fragments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
small pieces that have broken off or come from something larger.
Vietnamese Meaning
những mảnh vỡ nhỏ đã vỡ ra hoặc đến từ một vật gì đó lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explosion sent fragments of glass flying through the air."
"Vụ nổ đã khiến những mảnh vỡ thủy tinh bay khắp không trung."
-
"Archaeologists found fragments of pottery at the site."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những mảnh gốm tại địa điểm này."
-
"The old vase broke into fragments when it fell."
"Chiếc bình cổ vỡ thành nhiều mảnh khi nó rơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fragment | mảnh vỡ, phần còn lại (số ít) |
| Noun | fragments | những mảnh vỡ, những phần còn lại (số nhiều) |
| Verb | fragment | làm vỡ vụn, chia thành nhiều mảnh, phân mảnh |
| Adjective | fragmentary | rời rạc, chắp vá, không đầy đủ |
| Noun | fragmentation | sự phân mảnh, sự vỡ vụn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những phần nhỏ bị tách ra từ một chỉnh thể. Thường mang ý nghĩa bị phá vỡ, hư hại hoặc không hoàn chỉnh. So với 'pieces' (những mảnh), 'fragments' thường nhỏ hơn và có hình dạng không đều.
Prepositions
'Fragments of' thường được dùng để chỉ các mảnh vỡ thuộc về một vật thể lớn hơn: 'fragments of glass'. 'Fragments from' có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của các mảnh vỡ: 'fragments from the explosion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny fragments (những mảnh vụn nhỏ xíu)
-
shattered shattered fragments (những mảnh vỡ tan tành)
-
scattered scattered fragments (những mảnh vỡ rải rác)
-
collect collect fragments (thu thập các mảnh vỡ)
-
pick up pick up fragments (nhặt các mảnh vỡ)
-
piece together piece together fragments (chắp nối các mảnh vỡ lại với nhau)
-
reduce to reduce to fragments (biến thành các mảnh vụn, phá hủy hoàn toàn)
-
fragments of fragments of glass (những mảnh vỡ thủy tinh)
-
fragments of fragments of pottery (những mảnh gốm sứ)
-
fragments of fragments of memory (những mảnh ký ức rời rạc)
Idioms
-
in fragments
trong tình trạng vỡ vụn, thành nhiều mảnh
"The ancient scroll was found in fragments after the earthquake."
(Cuộn giấy cổ được tìm thấy trong tình trạng vỡ vụn thành nhiều mảnh sau trận động đất.)
-
fragments of a conversation/dream/memory
những đoạn rời rạc, không đầy đủ của một cuộc trò chuyện/giấc mơ/ký ức
"She could only recall fragments of the dream, nothing clear."
(Cô ấy chỉ có thể nhớ những mảnh rời rạc của giấc mơ, không có gì rõ ràng.)
-
reduce something to fragments
phá hủy thứ gì đó thành nhiều mảnh vụn, tan tành
"The strong winds reduced the old shed to fragments."
(Những cơn gió mạnh đã phá hủy cái nhà kho cũ thành nhiều mảnh vụn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragments
danh từnhững mảnh vỡ nhỏ đã vỡ ra hoặc đến từ một vật gì đó lớn hơn.
"The explosion sent fragments of glass flying through the air."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the vase broke into fragments, she carefully collected each piece. |
Mặc dù chiếc bình vỡ thành nhiều mảnh, cô ấy cẩn thận nhặt từng mảnh. |
| Phủ định | Even though he searched the entire room, he didn't find a single fragment of the missing document. |
Mặc dù anh ấy đã tìm kiếm khắp phòng, anh ấy không tìm thấy một mảnh vụn nào của tài liệu bị mất. |
| Nghi vấn | If the mirror shattered, would you be able to identify the cause from the fragments? |
Nếu tấm gương vỡ tan, bạn có thể xác định nguyên nhân từ những mảnh vỡ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Piece together the fragments carefully. |
Hãy ghép các mảnh vỡ lại với nhau một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't leave fragments of glass on the floor. |
Đừng để lại những mảnh vỡ thủy tinh trên sàn nhà. |
| Nghi vấn | Please collect the fragmentary evidence. |
Làm ơn thu thập những bằng chứng rời rạc. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologist is going to analyze the fragments of the ancient vase. |
Nhà khảo cổ học sẽ phân tích các mảnh vỡ của chiếc bình cổ. |
| Phủ định | They are not going to reconstruct the entire statue from just a few fragments. |
Họ sẽ không tái tạo toàn bộ bức tượng chỉ từ một vài mảnh vỡ. |
| Nghi vấn | Are you going to piece together the fragments of your broken phone screen? |
Bạn có định ghép lại các mảnh vỡ của màn hình điện thoại bị vỡ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragments".
