(Top Banner Ad)
rumpled
B2
adjective B2 General Vocabulary

rumpled

UK: /ˈrʌmpəld/ • US: /ˈrʌmpəld/

Nghĩa tiếng Việt

nhàu nhĩ xộc xệch lộn xộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

creased, disheveled, or disordered.

Vietnamese Meaning

nhàu nhĩ, xộc xệch, lộn xộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a rumpled shirt and hadn't shaved."

    "Anh ta mặc một chiếc áo sơ mi nhàu nhĩ và chưa cạo râu."

  • "His rumpled appearance suggested he'd had a rough night."

    "Vẻ ngoài xộc xệch của anh ấy cho thấy anh ấy đã trải qua một đêm khó khăn."

  • "The rumpled sheets on the bed indicated that someone had been sleeping there."

    "Những tấm ga giường nhàu nhĩ trên giường cho thấy ai đó đã ngủ ở đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rumple
Adjective rumpled
Noun rumpling

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
rompelen
English
rumple

Nguồn gốc của 'rumpled'

Từ "rumpled" có nguồn gốc từ động từ "rumple", xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nó được cho là vay mượn từ các từ Germanic khác như "rompelen" trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là làm nhăn, làm nhàu. Từ đó, "rumpled" mang ý nghĩa là bị làm nhăn, bị nhàu nát, hoặc không gọn gàng.

Usage Note

Tính từ 'rumpled' thường được dùng để mô tả quần áo, tóc hoặc bề mặt bị nhàu, không phẳng phiu hoặc không được chải chuốt cẩn thận. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'wrinkled' (nhăn nhúm nhiều) và 'messy' (bừa bộn, lộn xộn). 'Rumpled' thường ngụ ý một trạng thái không được cố ý làm cho gọn gàng, có thể do vừa sử dụng hoặc vừa ngủ dậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Các tính từ đi với "rumpled" (Adjective + rumpled)
  • slightly slightly rumpled
    (hơi nhăn/rối một chút)
  • badly badly rumpled
    (bị nhăn/rối nặng)
  • very very rumpled
    (rất nhăn/rối)
Các danh từ đi sau "rumpled" (rumpled + Noun)
  • hair rumpled hair
    (tóc rối bù)
  • clothes rumpled clothes
    (quần áo nhăn nhúm)
  • bed rumpled bed
    (giường chiếu lộn xộn (chưa dọn))
  • shirt rumpled shirt
    (áo sơ mi nhăn)
  • appearance rumpled appearance
    (vẻ ngoài nhếch nhác/không gọn gàng)

Idioms

  • a rumpled mess

    một mớ hỗn độn (ám chỉ người hoặc vật trông rất nhếch nhác, không gọn gàng)

    "After a long flight, I felt like a rumpled mess."

    (Sau một chuyến bay dài, tôi cảm thấy mình thật lộn xộn và nhếch nhác.)

  • look rumpled

    trông nhăn nhúm, lộn xộn, không gọn gàng

    "He usually looks a bit rumpled when he first wakes up."

    (Anh ấy thường trông hơi nhăn nhúm khi mới thức dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rumpled

adjective
Lật mặt

nhàu nhĩ, xộc xệch, lộn xộn.

"He had a rumpled shirt and hadn't shaved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumpled".

Vẻ ngoài "rumpled" trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một người có vẻ ngoài "rumpled" (quần áo nhăn, tóc rối) thường được liên tưởng đến hình ảnh của người vừa mới ngủ dậy, làm việc quá sức, hoặc không quá chú trọng đến vẻ bề ngoài. Mặc dù đôi khi nó có thể thể hiện sự thoải mái, tự nhiên, nhưng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, vẻ ngoài này thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không gọn gàng.

"Bed head" và sự thoải mái

Thuật ngữ "bed head" trong tiếng Anh mô tả tình trạng tóc rối bù sau khi ngủ dậy, một ví dụ điển hình của vẻ ngoài "rumpled". Trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là ở nhà hoặc trong những dịp bình thường, việc trông hơi "rumpled" một chút có thể được chấp nhận và thậm chí còn mang lại cảm giác thoải mái, thư giãn. Tuy nhiên, khi ra ngoài, đa số mọi người sẽ cố gắng chỉnh trang để trông gọn gàng hơn.