crumbs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
small pieces of bread, cake, or biscuit that have fallen off a larger piece
Vietnamese Meaning
những mẩu vụn bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy rơi ra từ một miếng lớn hơn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table was covered in crumbs after the children had finished eating."
"Cái bàn phủ đầy vụn bánh sau khi bọn trẻ ăn xong."
-
"He brushed the crumbs off his lap."
"Anh ta phủi vụn bánh trên đùi."
-
"We can live on crumbs of hope until things get better."
"Chúng ta có thể sống bằng những tia hy vọng nhỏ nhoi cho đến khi mọi thứ tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crumbs' thường dùng ở dạng số nhiều. Nó thường liên quan đến thức ăn bị rơi vãi hoặc còn sót lại. Về mặt thái nghĩa, đôi khi nó có thể mang nghĩa nhỏ bé, không đáng kể.
Nghĩa bóng, thường dùng để chỉ sự an ủi, hi vọng, hoặc thông tin rất nhỏ.
Prepositions
‘Crumbs of’ được dùng để chỉ nguồn gốc của vụn. Ví dụ: 'crumbs of bread'. ‘Crumbs on’ được dùng để chỉ vị trí vụn nằm trên một bề mặt. Ví dụ: 'crumbs on the table'. 'Crumbs from' chỉ nguồn gốc rơi ra từ cái gì. Ví dụ: 'crumbs from the cake'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bread bread crumbs (vụn bánh mì (thường dùng để chiên xù))
-
cookie cookie crumbs (vụn bánh quy)
-
sweep up sweep up the crumbs (quét sạch các mẩu vụn)
-
scatter scatter crumbs for birds (rải vụn bánh cho chim ăn)
-
trail a trail of crumbs (một vệt/dấu vết các mẩu vụn bánh)
Idioms
-
Crumbs of comfort
Một chút an ủi ít ỏi, hiếm hoi.
"The news provided the only crumbs of comfort in a week of bad luck."
(Tin tức đó là chút an ủi ít ỏi duy nhất trong một tuần đầy vận rủi.)
-
Pick up the crumbs
Nhặt nhạnh những gì còn sót lại (thường là lợi ích hoặc sự chú ý ít ỏi từ người khác).
"Small businesses are left to pick up the crumbs after big corporations take the market."
(Các doanh nghiệp nhỏ buộc phải nhặt nhạnh những phần lợi ích ít ỏi còn sót lại sau khi các tập đoàn lớn chiếm lĩnh thị trường.)
-
Crumbs!
Trời ơi! (Từ cảm thán cũ của người Anh để diễn tả sự ngạc nhiên).
"Crumbs! I didn't expect to see you here!"
(Trời đất! Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crumbs
nounnhững mẩu vụn bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy rơi ra từ một miếng lớn hơn
"The table was covered in crumbs after the children had finished eating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumbs".
