(Top Banner Ad)
wrinkles
B2
Danh từ B2 Sinh học, Thẩm mỹ

wrinkles

UK: /ˈrɪŋkəl/ • US: /ˈrɪŋkəl/

Nghĩa tiếng Việt

nếp nhăn vết chân chim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small creases or folds in the skin, especially on the face, caused by age, sun exposure, or repeated facial movements.

Vietnamese Meaning

Những nếp nhăn nhỏ trên da, đặc biệt là trên mặt, do tuổi tác, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các cử động lặp đi lặp lại của khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She noticed new wrinkles around her eyes."

    "Cô ấy nhận thấy những nếp nhăn mới quanh mắt."

  • "Sunscreen helps prevent wrinkles."

    "Kem chống nắng giúp ngăn ngừa nếp nhăn."

  • "The old photograph was full of wrinkles."

    "Bức ảnh cũ đầy những nếp nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrinkle Nếp nhăn
Verb wrinkle Làm nhăn, bị nhăn
Adjective wrinkled Nhăn nheo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrankijan
Old English
wrincel

Nguồn gốc của 'wrinkles'

Từ 'wrinkles' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'xoắn lại'. Hình ảnh nếp nhăn trên da gợi nhớ đến sự uốn cong và co rút tự nhiên theo thời gian. Thật thú vị khi ngôn ngữ ghi lại quá trình lão hóa một cách sống động như vậy!

Usage Note

Nếp nhăn thường liên quan đến quá trình lão hóa và mất độ đàn hồi của da. 'Wrinkles' thường được dùng ở dạng số nhiều vì chúng hiếm khi xuất hiện đơn lẻ.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ vị trí của nếp nhăn, ví dụ: 'wrinkles on her face'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrinkles
  • deep deep wrinkles
    (Những nếp nhăn sâu)
  • fine fine wrinkles
    (Những nếp nhăn nhỏ, li ti)
  • facial facial wrinkles
    (Những nếp nhăn trên khuôn mặt)
Verb + wrinkles
  • develop develop wrinkles
    (Phát triển nếp nhăn, có nếp nhăn)
  • reduce reduce wrinkles
    (Giảm nếp nhăn)
  • smooth out smooth out wrinkles
    (Làm phẳng nếp nhăn)

Idioms

  • iron out the wrinkles

    Giải quyết các vấn đề, làm cho mọi việc suôn sẻ

    "We need to iron out the wrinkles in the new system before it goes live."

    (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trong hệ thống mới trước khi nó đi vào hoạt động.)

  • add wrinkles to your face

    Gây thêm lo lắng, căng thẳng (khiến nhanh già)

    "This project is adding wrinkles to my face!"

    (Dự án này đang làm tôi thêm lo lắng, già đi mất!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrinkles

Danh từ
Lật mặt

Những nếp nhăn nhỏ trên da, đặc biệt là trên mặt, do tuổi tác, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các cử động lặp đi lặp lại của khuôn mặt.

"She noticed new wrinkles around her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her face tells a story: wrinkles etched by laughter and worry.
Khuôn mặt cô ấy kể một câu chuyện: những nếp nhăn khắc họa bởi tiếng cười và nỗi lo lắng.
Phủ định
His skin was surprisingly smooth: no wrinkles betrayed his age.
Da của anh ấy đáng ngạc nhiên là rất mịn: không có nếp nhăn nào tố cáo tuổi tác của anh.
Nghi vấn
Is that a new wrinkle I see: a sign of your growing wisdom?
Đó có phải là một nếp nhăn mới mà tôi thấy không: một dấu hiệu của sự khôn ngoan đang tăng lên của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkles".

Quan niệm về nếp nhăn

Ở phương Tây, nếp nhăn thường được coi là dấu hiệu của sự lão hóa và có thể bị che giấu bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, nếp nhăn lại được xem là biểu tượng của sự thông thái và kinh nghiệm sống.