(Top Banner Ad)
unwrinkled
B2
adjective B2 May mặc, Ngoại hình

unwrinkled

UK: /ˌʌnˈrɪŋkəld/ • US: /ˌʌnˈrɪŋkəld/

Nghĩa tiếng Việt

không nếp nhăn phẳng phiu không bị nhăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from wrinkles; smooth.

Vietnamese Meaning

Không có nếp nhăn; phẳng phiu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore an unwrinkled dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy không có nếp nhăn đến bữa tiệc."

  • "His face was remarkably unwrinkled for a man of his age."

    "Gương mặt của ông ấy không có nếp nhăn đáng kể so với một người đàn ông ở độ tuổi của ông ấy."

  • "This fabric is designed to stay unwrinkled, even after being packed in a suitcase."

    "Loại vải này được thiết kế để không bị nhăn, ngay cả sau khi được đóng gói trong vali."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrinkle nếp nhăn, vết nhăn (trên da, quần áo)
Verb wrinkle làm nhăn, nhăn lại (quần áo, trán)
Adjective wrinkled bị nhăn, có nếp nhăn
Adjective wrinkly nhăn nheo, có nhiều nếp nhăn (thường dùng cho da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrencian
Middle English
wrinklen
English (14th C)
wrinkle (noun, verb)
English (16th C)
un- + wrinkled

Nguồn gốc của 'unwrinkled'

Từ 'unwrinkled' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'đảo ngược hành động'), gốc từ 'wrinkle' (nếp nhăn) và hậu tố '-ed' (biến đổi thành tính từ, mang nghĩa 'đã bị' hoặc 'có'). 'Wrinkle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wrencian' (uốn cong, vặn vẹo) và tiếng Anh trung đại 'wrinklen' (tạo nếp gấp). Vì vậy, 'unwrinkled' nghĩa đen là 'không có nếp nhăn'.

Usage Note

Từ 'unwrinkled' thường được dùng để mô tả quần áo, da hoặc các bề mặt khác không có nếp nhăn. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự gọn gàng, sạch sẽ và trẻ trung. Khác với 'smooth' (mịn màng), 'unwrinkled' nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoặc không có các nếp gấp, nếp nhăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwrinkled
  • perfectly perfectly unwrinkled
    (hoàn toàn không nhăn, phẳng phiu tuyệt đối)
  • smooth and smooth and unwrinkled
    (mịn màng và không nhăn)
  • fresh and fresh and unwrinkled
    (tươi mới và không nhăn)
Verb + unwrinkled
  • remain remain unwrinkled
    (giữ nguyên không nhăn, không bị nhăn)
  • keep something keep something unwrinkled
    (giữ cho thứ gì đó không nhăn)
  • emerge emerge unwrinkled
    (xuất hiện không nhăn, thoát ra không bị nhăn (sau một quá trình))

Idioms

  • an unwrinkled brow

    vầng trán không nhăn (ám chỉ sự bình tĩnh, không lo lắng)

    "Despite the challenging news, he met them with an unwrinkled brow, showing no signs of distress."

    (Mặc dù có tin tức đầy thử thách, anh ấy vẫn đối mặt với họ với vầng trán không nhăn, không hề biểu lộ sự lo lắng.)

  • keep one's clothes unwrinkled

    giữ quần áo phẳng phiu, không nhăn

    "She always tries to keep her clothes unwrinkled for important meetings to maintain a professional image."

    (Cô ấy luôn cố gắng giữ quần áo phẳng phiu cho các cuộc họp quan trọng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwrinkled

adjective
Lật mặt

Không có nếp nhăn; phẳng phiu.

"She wore an unwrinkled dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her dress is wonderfully unwrinkled for having been packed in a suitcase!
Wow, chiếc váy của cô ấy không bị nhăn một cách đáng ngạc nhiên dù đã được đóng gói trong vali!
Phủ định
Oh no, his shirt isn't unwrinkled at all!
Ôi không, áo sơ mi của anh ấy hoàn toàn không thẳng!
Nghi vấn
Good heavens, is her linen suit unwrinkled even after a long flight?
Lạy Chúa, bộ đồ lanh của cô ấy có thẳng thớm ngay cả sau một chuyến bay dài không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newly ironed shirt will be unwrinkled for the meeting.
Chiếc áo sơ mi mới được ủi sẽ không bị nhăn cho cuộc họp.
Phủ định
That old fabric won't be unwrinkled, no matter how much you iron it.
Vải cũ đó sẽ không thể không nhăn, dù bạn có ủi bao nhiêu đi chăng nữa.
Nghi vấn
Will the dress be unwrinkled if I hang it up immediately?
Liệu chiếc váy có không bị nhăn nếu tôi treo nó lên ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwrinkled".

Sự chuyên nghiệp và tươm tất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quần áo không nhăn nhúm thường là biểu tượng của sự chuyên nghiệp, tươm tất và sự chú ý đến chi tiết. Một bộ trang phục phẳng phiu thể hiện sự tôn trọng bản thân và người đối diện, đặc biệt quan trọng trong các buổi phỏng vấn xin việc, cuộc họp kinh doanh hoặc các sự kiện trang trọng.

Biểu tượng của tuổi trẻ và vẻ đẹp

Làn da không nếp nhăn, đặc biệt là trên khuôn mặt, được coi là một biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chống lão hóa và mỹ phẩm, với vô số sản phẩm và phương pháp điều trị nhằm mục đích giữ cho làn da trông 'unwrinkled' lâu nhất có thể.