(Top Banner Ad)
low-temperature biology
C1
danh từ C1 Sinh học

low-temperature biology

UK: /ləʊ ˈtɛmprətʃə baɪˈɒlədʒi/ • US: /loʊ ˈtɛmprətʃər baɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học nhiệt độ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that studies living organisms at low temperatures.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu các sinh vật sống ở nhiệt độ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low-temperature biology is essential for preserving organs for transplantation."

    "Sinh học nhiệt độ thấp rất cần thiết cho việc bảo quản các cơ quan để cấy ghép."

  • "Advances in low-temperature biology have improved the success rates of IVF."

    "Những tiến bộ trong sinh học nhiệt độ thấp đã cải thiện tỷ lệ thành công của thụ tinh trong ống nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryobiology Khoa nghiên cứu về sự sống ở nhiệt độ thấp (một thuật ngữ đồng nghĩa gần)
Noun cryopreservation Sự bảo quản bằng phương pháp lạnh đông (một kỹ thuật quan trọng trong sinh học nhiệt độ thấp)
Noun cryonics Khoa bảo quản xác người hoặc động vật bằng phương pháp đông lạnh với hy vọng hồi sinh (một lĩnh vực liên quan có ứng dụng từ sinh học nhiệt độ thấp)
Adjective biological Thuộc về sinh học
Noun biologist Nhà sinh vật học

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Middle English
lowe
Modern English
low
Latin
temperatura
Old French
temperature
English
temperature
Ancient Greek
bios (life)
Ancient Greek
logos (study)
German
Biologie
English
biology
Modern English Compound
low-temperature biology

Nguồn gốc của 'low-temperature biology'

'Low-temperature biology' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hiện đại, không có nguồn gốc sâu xa như các từ thông thường. Nó được hình thành từ ba thành phần chính. Từ 'low' (thấp) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'lágr', chỉ trạng thái thấp. 'Temperature' (nhiệt độ) có gốc từ tiếng Latin 'temperatura', nghĩa là sự cân bằng hoặc điều độ. Cuối cùng, 'biology' (sinh học) đến từ tiếng Hy Lạp 'bios' (sự sống) và 'logos' (nghiên cứu). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một lĩnh vực nghiên cứu khoa học chuyên sâu về sự sống và các quá trình sinh học diễn ra trong điều kiện nhiệt độ thấp, thể hiện sự phát triển và chuyên môn hóa của khoa học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bảo quản sinh học, y học, và nghiên cứu môi trường. Nó bao gồm cryobiology (nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ lạnh tới sinh vật sống) và các ứng dụng của nhiệt độ thấp trong bảo quản các mẫu sinh học (ví dụ: tế bào, mô, cơ quan). Nó khác với sinh học thông thường ở chỗ tập trung cụ thể vào các hệ thống và quá trình sinh học hoạt động hoặc được bảo quản ở nhiệt độ dưới mức bình thường. Cần phân biệt với 'thermal biology' nghiên cứu về sinh vật sống ở nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + low-temperature biology
  • study study low-temperature biology
    (nghiên cứu sinh học nhiệt độ thấp)
  • research research low-temperature biology
    (tiến hành nghiên cứu về sinh học nhiệt độ thấp)
  • advance advance low-temperature biology
    (thúc đẩy/phát triển lĩnh vực sinh học nhiệt độ thấp)
Adjective + low-temperature biology
  • modern modern low-temperature biology
    (sinh học nhiệt độ thấp hiện đại)
  • cutting-edge cutting-edge low-temperature biology research
    (nghiên cứu sinh học nhiệt độ thấp tiên tiến nhất)
  • fundamental fundamental low-temperature biology
    (sinh học nhiệt độ thấp cơ bản)
Noun phrase with low-temperature biology
  • the field of the field of low-temperature biology
    (lĩnh vực sinh học nhiệt độ thấp)
  • research in research in low-temperature biology
    (các nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học nhiệt độ thấp)
  • principles of principles of low-temperature biology
    (các nguyên tắc của sinh học nhiệt độ thấp)

Idioms

  • The principles of low-temperature biology

    Các nguyên tắc cơ bản của sinh học nhiệt độ thấp

    "Understanding the principles of low-temperature biology is crucial for successful cryopreservation."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của sinh học nhiệt độ thấp là rất quan trọng để bảo quản lạnh thành công.)

  • Advances in low-temperature biology research

    Những tiến bộ trong nghiên cứu sinh học nhiệt độ thấp

    "Recent advances in low-temperature biology research have opened new possibilities for organ preservation."

    (Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu sinh học nhiệt độ thấp đã mở ra những khả năng mới cho việc bảo quản nội tạng.)

  • Applications of low-temperature biology

    Các ứng dụng của sinh học nhiệt độ thấp

    "The applications of low-temperature biology extend from medical treatments to food science."

    (Các ứng dụng của sinh học nhiệt độ thấp trải rộng từ điều trị y tế đến khoa học thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-temperature biology

danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu các sinh vật sống ở nhiệt độ thấp.

"Low-temperature biology is essential for preserving organs for transplantation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had invested more in low-temperature biology research, they might have discovered new methods for organ preservation.
Nếu các nhà khoa học đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu sinh học nhiệt độ thấp, họ có lẽ đã khám phá ra những phương pháp mới để bảo quản nội tạng.
Phủ định
If low-temperature biology hadn't been a neglected field, we could have avoided many food spoilage issues.
Nếu sinh học nhiệt độ thấp không phải là một lĩnh vực bị bỏ quên, chúng ta có lẽ đã tránh được nhiều vấn đề về hư hỏng thực phẩm.
Nghi vấn
Could we have developed better cryopreservation techniques if we had funded low-temperature biology programs more generously?
Liệu chúng ta có thể đã phát triển các kỹ thuật bảo quản lạnh tốt hơn nếu chúng ta đã tài trợ hào phóng hơn cho các chương trình sinh học nhiệt độ thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-temperature biology".

Bảo quản lạnh và Khát vọng Trường sinh

Một trong những khía cạnh văn hóa và xã hội nổi bật liên quan đến 'sinh học nhiệt độ thấp' là ý tưởng về bảo quản lạnh (cryonics) – công nghệ làm đông lạnh xác người hoặc não bộ với hy vọng có thể hồi sinh họ trong tương lai khi khoa học đủ phát triển. Mặc dù còn gây nhiều tranh cãi về mặt đạo đức, khoa học và khả thi, ý tưởng này đã xuất hiện rộng rãi trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, phản ánh khát vọng trường sinh của con người và đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất sự sống, cái chết và tương lai của loài người.

Ứng dụng trong Y học và Cứu sống

Trong lĩnh vực y học, 'sinh học nhiệt độ thấp' đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu và kỹ thuật từ lĩnh vực này đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong việc bảo quản nội tạng (như tim, gan, thận) để cấy ghép, bảo quản máu, tinh trùng, trứng và phôi thai. Nhờ có các phương pháp này, nhiều ca phẫu thuật cấy ghép phức tạp đã thành công, mang lại cơ hội sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới, thể hiện giá trị thực tiễn và nhân văn của khoa học nhiệt độ thấp.