unwrinkled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from wrinkles; smooth.
Vietnamese Meaning
Không có nếp nhăn; phẳng phiu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore an unwrinkled dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy không có nếp nhăn đến bữa tiệc."
-
"His face was remarkably unwrinkled for a man of his age."
"Gương mặt của ông ấy không có nếp nhăn đáng kể so với một người đàn ông ở độ tuổi của ông ấy."
-
"This fabric is designed to stay unwrinkled, even after being packed in a suitcase."
"Loại vải này được thiết kế để không bị nhăn, ngay cả sau khi được đóng gói trong vali."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwrinkled' thường được dùng để mô tả quần áo, da hoặc các bề mặt khác không có nếp nhăn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự gọn gàng, sạch sẽ và trẻ trung. Khác với 'smooth' (mịn màng), 'unwrinkled' nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoặc không có các nếp gấp, nếp nhăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly unwrinkled (hoàn toàn không nhăn, phẳng phiu tuyệt đối)
-
smooth and smooth and unwrinkled (mịn màng và không nhăn)
-
fresh and fresh and unwrinkled (tươi mới và không nhăn)
-
remain remain unwrinkled (giữ nguyên không nhăn, không bị nhăn)
-
keep something keep something unwrinkled (giữ cho thứ gì đó không nhăn)
-
emerge emerge unwrinkled (xuất hiện không nhăn, thoát ra không bị nhăn (sau một quá trình))
Idioms
-
an unwrinkled brow
vầng trán không nhăn (ám chỉ sự bình tĩnh, không lo lắng)
"Despite the challenging news, he met them with an unwrinkled brow, showing no signs of distress."
(Mặc dù có tin tức đầy thử thách, anh ấy vẫn đối mặt với họ với vầng trán không nhăn, không hề biểu lộ sự lo lắng.)
-
keep one's clothes unwrinkled
giữ quần áo phẳng phiu, không nhăn
"She always tries to keep her clothes unwrinkled for important meetings to maintain a professional image."
(Cô ấy luôn cố gắng giữ quần áo phẳng phiu cho các cuộc họp quan trọng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwrinkled
adjectiveKhông có nếp nhăn; phẳng phiu.
"She wore an unwrinkled dress to the party."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her dress is wonderfully unwrinkled for having been packed in a suitcase! |
Wow, chiếc váy của cô ấy không bị nhăn một cách đáng ngạc nhiên dù đã được đóng gói trong vali! |
| Phủ định | Oh no, his shirt isn't unwrinkled at all! |
Ôi không, áo sơ mi của anh ấy hoàn toàn không thẳng! |
| Nghi vấn | Good heavens, is her linen suit unwrinkled even after a long flight? |
Lạy Chúa, bộ đồ lanh của cô ấy có thẳng thớm ngay cả sau một chuyến bay dài không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newly ironed shirt will be unwrinkled for the meeting. |
Chiếc áo sơ mi mới được ủi sẽ không bị nhăn cho cuộc họp. |
| Phủ định | That old fabric won't be unwrinkled, no matter how much you iron it. |
Vải cũ đó sẽ không thể không nhăn, dù bạn có ủi bao nhiêu đi chăng nữa. |
| Nghi vấn | Will the dress be unwrinkled if I hang it up immediately? |
Liệu chiếc váy có không bị nhăn nếu tôi treo nó lên ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwrinkled".
