(Top Banner Ad)
cryosurgery
C1
Danh từ C1 Y học

cryosurgery

UK: /ˌkraɪ.əʊˈsɜːdʒəri/ • US: /ˌkraɪ.oʊˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật lạnh thủ thuật áp lạnh điều trị bằng áp lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgery in which disease tissues are destroyed by freezing.

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật trong đó các mô bệnh được phá hủy bằng cách đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cryosurgery is often used to treat skin lesions."

    "Phẫu thuật lạnh thường được sử dụng để điều trị các tổn thương da."

  • "Cryosurgery is a minimally invasive procedure."

    "Phẫu thuật lạnh là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu."

  • "The doctor recommended cryosurgery for the removal of the wart."

    "Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật lạnh để loại bỏ mụn cóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryosurgery Phẫu thuật lạnh, phẫu thuật áp lạnh (sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy mô bệnh).
Adjective cryosurgical (Thuộc) phẫu thuật lạnh. Ví dụ: a cryosurgical procedure (một thủ thuật phẫu thuật lạnh).
Noun cryoprobe Đầu dò lạnh, que dò lạnh (dụng cụ được làm lạnh để áp vào mô trong phẫu thuật lạnh).
Noun cryotherapy Liệu pháp lạnh, trị liệu bằng lạnh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả phẫu thuật lạnh và các ứng dụng khác của nhiệt độ lạnh để điều trị).
Verb cryopreserve Bảo quản lạnh, trữ đông (bảo quản tế bào, mô bằng cách làm lạnh sâu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρύος (krúos, 'frost, ice-cold') + χειρουργία (kheirourgía, 'surgery, handiwork')
Neo-Latin / English (Modern)
cryo- + surgery

Bàn Tay Lạnh Giá Chữa Lành

Từ 'cryosurgery' là sự kết hợp của hai từ gốc Hy Lạp cổ: 'kryos' nghĩa là 'lạnh giá' và 'cheirourgia' (từ 'cheir' - bàn tay và 'ergon' - công việc), nghĩa là 'công việc làm bằng tay' hay 'phẫu thuật'. Thuật ngữ hiện đại này được tạo ra để mô tả một kỹ thuật y học dùng 'bàn tay' của bác sĩ để điều khiển cái lạnh cực độ nhằm chữa bệnh, giống như một cuộc phẫu thuật không dùng dao mổ mà dùng băng giá.

Usage Note

Cryosurgery là một kỹ thuật sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy các mô bất thường hoặc bệnh. Nó thường được sử dụng để điều trị các tình trạng da như mụn cóc, nốt ruồi và các khối u nhỏ. Đôi khi còn được gọi là liệu pháp áp lạnh.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc phương pháp: 'Cryosurgery in dermatology is common.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc bệnh trạng: 'Cryosurgery for skin cancer is effective.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cryosurgery
  • undergo cryosurgery
    (trải qua phẫu thuật lạnh)
  • perform cryosurgery
    (thực hiện phẫu thuật lạnh)
  • recommend cryosurgery
    (đề nghị/khuyên dùng phẫu thuật lạnh)
  • use cryosurgery to treat...
    (dùng phẫu thuật lạnh để điều trị...)
Adjective / Noun + cryosurgery
  • prostate cryosurgery
    (phẫu thuật lạnh tuyến tiền liệt)
  • percutaneous cryosurgery
    (phẫu thuật lạnh qua da)
  • successful cryosurgery
    (ca phẫu thuật lạnh thành công)
  • skin cryosurgery
    (phẫu thuật lạnh trên da)
cryosurgery + Noun
  • cryosurgery for warts
    (phẫu thuật lạnh trị mụn cóc)
  • cryosurgery treatment
    (liệu trình điều trị bằng phẫu thuật lạnh)
  • cryosurgery unit
    (thiết bị/máy phẫu thuật lạnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryosurgery

Danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật trong đó các mô bệnh được phá hủy bằng cách đóng băng.

"Cryosurgery is often used to treat skin lesions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor performed cryosurgery to remove the wart.
Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật lạnh để loại bỏ mụn cóc.
Phủ định
The hospital does not offer cryosurgery for all types of tumors.
Bệnh viện không cung cấp phẫu thuật lạnh cho tất cả các loại khối u.
Nghi vấn
Will the surgeon use cryosurgery to treat your skin cancer?
Bác sĩ phẫu thuật có sử dụng phẫu thuật lạnh để điều trị ung thư da của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryosurgery".

Từ Não Bộ đến Làn Da: Hành Trình Bất Ngờ Của Phẫu Thuật Lạnh

Phẫu thuật lạnh hiện đại được tiên phong bởi bác sĩ Irving Cooper vào những năm 1960. Thật đáng ngạc nhiên, ban đầu ông phát triển kỹ thuật này không phải để điều trị các bệnh về da mà là để điều trị các rối loạn não bộ như bệnh Parkinson. Ông đã tạo ra một đầu dò đặc biệt dùng nitơ lỏng để đóng băng và phá hủy các vùng mô não nhỏ gây ra run rẩy. Về sau, kỹ thuật này mới được ứng dụng rộng rãi trong các chuyên khoa khác như da liễu và ung thư học.

Dao Mổ Vô Hình: Liệu Pháp Ít Xâm Lấn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng đối với các phương pháp điều trị y tế ít xâm lấn. Phẫu thuật lạnh được xem là một ví dụ điển hình cho xu hướng này. Nó thường được gọi là 'phẫu thuật không cần dao kéo', vì nó phá hủy mô bệnh mà không cần rạch da lớn, giúp giảm đau, giảm nguy cơ nhiễm trùng và thường để lại sẹo rất nhỏ hoặc không sẹo. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong da liễu thẩm mỹ để loại bỏ các tổn thương da.