(Top Banner Ad)
state prosecutor
C1
Danh từ C1 Pháp luật

state prosecutor

UK: /ˌsteɪt ˈprɒsɪˌkjuːtə(r)/ • US: /ˌsteɪt ˈprɒsɪˌkjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

công tố viên tiểu bang kiểm sát viên tiểu bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer who represents the government in a state court and whose job is to prove in court that someone has committed a crime.

Vietnamese Meaning

Một luật sư đại diện cho chính phủ tại tòa án tiểu bang và có nhiệm vụ chứng minh tại tòa rằng ai đó đã phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state prosecutor presented compelling evidence against the defendant."

    "Công tố viên tiểu bang đã đưa ra bằng chứng thuyết phục chống lại bị cáo."

  • "The state prosecutor decided to drop the charges due to lack of evidence."

    "Công tố viên tiểu bang quyết định hủy bỏ các cáo buộc do thiếu bằng chứng."

  • "She worked as a state prosecutor for five years before entering private practice."

    "Cô ấy đã làm công tố viên tiểu bang trong năm năm trước khi hành nghề tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state quốc gia, bang, trạng thái
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stately uy nghi, trang trọng
Noun statement tuyên bố, bản kê khai
Verb prosecute khởi tố, truy tố
Noun prosecution sự truy tố, bên công tố
Adjective prosecutorial thuộc về công tố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state
Latin
sequi
Latin
prosequi
Latin
prosecutus
English
prosecutor
English (Compound)
state prosecutor

Nguồn gốc của 'State' (Nhà nước)

Từ 'state' (nhà nước, bang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị trí'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị có tổ chức dưới một chính phủ, tức là 'quốc gia' hay 'bang'. Điều này nhấn mạnh vai trò của 'state' như một thực thể có thẩm quyền, đại diện cho tập thể.

Ý nghĩa của 'Prosecutor' (Công tố viên)

Từ 'prosecutor' xuất phát từ động từ Latin 'prosequi', có nghĩa là 'tiếp tục theo đuổi' hoặc 'đi theo'. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'prosecutor' là người thay mặt nhà nước hoặc công chúng 'theo đuổi' vụ án hình sự, buộc tội và cố gắng chứng minh tội lỗi của bị cáo, nhằm mục đích thực thi công lý.

Usage Note

"State prosecutor" là một chức danh cụ thể, chỉ người đại diện cho chính quyền của một tiểu bang (trong hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ) trong việc truy tố các vụ án hình sự. Cần phân biệt với "federal prosecutor" (công tố viên liên bang), người đại diện cho chính phủ liên bang. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và chính trị Hoa Kỳ. Chức danh này tương đương với 'kiểm sát viên' hoặc 'công tố viên' trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nhưng cần lưu ý về sự khác biệt trong cấu trúc và thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state prosecutor
  • chief chief state prosecutor
    (công tố viên trưởng của nhà nước/bang)
  • assistant assistant state prosecutor
    (trợ lý công tố viên của nhà nước/bang)
  • federal federal state prosecutor
    (công tố viên liên bang)
  • lead lead state prosecutor
    (công tố viên dẫn đầu (một vụ án))
  • former former state prosecutor
    (cựu công tố viên của nhà nước/bang)
Verb + state prosecutor
  • appoint appoint a state prosecutor
    (bổ nhiệm một công tố viên của nhà nước/bang)
  • the state prosecutor argues the state prosecutor argues
    (công tố viên nhà nước/bang lập luận)
  • the state prosecutor presents evidence the state prosecutor presents evidence
    (công tố viên nhà nước/bang trình bày bằng chứng)
  • the state prosecutor charges the state prosecutor charges
    (công tố viên nhà nước/bang buộc tội)
  • question question the state prosecutor
    (thẩm vấn công tố viên nhà nước/bang)

Idioms

  • the office of the state prosecutor

    văn phòng công tố viên nhà nước/bang

    "The suspect was taken to the office of the state prosecutor for questioning."

    (Nghi phạm đã được đưa đến văn phòng công tố viên nhà nước để thẩm vấn.)

  • acting as a state prosecutor

    đảm nhiệm vai trò công tố viên nhà nước/bang

    "After years as a defense attorney, she began acting as a state prosecutor."

    (Sau nhiều năm làm luật sư bào chữa, cô ấy bắt đầu đảm nhiệm vai trò công tố viên nhà nước.)

  • the state prosecutor's case

    vụ án của bên công tố nhà nước/bang

    "The judge carefully reviewed the state prosecutor's case before rendering a verdict."

    (Thẩm phán đã xem xét kỹ lưỡng vụ án của bên công tố nhà nước trước khi đưa ra phán quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state prosecutor

Danh từ
Lật mặt

Một luật sư đại diện cho chính phủ tại tòa án tiểu bang và có nhiệm vụ chứng minh tại tòa rằng ai đó đã phạm tội.

"The state prosecutor presented compelling evidence against the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state prosecutor".

Đại Diện Cho Công Lý Cộng Đồng

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, công tố viên nhà nước (state prosecutor) không chỉ đại diện cho chính phủ mà còn đại diện cho lợi ích của toàn thể cộng đồng hoặc 'nhà nước'. Họ có trách nhiệm truy tố tội phạm để duy trì trật tự xã hội và công lý, bảo vệ công chúng khỏi những kẻ vi phạm pháp luật.

Vai Trò Quyền Lực trong Tòa Án

Công tố viên là một nhân vật trung tâm trong các vụ án hình sự. Họ có quyền quyết định khởi tố, thu thập bằng chứng, thẩm vấn nhân chứng, và trình bày lập luận trước tòa án để chứng minh tội trạng của bị cáo. Vai trò của họ rất quan trọng trong việc cân bằng cán cân công lý và đảm bảo rằng luật pháp được thực thi một cách công bằng.