tố các vụ án hình sự. Cần phân biệt với "federal prosecutor" (công tố viên liên bang), người đại diện cho chính phủ liên bang. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và chính trị Hoa Kỳ. Chức danh này tương đương với 'kiểm sát viên' hoặc 'công tố viên' trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nhưng cần lưu ý về sự khác biệt trong cấu trúc và thẩm quyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief state prosecutor (công tố viên trưởng của nhà nước/bang)
-
assistant assistant state prosecutor (trợ lý công tố viên của nhà nước/bang)
-
federal federal state prosecutor (công tố viên liên bang)
-
lead lead state prosecutor (công tố viên dẫn đầu (một vụ án))
-
former former state prosecutor (cựu công tố viên của nhà nước/bang)
-
appoint appoint a state prosecutor (bổ nhiệm một công tố viên của nhà nước/bang)
-
the state prosecutor argues the state prosecutor argues (công tố viên nhà nước/bang lập luận)
-
the state prosecutor presents evidence the state prosecutor presents evidence (công tố viên nhà nước/bang trình bày bằng chứng)
-
the state prosecutor charges the state prosecutor charges (công tố viên nhà nước/bang buộc tội)
-
question question the state prosecutor (thẩm vấn công tố viên nhà nước/bang)
Idioms
-
the office of the state prosecutor
văn phòng công tố viên nhà nước/bang
"The suspect was taken to the office of the state prosecutor for questioning."
(Nghi phạm đã được đưa đến văn phòng công tố viên nhà nước để thẩm vấn.)
-
acting as a state prosecutor
đảm nhiệm vai trò công tố viên nhà nước/bang
"After years as a defense attorney, she began acting as a state prosecutor."
(Sau nhiều năm làm luật sư bào chữa, cô ấy bắt đầu đảm nhiệm vai trò công tố viên nhà nước.)
-
the state prosecutor's case
vụ án của bên công tố nhà nước/bang
"The judge carefully reviewed the state prosecutor's case before rendering a verdict."
(Thẩm phán đã xem xét kỹ lưỡng vụ án của bên công tố nhà nước trước khi đưa ra phán quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state prosecutor
Danh từMột luật sư đại diện cho chính phủ tại tòa án tiểu bang và có nhiệm vụ chứng minh tại tòa rằng ai đó đã phạm tội.
"The state prosecutor presented compelling evidence against the defendant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state prosecutor".
