(Top Banner Ad)
scraps
B1
Danh từ B1 Tổng quát

scraps

UK: /skræps/ • US: /skræps/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu vụn đồ thừa mẩu thông tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of something, especially left over after something larger has been used.

Vietnamese Meaning

Những mẩu nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là phần còn sót lại sau khi một vật lớn hơn đã được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog ate the scraps of food left on the plate."

    "Con chó đã ăn những mẩu thức ăn thừa còn lại trên đĩa."

  • "She jotted down notes on scraps of paper."

    "Cô ấy viết nguệch ngoạc những ghi chú trên những mẩu giấy vụn."

  • "The birds pecked at the scraps we threw on the ground."

    "Những con chim mổ vào những mẩu thức ăn chúng tôi ném xuống đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrap mẩu, mảnh vụn, phế liệu; đồ thừa; cuộc ẩu đả nhỏ
Verb scrap vứt bỏ, loại bỏ; đánh nhau
Adjective scrappy hay gây gổ, hăng hái; rời rạc, chắp vá, không hoàn chỉnh
Noun scrapper người hay gây gổ, người hăng hái, người đấu tranh không khoan nhượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skrapa (to scrape), skrap (trifles, things scraped together)
Middle English
scrap (fragment, small piece)
Modern English
scrap, scraps (plural)

Nguồn gốc của 'Scraps'

Từ 'scraps' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skrap', có nghĩa là 'những thứ được cạo ra' hoặc 'những thứ vụn vặt'. Nó liên quan đến động từ 'skrapa' có nghĩa là 'cạo, nạo'. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'scraps' là những mảnh nhỏ, vụn vặt còn sót lại từ một thứ gì đó lớn hơn hoặc sau khi chế biến.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những mẩu thức ăn thừa, mảnh vải vụn, hoặc những mảnh giấy vụn. Khác với 'remains' (di tích, tàn tích) là những gì còn lại sau khi một cái gì đó đã bị phá hủy hoặc biến mất, 'scraps' thường chỉ những phần nhỏ bị bỏ đi hoặc không còn giá trị sử dụng.

Prepositions

of

'Scraps of' được dùng để chỉ những mẩu nhỏ của một vật liệu cụ thể nào đó. Ví dụ: scraps of paper, scraps of fabric.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scraps
  • food food scraps
    (thức ăn thừa, phế liệu thực phẩm)
  • metal metal scraps
    (phế liệu kim loại)
  • leftover leftover scraps
    (những mảnh vụn còn sót lại)
  • small small scraps
    (những mẩu nhỏ, vụn vặt)
Verb + scraps
  • throw throw scraps
    (vứt đồ thừa/mảnh vụn)
  • collect collect scraps
    (thu gom phế liệu/đồ thừa)
  • eat eat scraps
    (ăn đồ thừa/mẩu vụn)
  • pick up pick up scraps
    (nhặt nhạnh đồ thừa/phế liệu)
Noun + of + scraps
  • a pile of a pile of scraps
    (một đống phế liệu/đồ thừa)

Idioms

  • a scrap of something

    một mẩu nhỏ, một chút (thông tin, bằng chứng, hy vọng)

    "They couldn't find a scrap of evidence to convict him."

    (Họ không thể tìm thấy một chút bằng chứng nào để kết tội anh ta.)

  • not a scrap

    không một chút nào, không hề có chút gì

    "There wasn't a scrap of food left after the party."

    (Không còn một chút thức ăn nào sau bữa tiệc.)

  • to fight over scraps

    tranh giành những thứ ít ỏi, không đáng giá; đấu tranh vì những lợi ích nhỏ mọn

    "The two companies were fighting over scraps of the declining market share."

    (Hai công ty đang tranh giành những phần ít ỏi của thị phần đang suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scraps

Danh từ
Lật mặt

Những mẩu nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là phần còn sót lại sau khi một vật lớn hơn đã được sử dụng.

"The dog ate the scraps of food left on the plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should save the scraps for the chickens.
Chúng ta nên giữ lại những mẩu vụn cho gà.
Phủ định
You must not leave scraps of food on the table.
Bạn không được để lại vụn thức ăn trên bàn.
Nghi vấn
Could we use these scraps to make a compost pile?
Chúng ta có thể dùng những mẩu vụn này để làm đống phân trộn được không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to save scraps of fabric to make quilts.
Bà tôi thường giữ lại những mảnh vải vụn để làm chăn.
Phủ định
They didn't use to throw away food scraps; they composted them.
Họ đã không vứt bỏ thức ăn thừa; họ đã ủ chúng thành phân.
Nghi vấn
Did you use to collect scraps of metal for recycling when you were a kid?
Bạn có thường thu gom phế liệu kim loại để tái chế khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scraps".

Tặng thức ăn thừa và tái chế

Trong lịch sử và ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'scraps' (thức ăn thừa) thường được dùng để cho động vật hoặc người nghèo. Ngày nay, với xu hướng sống xanh và giảm thiểu rác thải, việc tái chế các loại phế liệu (như 'metal scraps' - phế liệu kim loại, 'fabric scraps' - vải vụn) và tận dụng 'food scraps' (biến thành phân bón compost) đã trở nên phổ biến hơn, thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.

Nghệ thuật Scrapbooking

Scrapbooking là một sở thích phổ biến ở phương Tây, trong đó mọi người tạo ra những cuốn album trang trí bằng cách sử dụng các 'scraps' (mảnh vụn) giấy, ảnh, nhãn dán và các vật liệu trang trí khác. Đây là một cách sáng tạo để lưu giữ kỷ niệm và biến những 'mảnh vụn' thành tác phẩm nghệ thuật có giá trị cá nhân.