(Top Banner Ad)
crumpled
B2
adjective B2 General

crumpled

UK: /ˈkrʌmpəld/ • US: /ˈkrʌmpəld/

Nghĩa tiếng Việt

nhàu nát nhăn nhúm bị vò bị làm nhàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having creases or wrinkles; crushed or rumpled.

Vietnamese Meaning

Nhăn nhúm, nhàu nát, bị vò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pulled a crumpled handkerchief from her pocket."

    "Cô ấy rút một chiếc khăn tay nhăn nhúm từ trong túi ra."

  • "The crumpled paper lay on the floor."

    "Tờ giấy nhàu nhĩ nằm trên sàn."

  • "His shirt was crumpled after the long flight."

    "Áo sơ mi của anh ấy bị nhàu nát sau chuyến bay dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crumple làm nhăn, vò nát
Noun crumple nếp nhăn, chỗ nhăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
crumple
English
crumpled

Nguồn gốc của 'crumpled'

Từ 'crumpled' bắt nguồn từ động từ 'crumple', có nghĩa là làm nhăn hoặc trở nên nhăn. Nó thường được sử dụng để miêu tả những vật liệu dễ bị biến dạng như giấy hoặc vải. Hình ảnh những tờ giấy bị vò nát có lẽ là hình ảnh quen thuộc nhất khi nghĩ đến từ này.

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị vò, ép hoặc gấp lại một cách không gọn gàng, tạo thành nhiều nếp nhăn. Thường dùng để mô tả giấy, vải vóc, hoặc các vật liệu mỏng, dễ biến dạng. Khác với 'wrinkled' (có nếp nhăn) ở chỗ 'crumpled' thường chỉ mức độ nhăn nhiều và lộn xộn hơn, do tác động mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crumpled
  • badly badly crumpled
    (nhăn nhúm nghiêm trọng)
  • slightly slightly crumpled
    (nhăn nhẹ)
Verb + crumpled
  • find find crumpled
    (tìm thấy bị nhăn nhúm)
  • become become crumpled
    (trở nên nhăn nhúm)

Idioms

  • crumple under pressure

    gục ngã dưới áp lực

    "He crumpled under pressure and admitted his guilt."

    (Anh ấy gục ngã dưới áp lực và thừa nhận tội lỗi của mình.)

  • crumple something up

    vò nát cái gì đó

    "She crumpled up the letter and threw it in the bin."

    (Cô ấy vò nát lá thư và ném nó vào thùng rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crumpled

adjective
Lật mặt

Nhăn nhúm, nhàu nát, bị vò.

"She pulled a crumpled handkerchief from her pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist should crumple the paper to create a unique texture.
Người nghệ sĩ nên vò nhàu tờ giấy để tạo ra một kết cấu độc đáo.
Phủ định
You must not crumple the important documents; keep them neat.
Bạn không được vò nhàu các tài liệu quan trọng; hãy giữ chúng gọn gàng.
Nghi vấn
Could you please not crumple the map? We need it to navigate.
Bạn có thể vui lòng không vò nhàu bản đồ được không? Chúng ta cần nó để điều hướng.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to crumple the paper in her hand.
Cô ấy định vo viên tờ giấy trong tay.
Phủ định
They are not going to crumple the evidence before submitting it.
Họ sẽ không vò nát bằng chứng trước khi nộp.
Nghi vấn
Is he going to crumple up the drawing because he's not happy with it?
Có phải anh ấy sẽ vò nát bức vẽ vì anh ấy không hài lòng với nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumpled".

Ấn tượng về sự hoàn hảo

Trong một số nền văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn để duy trì vẻ ngoài hoàn hảo. Do đó, một bộ quần áo 'crumpled' (nhăn nhúm) có thể bị coi là không chuyên nghiệp hoặc cẩu thả, đặc biệt trong môi trường công sở.