(Top Banner Ad)
fallen
B2
Tính từ B2 Tổng quát

fallen

UK: /ˈfɔːlən/ • US: /ˈfɔːlən/

Nghĩa tiếng Việt

rơi đổ sụp đổ suy giảm rụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fallen, especially to a lower position or condition; ruined or destroyed.

Vietnamese Meaning

Đã ngã, đặc biệt là xuống một vị trí hoặc tình trạng thấp hơn; bị hủy hoại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fallen leaves covered the ground."

    "Lá rụng bao phủ mặt đất."

  • "A fallen tree blocked the road."

    "Một cái cây đổ chắn ngang đường."

  • "The Roman Empire had fallen by the 5th century."

    "Đế chế La Mã đã sụp đổ vào thế kỷ thứ 5."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall ngã, rơi, đổ
Noun fall sự ngã, sự rơi; thác nước; mùa thu
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn
Noun pitfall cạm bẫy, nguy hiểm tiềm ẩn
Adjective falling đang rơi, đang ngã; suy giảm
Noun falling-out sự cãi vã, sự bất hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*phol-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
(ge)feallen
Middle English
fallen
Modern English
fallen

Nguồn gốc cổ xưa của 'fallen'

Từ 'fallen' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'fall' (ngã, rơi, đổ). Gốc rễ của nó có thể truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*phol-) và tiếng Proto-Germanic (*fallaną), đều mang ý nghĩa 'rơi' hoặc 'ngã'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là '(ge)feallen', giữ nguyên ý nghĩa này qua nhiều thế kỷ để mô tả trạng thái 'đã rơi', 'đã đổ', hoặc 'đã thất bại'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những thứ đã mất đi sự huy hoàng, sức mạnh hoặc vị thế của mình. Khác với 'dropped' (rơi) ở chỗ 'fallen' nhấn mạnh kết quả của sự rơi, thường là tiêu cực và mang tính biểu tượng.

Prepositions

from into

'fallen from' chỉ sự mất mát hoặc xuống cấp từ một trạng thái trước đó (ví dụ: fallen from grace). 'fallen into' thường chỉ sự rơi vào một trạng thái tiêu cực (ví dụ: fallen into disrepair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Fallen (diễn tả cách thức đã ngã/rơi)
  • newly newly fallen snow
    (tuyết mới rơi)
  • deeply deeply fallen
    (sa ngã sâu sắc (ám chỉ đạo đức))
  • recently recently fallen
    (vừa mới ngã/rơi)

Idioms

  • fallen on hard times

    gặp khó khăn, lâm vào cảnh nghèo khó

    "After losing his job, he has really fallen on hard times."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thực sự đã lâm vào cảnh khó khăn.)

  • fallen from grace

    mất đi địa vị, danh tiếng hoặc sự ủng hộ; thất sủng

    "The politician fell from grace after the corruption scandal."

    (Vị chính trị gia thất sủng sau vụ bê bối tham nhũng.)

  • fallen by the wayside

    bị bỏ lại phía sau, thất bại hoặc không được hoàn thành

    "Many good ideas have fallen by the wayside due to lack of funding."

    (Nhiều ý tưởng hay đã bị bỏ lại phía sau do thiếu kinh phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallen

Tính từ
Lật mặt

Đã ngã, đặc biệt là xuống một vị trí hoặc tình trạng thấp hơn; bị hủy hoại hoặc phá hủy.

"The fallen leaves covered the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a tree has fallen, people often collect the wood for firewood.
Nếu một cái cây đã đổ, mọi người thường thu thập gỗ để làm củi.
Phủ định
When the price of fallen apples is high, people don't buy them.
Khi giá táo rụng cao, mọi người không mua chúng.
Nghi vấn
If a star has fallen, do people make a wish?
Nếu một ngôi sao băng rơi xuống, mọi người có ước điều ước không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, all the leaves will have fallen from the trees.
Vào thời điểm chúng ta đến, tất cả lá cây sẽ đã rụng hết.
Phủ định
She won't have fallen in love with him by the end of the year, I'm sure.
Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ không yêu anh ta vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the government have fallen before the next election?
Liệu chính phủ có sụp đổ trước cuộc bầu cử tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallen".

Thiên thần sa ngã (Fallen Angels)

Trong thần thoại và tôn giáo phương Tây, 'fallen angels' là những thiên thần từng ở trên thiên đàng nhưng đã nổi loạn chống lại Chúa hoặc vi phạm các quy tắc thiêng liêng, sau đó bị đày xuống trần gian hoặc địa ngục. Lucifer (Satan) là ví dụ nổi tiếng nhất về một thiên thần sa ngã.

Tưởng niệm Anh hùng/Liệt sĩ (Fallen Heroes/Soldiers)

Cụm từ 'fallen heroes' hoặc 'fallen soldiers' thường được dùng để chỉ những người lính hoặc anh hùng đã hy sinh trong chiến tranh hoặc khi làm nhiệm vụ. Đây là một cách nói trang trọng và tôn kính, thường xuất hiện trong các buổi lễ tưởng niệm, bia mộ, và các tác phẩm nghệ thuật nhằm vinh danh sự cống hiến và mất mát của họ cho quốc gia.