(Top Banner Ad)
fragments
B2
danh từ B2 Tổng quát

fragments

UK: /ˈfræɡmənts/ • US: /ˈfræɡmənts/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vỡ mảnh mẩu tàn tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

small pieces that have broken off or come from something larger.

Vietnamese Meaning

những mảnh vỡ nhỏ đã vỡ ra hoặc đến từ một vật gì đó lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion sent fragments of glass flying through the air."

    "Vụ nổ đã khiến những mảnh vỡ thủy tinh bay khắp không trung."

  • "Archaeologists found fragments of pottery at the site."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những mảnh gốm tại địa điểm này."

  • "The old vase broke into fragments when it fell."

    "Chiếc bình cổ vỡ thành nhiều mảnh khi nó rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh vỡ, phần còn lại (số ít)
Noun fragments những mảnh vỡ, những phần còn lại (số nhiều)
Verb fragment làm vỡ vụn, chia thành nhiều mảnh, phân mảnh
Adjective fragmentary rời rạc, chắp vá, không đầy đủ
Noun fragmentation sự phân mảnh, sự vỡ vụn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Latin
fragmentum
Old French
fragment
English
fragment

Nguồn gốc của 'Fragments'

Từ 'fragments' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frangere', có nghĩa là 'phá vỡ'. Từ gốc này đã hình thành 'fragmentum' (mảnh vỡ) trong tiếng Latin, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fragment' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15. Hiểu được gốc rễ này giúp bạn dễ dàng hình dung ý nghĩa của một vật bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.

Usage Note

Chỉ những phần nhỏ bị tách ra từ một chỉnh thể. Thường mang ý nghĩa bị phá vỡ, hư hại hoặc không hoàn chỉnh. So với 'pieces' (những mảnh), 'fragments' thường nhỏ hơn và có hình dạng không đều.

Prepositions

of from

'Fragments of' thường được dùng để chỉ các mảnh vỡ thuộc về một vật thể lớn hơn: 'fragments of glass'. 'Fragments from' có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của các mảnh vỡ: 'fragments from the explosion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragments
  • tiny tiny fragments
    (những mảnh vụn nhỏ xíu)
  • shattered shattered fragments
    (những mảnh vỡ tan tành)
  • scattered scattered fragments
    (những mảnh vỡ rải rác)
Verb + fragments
  • collect collect fragments
    (thu thập các mảnh vỡ)
  • pick up pick up fragments
    (nhặt các mảnh vỡ)
  • piece together piece together fragments
    (chắp nối các mảnh vỡ lại với nhau)
  • reduce to reduce to fragments
    (biến thành các mảnh vụn, phá hủy hoàn toàn)
Noun + fragments (descriptive)
  • fragments of fragments of glass
    (những mảnh vỡ thủy tinh)
  • fragments of fragments of pottery
    (những mảnh gốm sứ)
  • fragments of fragments of memory
    (những mảnh ký ức rời rạc)

Idioms

  • in fragments

    trong tình trạng vỡ vụn, thành nhiều mảnh

    "The ancient scroll was found in fragments after the earthquake."

    (Cuộn giấy cổ được tìm thấy trong tình trạng vỡ vụn thành nhiều mảnh sau trận động đất.)

  • fragments of a conversation/dream/memory

    những đoạn rời rạc, không đầy đủ của một cuộc trò chuyện/giấc mơ/ký ức

    "She could only recall fragments of the dream, nothing clear."

    (Cô ấy chỉ có thể nhớ những mảnh rời rạc của giấc mơ, không có gì rõ ràng.)

  • reduce something to fragments

    phá hủy thứ gì đó thành nhiều mảnh vụn, tan tành

    "The strong winds reduced the old shed to fragments."

    (Những cơn gió mạnh đã phá hủy cái nhà kho cũ thành nhiều mảnh vụn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragments

danh từ
Lật mặt

những mảnh vỡ nhỏ đã vỡ ra hoặc đến từ một vật gì đó lớn hơn.

"The explosion sent fragments of glass flying through the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the vase broke into fragments, she carefully collected each piece.
Mặc dù chiếc bình vỡ thành nhiều mảnh, cô ấy cẩn thận nhặt từng mảnh.
Phủ định
Even though he searched the entire room, he didn't find a single fragment of the missing document.
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp phòng, anh ấy không tìm thấy một mảnh vụn nào của tài liệu bị mất.
Nghi vấn
If the mirror shattered, would you be able to identify the cause from the fragments?
Nếu tấm gương vỡ tan, bạn có thể xác định nguyên nhân từ những mảnh vỡ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Piece together the fragments carefully.
Hãy ghép các mảnh vỡ lại với nhau một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't leave fragments of glass on the floor.
Đừng để lại những mảnh vỡ thủy tinh trên sàn nhà.
Nghi vấn
Please collect the fragmentary evidence.
Làm ơn thu thập những bằng chứng rời rạc.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist is going to analyze the fragments of the ancient vase.
Nhà khảo cổ học sẽ phân tích các mảnh vỡ của chiếc bình cổ.
Phủ định
They are not going to reconstruct the entire statue from just a few fragments.
Họ sẽ không tái tạo toàn bộ bức tượng chỉ từ một vài mảnh vỡ.
Nghi vấn
Are you going to piece together the fragments of your broken phone screen?
Bạn có định ghép lại các mảnh vỡ của màn hình điện thoại bị vỡ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragments".

Khảo cổ học và Tái tạo Lịch sử

Trong khảo cổ học, việc tìm thấy 'fragments' (mảnh vỡ) của đồ gốm, công cụ, hoặc các văn bản cổ là vô cùng quan trọng. Các nhà khảo cổ học thường phải ghép nối những mảnh vụn này lại với nhau để tái tạo lại lịch sử và hiểu biết về các nền văn minh đã mất từ hàng ngàn năm trước.

Nghệ thuật từ những Mảnh Vỡ

Trong nghệ thuật, 'fragments' có thể được sử dụng một cách có chủ đích để tạo ra vẻ đẹp mới. Ví dụ, nghệ thuật mosaic tạo ra các bức tranh hoặc hoa văn từ vô số mảnh nhỏ nhiều màu sắc. Hay kỹ thuật Kintsugi của Nhật Bản, tôn vinh những vết vỡ bằng cách sửa chữa chúng bằng vàng, biến những 'fragments' thành một phần của vẻ đẹp độc đáo và mang ý nghĩa triết lý về sự không hoàn hảo.