crumbs
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crumbs'
Giải nghĩa Tiếng Việt
những mẩu vụn bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy rơi ra từ một miếng lớn hơn
Definition (English Meaning)
small pieces of bread, cake, or biscuit that have fallen off a larger piece
Ví dụ Thực tế với 'Crumbs'
-
"The table was covered in crumbs after the children had finished eating."
"Cái bàn phủ đầy vụn bánh sau khi bọn trẻ ăn xong."
-
"He brushed the crumbs off his lap."
"Anh ta phủi vụn bánh trên đùi."
-
"We can live on crumbs of hope until things get better."
"Chúng ta có thể sống bằng những tia hy vọng nhỏ nhoi cho đến khi mọi thứ tốt hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Crumbs'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: crumbs
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Crumbs'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'crumbs' thường dùng ở dạng số nhiều. Nó thường liên quan đến thức ăn bị rơi vãi hoặc còn sót lại. Về mặt thái nghĩa, đôi khi nó có thể mang nghĩa nhỏ bé, không đáng kể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Crumbs of’ được dùng để chỉ nguồn gốc của vụn. Ví dụ: 'crumbs of bread'. ‘Crumbs on’ được dùng để chỉ vị trí vụn nằm trên một bề mặt. Ví dụ: 'crumbs on the table'. 'Crumbs from' chỉ nguồn gốc rơi ra từ cái gì. Ví dụ: 'crumbs from the cake'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Crumbs'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.